Quyết định · UBND
Quyết định 42/2012/QĐ-UBND
Ban hành Quy chế Quản lý đào tạo, sát hạch, cấp giấy phép lái xe môtô hạng A1 cho đồng bào dân tộc thiểu số có trình độ học vấn quá thấp
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 18/12/2012
- Ngày có hiệu lực
- 28/12/2012
- Hết hiệu lực
- 10/10/2013
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (5)
- 15/2011/TT-BGTVT — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 07/2009/TT-BGTVT ngày 19 tháng 6 năm 2009 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định về đào tạo, sát hạch, cấp giấy phép lái xe cơ giới đường bộ (31/03/2011)
- 07/2009/TT-BGTVT — Quy định về đào tạo, sát hạch, cấp giấy phép lái xe cơ giới đường bộ (19/06/2009)
- 23/2008/QH12 — Giao thông đường bộ (13/11/2008)
- 31/2004/QH11 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân, Uỷ ban nhân dân (03/12/2004)
- 11/2003/QH11 — Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân (26/11/2003)
Bố cục (27 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này "Quy chế quản lý đào tạo, sát hạch, cấp giấy phép lái xe môtô hạng A1 cho đồng bào dân tộc thiểu số có trình độ học vấn quá thấp". Điều 2. Sở Giao thông Vận tải có trách nhiệm giúp UBND tỉnh trong việc hướng dẫn, theo dõi, đôn đốc, kiểm tra việc thực hiện Quyết định này Điều 3. Quyết định này có hiệu lực sau 10 ngày kể từ ngày ký và thay thế Quyết định số 23/2007/QĐ-UBND ngày 05/11/2007 của UBND tỉnh Lai Châu. Điều 4. Chánh Văn phòng UBND tỉnh; Thủ trưởng các Sở, Ban, Ngành, Đoàn thể tỉnh; Chủ tịch UBND các huyện, thị và Thủ trưởng các cơ quan liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi, đối tượng áp dụng. Điều 2. Quy định về địa điểm, thời gian tuyển sinh, mở lớp, giáo viên giảng dạy. Điều 3. Về mức thu học phí và các khoản lệ phí khác. Chương II — TUYỂN SINH, ĐÀO TẠO Điều 4. Quy định về điều kiện tuyển sinh. Điều 5. Nội dung đào tạo lý thuyết. Điều 6. Nội dung đào tạo thực hành. Điều 7. Quy định về trình tự, thủ tục, hồ sơ tuyển sinh. Điều 8. Phương pháp đào tạo. Chương III — NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP SÁT HẠCH Điều 9. Quy định về đề thi. Điều 10. Hình thức và phương pháp thi lý thuyết. Điều 11. Hình thức và phương pháp thi thực hành. Điều 12. Xét công nhận trúng tuyển cấp giấy phép lái xe. Điều 13. Cấp Giấy phép lái xe. Chương IV — PHÂN CÔNG TRÁCH NHIỆM Điều 14. Trách nhiệm phối hợp. Điều 15. Trách nhiệm của Sở Giao thông Vận tải. Điều 16. Trách nhiệm của cơ sở đào tạo. Điều 17. Trách nhiệm của các ban ngành có liên quan. Điều 18. Trách nhiệm của UBND các huyện thị. Điều 19. Trách nhiệm của UBND xã, phường. Chương V — KHEN THƯỞNG VÀ XỬ LÝ VI PHẠM Điều 20. Tập thể, cá nhân có thành tích trong thực hiện Quy chế này được khen thưởng theo quy định của nhà nước. Điều 21. Hình thức xử lý vi phạm. Chương VI — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 22. Sở Giao thông Vận tải có trách nhiệm tổ chức hướng dẫn, kiểm tra việc thực hiện Quy chế này. Điều 23. Trong quá trình thực hiện nếu có vướng mắc, các địa phương, các cơ sở đào tạo phản ánh kịp thời về Sở Giao thông Vận tải để tổng hợp báo cáo UBND tỉnh xem xét, quyết định./.
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.