Quyết định · UBND

Quyết định 41/2014/QĐ-UBND

BAN HÀNH “QUY ĐỊNH VỀ QUẢN LÝ QUỸ ĐẤT TÁI ĐỊNH CƯ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HÀ NAM”

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
29/09/2014
Ngày có hiệu lực
09/10/2014
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (23 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này “Quy định về quản lý quỹ đất tái định cư trên địa bàn tỉnh Hà Nam”.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực sau 10 ngày kể từ ngày ký.
Điều 3. Chánh Văn phòng Uỷ ban nhân dân tỉnh; Giám đốc các Sở, Ngành: Xây dựng, Kế hoạch và Đầu tư, Tài chính, Tài nguyên và Môi trường; Công Thương, Thông tin và Truyền thông, Giao thông Vận tải; Chủ tịch Uỷ ban nhân dân các huyện, thành phố; Chủ tịch Uỷ ban nhân dân các xã, phường, thị trấn; Thủ trưởng các đơn vị, các tổ chức và cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
Chương II — QUẢN LÝ QUỸ ĐẤT TÁI ĐỊNH CƯ
  Điều 3. Nguyên tắc khu đất tái định cư
  Điều 4. Bố trí tái định cư
  Điều 5. Chủ đầu tư dự án đầu tư xây dựng khu tái định cư
  Điều 6. Quy hoạch chia lô, suất tái định cư tối thiểu
  Điều 7. Lập, thẩm định, phê duyệt quy hoạch xây dựng khu tái định cư
  Điều 8. Quản lý quy hoạch chi tiết xây dựng khu tái định cư
  Điều 9. Quản lý quỹ đất tái định cư
  Điều 10. Quản lý đầu tư xây dựng khu tái định cư
Chương III — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC TỔ CHỨC, CÁ NHÂN
  Điều 11. Sở Xây dựng
  Điều 12. Sở Tài nguyên và Môi trường
  Điều 13. Sở Tài chính
  Điều 14. Sở Kế hoạch và Đầu tư
  Điều 15. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp huyện
  Điều 16. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp xã
  Điều 17. Trách nhiệm của Chủ đầu tư
  Điều 18. Trách nhiệm của người có đất thu hồi
Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 19. Xử lý chuyển tiếp
  Điều 20. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.