Nghị định · Chính phủ

Nghị định 37/2010/NĐ-CP

Về lập, thẩm định, phê duyệt và quản lý quy hoạch đô thị

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
07/04/2010
Ngày có hiệu lực
25/05/2010
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)

Được hướng dẫn bởi (328)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (49 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Thời gian lập quy hoạch đô thị
  Điều 3. Bản đồ địa hình phục vụ lập đồ án quy hoạch đô thị
  Điều 4. Quản lý nguồn kinh phí phục vụ công tác lập và tổ chức thực hiện quy hoạch đô thị
Chương II — ĐIỀU KIỆN, NĂNG LỰC CỦA TỔ CHỨC TƯ VẤN, CÁ NHÂN THAM GIA LẬP QUY HOẠCH ĐÔ THỊ VÀ LỰA CHỌN TỔ CHỨC TƯ VẤN LẬP QUY HOẠCH ĐÔ THỊ
  Mục 1 — ĐIỀU KIỆN, NĂNG LỰC CỦA TỔ CHỨC TƯ VẤN, CÁ NHÂN THAM GIA LẬP QUY HOẠCH ĐÔ THỊ
    Điều 5. Quy định chung điều kiện của tổ chức tư vấn, cá nhân tham gia lập quy hoạch đô thị
    Điều 6. Điều kiện và thẩm quyền cấp chứng chỉ hành nghề kiến trúc sư, kỹ sư quy hoạch đô thị của cá nhân
    Điều 7. Trách nhiệm của người được cấp chứng chỉ hành nghề kiến trúc sư, kỹ sư quy hoạch đô thị
    Điều 8. Phân hạng chủ nhiệm đồ án, chủ trì bộ môn chuyên ngành quy hoạch đô thị
    Điều 9. Điều kiện năng lực của tổ chức tư vấn lập quy hoạch đô thị
    Điều 10. Điều kiện của tổ chức tư vấn, cá nhân nước ngoài tham gia lập quy hoạch đô thị
    Điều 11. Trách nhiệm của tổ chức tư vấn lập quy hoạch đô thị
  Mục 2 — LỰA CHỌN TỔ CHỨC TƯ VẤN LẬP QUY HOẠCH ĐÔ THỊ
    Điều 12. Lựa chọn tổ chức tư vấn lập quy hoạch đô thị
    Điều 13. Hình thức thi tuyển
Chương III — LẬP, THẨM ĐỊNH VÀ PHÊ DUYỆT QUY HOẠCH ĐÔ THỊ
  Mục 1 — NỘI DUNG ĐỒ ÁN QUY HOẠCH ĐÔ THỊ
    Điều 14. Nguyên tắc lập quy hoạch đô thị
    Điều 15. Nội dung đồ án quy hoạch chung thành phố trực thuộc Trung ương
    Điều 16. Nội dung đồ án quy hoạch chung thành phố thuộc tỉnh, thị xã
    Điều 17. Nội dung đồ án quy hoạch chung thị trấn, đô thị loại V chưa công nhận là thị trấn
    Điều 18. Nội dung đồ án quy hoạch chung đô thị mới
    Điều 19. Nội dung đồ án quy hoạch phân khu
    Điều 20. Nội dung đồ án quy hoạch chi tiết
  Mục 2 — NỘI DUNG ĐỒ ÁN QUY HOẠCH CHUYÊN NGÀNH HẠ TẦNG KỸ THUẬT
    Điều 21. Nguyên tắc lập đồ án quy hoạch chuyên ngành hạ tầng kỹ thuật
    Điều 22. Nội dung đồ án quy hoạch chuyên ngành giao thông đô thị
    Điều 23. Nội dung đồ án quy hoạch cao độ nền và thoát nước mặt đô thị
    Điều 24. Nội dung đồ án quy hoạch cấp điện đô thị
    Điều 25. Nội dung đồ án quy hoạch chiếu sáng đô thị
    Điều 26. Nội dung đồ án quy hoạch cấp nước đô thị
    Điều 27. Nội dung đồ án quy hoạch thoát nước thải đô thị
    Điều 28. Nội dung đồ án quy hoạch xử lý chất thải rắn
    Điều 29. Nội dung đồ án quy hoạch nghĩa trang
    Điều 30. Nội dung đồ án quy hoạch thông tin liên lạc
  Mục 3 — TRÌNH TỰ, THỦ TỤC THẨM ĐỊNH, PHÊ DUYỆT QUY HOẠCH ĐÔ THỊ
    Điều 31. Trình tự, thủ tục thẩm định, phê duyệt nhiệm vụ và đồ án quy hoạch đô thị
    Điều 32. Thời gian thẩm định, phê duyệt nhiệm vụ và đồ án quy hoạch đô thị
    Điều 33. Hồ sơ trình thẩm định và phê duyệt nhiệm vụ và đồ án quy hoạch đô thị
    Điều 34. Nội dung phê duyệt nhiệm vụ và đồ án quy hoạch đô thị
Chương IV — GIẤY PHÉP QUY HOẠCH
  Điều 35. Quy định chung về giấy phép quy hoạch
  Điều 36. Trường hợp cấp giấy phép quy hoạch
  Điều 37. Trình tự cấp giấy phép quy hoạch
  Điều 38. Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép quy hoạch
  Điều 39. Nội dung giấy phép quy hoạch
  Điều 40. Thẩm quyền cấp giấy phép quy hoạch
  Điều 41. Lệ phí cấp giấy phép quy hoạch
Chương V — QUẢN LÝ XÂY DỰNG ĐÔ THỊ THEO QUY HOẠCH
  Mục 1 — QUẢN LÝ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ MỚI
    Điều 42. Quản lý phát triển đô thị mới
    Điều 43. Trách nhiệm Ban Quản lý phát triển đô thị mới
  Mục 2 — QUẢN LÝ CẢI TẠO ĐÔ THỊ
    Điều 44. Nguyên tắc cải tạo đô thị
    Điều 45. Trách nhiệm quản lý cải tạo đô thị
    Điều 46. Nội dung kế hoạch cải tạo đô thị
    Điều 47. Các trường hợp ưu tiên đưa vào kế hoạch cải tạo
Chương VI — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 48. Tổ chức thực hiện
  Điều 49. Hiệu lực thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.