Luật · Quốc hội

Luật 13/2012/QH13

Luật Giám định tư pháp số 13/2012/QH13

Tình trạng
Hết hiệu lực
Ngày ban hành
20/06/2012
Ngày có hiệu lực
01/01/2013
Hết hiệu lực
01/05/2026

Hết hiệu lực từ 01/05/2026 theo điều khoản hiệu lực của 105/2025/QH15: “Luật Giám định tư pháp số 13/2012/QH13 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 35/2018/QH14 và Luật số 56/2020/QH14 (sau đây gọi là Luật Giám định tư pháp số 13/2012/QH13) hết hiệu lực kể từ ngày Luật này có hiệu lực thi hành, trừ quy định tại các khoản 1, 2, 3 và 4 Điều 45 của Luật này.”

Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (4)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)

Được hướng dẫn bởi (155)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (46 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
  Điều 3. Nguyên tắc thực hiện giám định tư pháp
  Điều 4. Trách nhiệm của cá nhân, tổ chức đối với hoạt động giám định tư pháp
  Điều 5. Chính sách của Nhà nước đối với hoạt động giám định tư pháp
  Điều 6. Các hành vi bị nghiêm cấm
Chương II — GIÁM ĐỊNH VIÊN TƯ PHÁP
  Điều 7. Tiêu chuẩn bổ nhiệm giám định viên tư pháp
  Điều 8. Hồ sơ đề nghị bổ nhiệm giám định viên tư pháp
  Điều 9. Thẩm quyền, trình tự, thủ tục bổ nhiệm giám định viên tư pháp
  Điều 10. Miễn nhiệm giám định viên tư pháp
  Điều 11. Quyền và nghĩa vụ của giám định viên tư pháp
Chương III — TỔ CHỨC GIÁM ĐỊNH TƯ PHÁP
  Mục 1 — TỔ CHỨC GIÁM ĐỊNH TƯ PHÁP CÔNG LẬP
    Điều 12. Tổ chức giám định tư pháp công lập
    Điều 13. Bảo đảm cơ sở vật chất cho tổ chức giám định tư pháp công lập
  Mục 2 — TỔ CHỨC GIÁM ĐỊNH TƯ PHÁP NGOÀI CÔNG LẬP
    Điều 14. Văn phòng giám định tư pháp
    Điều 15. Điều kiện thành lập Văn phòng giám định tư pháp
    Điều 16. Cấp phép thành lập Văn phòng giám định tư pháp
    Điều 17. Đăng ký hoạt động của Văn phòng giám định tư pháp
Chương IV — NGƯỜI GIÁM ĐỊNH TƯ PHÁP THEO VỤ VIỆC,
  Điều 18. Người giám định tư pháp theo vụ việc
  Điều 19. Tổ chức giám định tư pháp theo vụ việc
  Điều 20. Lập và công bố danh sách người giám định tư pháp theo vụ việc, tổ chức giám định tư pháp theo vụ việc
Chương V — HOẠT ĐỘNG GIÁM ĐỊNH TƯ PHÁP
  Điều 21. Quyền, nghĩa vụ của người trưng cầu giám định tư pháp
  Điều 22. Quyền, nghĩa vụ của người yêu cầu giám định tư pháp
  Điều 23. Quyền, nghĩa vụ của người giám định tư pháp khi thực hiện giám định tư pháp
  Điều 24. Quyền, nghĩa vụ của tổ chức được trưng cầu, yêu cầu giám định tư pháp
  Điều 25. Trưng cầu giám định tư pháp
  Điều 26. Yêu cầu giám định tư pháp trong vụ việc dân sự, vụ án hành chính, vụ án hình sự
  Điều 27. Giao nhận hồ sơ, đối tượng trưng cầu, yêu cầu giám định
  Điều 28. Giám định cá nhân, giám định tập thể
  Điều 29. Giám định bổ sung, giám định lại
  Điều 30. Hội đồng giám định
  Điều 31. Văn bản ghi nhận quá trình thực hiện giám định tư pháp
  Điều 32. Kết luận giám định tư pháp
  Điều 33. Hồ sơ giám định tư pháp
  Điều 34. Các trường hợp không được thực hiện giám định tư pháp
  Điều 35. Tương trợ tư pháp về giám định tư pháp
Chương VI — CHI PHÍ GIÁM ĐỊNH TƯ PHÁP, CHẾ ĐỘ,
  Điều 36. Chi phí giám định tư pháp
  Điều 37. Chế độ đối với người giám định tư pháp và người tham gia giám định tư pháp
  Điều 38. Chính sách đối với hoạt động giám định tư pháp
Chương VII — TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN NHÀ NƯỚC
  Điều 39. Cơ quan quản lý nhà nước về giám định tư pháp
  Điều 40. Nhiệm vụ, quyền hạn của Bộ Tư pháp
  Điều 41. Nhiệm vụ, quyền hạn của bộ, cơ quan ngang bộ quản lý chuyên môn về lĩnh vực giám định tư pháp
  Điều 42. Nhiệm vụ, quyền hạn của Bộ Y tế, Bộ Công an, Bộ Quốc phòng
  Điều 43. Nhiệm vụ, quyền hạn của Uỷ ban nhân dân cấp tỉnh
  Điều 44. Trách nhiệm của Toà án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao
Chương VIII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 45. Hiệu lực thi hành
  Điều 46. Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.