Thông tư · Bộ Quốc phòng
Thông tư 41/2017/TT-BQP
Quy định nội dung và phương pháp tổ chức kiểm tra đánh giá nâng bậc trình độ kỹ năng nghề; cấp chứng chỉ kỹ năng nghề, điều kiện miễn kiểm tra đánh giá trình độ kỹ năng nghề của công nhân quốc phòng
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 27/02/2017
- Ngày có hiệu lực
- 14/04/2017
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Hướng dẫn thi hành (3)
- 83/2016/NĐ-CP — Quy định bậc trình độ kỹ năng nghề, điều kiện nâng bậc của công nhân quốc phòng (01/07/2016)
- 83/2016/NĐ-CP — Quy định bậc trình độ kỹ năng nghề, điều kiện nâng bậc của công nhân quốc phòng (01/07/2016)
- 34/2016/NĐ-CP — Quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật ban hành văn bản quy phạm pháp luật (14/05/2016)
Bố cục (37 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Chương II — PHÂN LOẠI KHUNG BẬC TRÌNH ĐỘ KỸ NĂNG NGHỀ; NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP TỔ CHỨC KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ KỸ NĂNG NGHỀ
Mục 1 — PHÂN LOẠI KHUNG BẬC TRÌNH ĐỘ KỸ NĂNG NGHỀ
Điều 4. Khung bậc trình độ kỹ năng nghề
Điều 5. Phân loại khung bậc trình độ kỹ năng nghề
Mục 2 — NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ KỸ NĂNG NGHỀ
Điều 6. Nội dung kiểm tra
Điều 7. Phương pháp kiểm tra
Điều 8. Phương pháp chấm điểm
Điều 9. Đánh giá kết quả
Điều 10. Thẩm quyền giám sát
Điều 11. Xử lý vi phạm
Điều 12. Bồi dưỡng lý thuyết và thực hành
Mục 3 — TỔ CHỨC KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ KỸ NĂNG NGHỀ
Điều 13. Thời gian tổ chức kiểm tra
Điều 14. Quy trình tổ chức kiểm tra
Điều 15. Phân cấp tổ chức kiểm tra
Điều 16. Thành lập Hội đồng kiểm tra
Điều 17. Nhiệm vụ của Hội đồng kiểm tra
Điều 18. Nhiệm vụ của Ban giám khảo
Điều 19. Nhiệm vụ của Ủy viên thư ký
Điều 20. Phúc tra bài kiểm tra
Điều 21. Điều kiện của cơ sở kiểm tra
Điều 22. Điều kiện của người được giao nhiệm vụ kiểm tra
Chương III — CHỨNG CHỈ KỸ NĂNG NGHỀ
Điều 23. Chứng chỉ kỹ năng nghề
Điều 24. Điều kiện cấp chứng chỉ kỹ năng nghề
Điều 25. Thẩm quyền cấp chứng chỉ kỹ năng nghề
Điều 26. Hồ sơ, trình tự, thủ tục đăng ký kiểm tra và cấp chứng chỉ kỹ năng nghề
Điều 27. Hồ sơ, trình tự, thủ tục cấp đổi hoặc cấp lại chứng chỉ kỹ năng nghề
Điều 28. Hủy bỏ, thu hồi chứng chỉ kỹ năng nghề
Chương IV — ĐIỀU KIỆN MIỄN KIỂM TRA, TẠM HOÃN KIỂM TRA VÀ CHỌN NGHỀ KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ KỸ NĂNG NGHỀ
Điều 29. Điều kiện miễn kiểm tra
Điều 30. Điều kiện tạm hoãn kiểm tra
Điều 31. Chọn nghề tham dự kiểm tra
Chương V — CÔNG TÁC BẢO ĐẢM, CHẾ ĐỘ BÁO CÁO VÀ LƯU TRỮ
Điều 32. Kinh phí bảo đảm
Điều 33. Nội dung bảo đảm
Điều 34. Chế độ báo cáo
Điều 35. Chế độ lưu trữ
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 36. Hiệu lực thi hành
Điều 37. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.