Thông tư · Bộ Giao thông vận tải
Thông tư 07/2009/TT-BGTVT
Quy định về đào tạo, sát hạch, cấp giấy phép lái xe cơ giới đường bộ
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 19/06/2009
- Ngày có hiệu lực
- 03/08/2009
- Hết hiệu lực
- 01/01/2013
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)
- 46/2012/TT-BGTVT — Quy định về đào tạo, sát hạch, cấp giấy phép lái xe cơ giới đường bộ (07/11/2012)
- 15/2011/TT-BGTVT — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 07/2009/TT-BGTVT ngày 19 tháng 6 năm 2009 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định về đào tạo, sát hạch, cấp giấy phép lái xe cơ giới đường bộ (31/03/2011)
Được hướng dẫn bởi (4)
- 42/2012/QĐ-UBND — Ban hành Quy chế Quản lý đào tạo, sát hạch, cấp giấy phép lái xe môtô hạng A1 cho đồng bào dân tộc thiểu số có trình độ học vấn quá thấp (18/12/2012)
- 06/2011/QĐ-UBND — Ban hành Quy chế đào tạo, sát hạch, cấp giấy phép lái xe mô tô hạng A1 cho đồng bào dân tộc có trình độ văn hoá thấp trên địa bàn tỉnh Yên Bái (27/01/2011)
- 77/2011/QĐ-UBND — Về việc Ban hành Quy định về tổ chức đào tạo, sát hạch lái xe mô tô hai bánh hạng A1 đối với người là đồng bào dân tộc thiểu số có trình độ văn hoá quá thấp trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn (20/01/2011)
- 21/2010/QĐ-UBND — Ban hành Quy định về việc tổ chức đào tạo, sát hạch lái xe mô tô 2 bánh hạng A1 đối với người đồng bào dân tộc thiểu số có trình độ học vấn thấp trên địa bàn tỉnh Gia Lai (14/10/2010)
Thay thế / bãi bỏ (4)
- 05/2008/QĐ-BGTVT — Về việc bổ sung một số nội dung trong đào tạo, sát hạch và cấp giấy phép lái xe cho người tàn tật (20/03/2008)
- 55/2007/QĐ-BGTVT — Ban hành Quy chế quản lý đào tạo lái xe cơ giới đường bộ (07/11/2007)
- 54/2007/QĐ-BGTVT — Ban hành Quy chế quản lý sát hạch, cấp giấy phép lái xe cơ giới đường bộ (07/11/2007)
- 56/2007/QĐ-BGTVT — Ban hành Chương trình đào tạo lái xe cơ giới đường bộ (07/11/2007)
Hướng dẫn thi hành (5)
- 23/2008/QH12 — Giao thông đường bộ (13/11/2008)
- 76/2006/QH11 — Dạy nghề (29/11/2006)
- 23/2008/QH12 — Giao thông đường bộ (13/11/2008)
- 51/2008/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giao thông vận tải (22/04/2008)
- 76/2006/QH11 — Dạy nghề (29/11/2006)
Bố cục (51 điều)
Phần I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Phần II — ĐÀO TẠO LÁI XE CƠ GIỚI ĐƯỜNG BỘ
Chương I — QUẢN LÝ ĐÀO TẠO LÁI XE
Mục 1 — TIÊU CHUẨN, NHIỆM VỤ VÀ QUYỀN HẠN CỦA CƠ SỞ ĐÀO TẠO LÁI XE
Điều 4. Cơ sở đào tạo lái xe
Điều 5. Tiêu chuẩn kỹ thuật, nghiệp vụ chuyên môn của cơ sở đào tạo lái xe
Điều 6. Nhiệm vụ, quyền hạn của cơ sở đào tạo lái xe
Điều 7. Tài liệu phục vụ đào tạo và quản lý đào tạo của cơ sở đào tạo lái xe
Mục 2 — NGƯỜI HỌC LÁI XE
Điều 8. Điều kiện đối với người học lái xe
Điều 9. Hình thức đào tạo
Điều 10. Hồ sơ của người học lái xe
Mục 3 — CƠ QUAN QUẢN LÝ ĐÀO TẠO LÁI XE
Điều 11. Cục Đường bộ Việt Nam
Điều 12. Sở Giao thông vận tải
Điều 13. Cơ quan quản lý cấp trên trực tiếp của cơ sở đào tạo lái xe
Điều 14. Thủ tục, hồ sơ cấp giấy phép đào tạo lái xe
Chương II — CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO LÁI XE
Mục 1 — MỤC TIÊU VÀ YÊU CẦU ĐÀO TẠO
Điều 15. Mục tiêu
Điều 16. Yêu cầu
Mục 2 — NỘI DUNG, CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO
Điều 17. Đào tạo lái xe các hạng A1, A2, A3, A4
Điều 18. Đào tạo lái xe các hạng B1, B2, C
Điều 19. Đào tạo nâng hạng giấy phép lái xe
Điều 20. Nội dung và phân bổ chi tiết các môn học
Phần III — SÁT HẠCH, CẤP GIẤY PHÉP LÁI XE
Chương I — HỆ THỐNG GIẤY PHÉP LÁI XE
Điều 21. Phân hạng giấy phép lái xe
Điều 22. Thời hạn của giấy phép lái xe
Chương II — SÁT HẠCH LÁI XE
Mục 1 — TRUNG TÂM SÁT HẠCH LÁI XE
Điều 23. Trung tâm sát hạch lái xe
Điều 24. Thủ tục, hồ sơ cấp giấy chứng nhận trung tâm sát hạch lái xe
Điều 25. Trách nhiệm của trung tâm sát hạch lái xe
Mục 2 — NGƯỜI DỰ SÁT HẠCH LÁI XE
Điều 26. Hồ sơ để được dự sát hạch lái xe
Điều 27. Bảo lưu kết quả sát hạch
Mục 3 — QUY TRÌNH SÁT HẠCH LÁI XE
Điều 28. Nội dung và quy trình sát hạch lái xe
Điều 29. Chuẩn bị kỳ sát hạch
Điều 30. Hội đồng sát hạch
Điều 31. Tổ sát hạch
Điều 32. Trình tự tổ chức sát hạch
Điều 33. Giám sát kỳ sát hạch
Điều 34. Công nhận kết quả sát hạch
Điều 35. Lưu trữ hồ sơ kết quả sát hạch
Chương IV — QUẢN LÝ, CẤP GIẤY PHÉP LÁI XE
Điều 36. Cơ quan quản lý sát hạch, cấp giấy phép lái xe
Điều 37. Nhiệm vụ của ban quản lý sát hạch cấp Cục
Điều 38. Nhiệm vụ của ban quản lý sát hạch cấp Sở
Điều 39. Mẫu giấy phép lái xe
Điều 40. Sử dụng và quản lý giấy phép lái xe
Điều 41. Di chuyển quản lý giấy phép lái xe
Điều 42. Cấp mới giấy phép lái xe
Điều 43. Cấp lại giấy phép lái xe
Điều 44. Đổi giấy phép lái xe
Điều 45. Hồ sơ đổi giấy phép lái xe
Phần IV — ĐÀO TẠO, SÁT HẠCH ĐỐI VỚI MỘT SỐ TRƯỜNG HỢP ĐẶC THÙ
Điều 46. Đào tạo lái xe
Điều 47. Sát hạch lái xe
Phần V — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
Điều 48. Báo cáo về công tác đào tạo, sát hạch, cấp giấy phép lái xe
Điều 49. Kiểm tra, thanh tra
Điều 50. Hiệu lực thi hành
Điều 51. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.