Thông tư · Bộ Giao thông vận tải

Thông tư 07/2009/TT-BGTVT

Quy định về đào tạo, sát hạch, cấp giấy phép lái xe cơ giới đường bộ

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
19/06/2009
Ngày có hiệu lực
03/08/2009
Hết hiệu lực
01/01/2013
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)

Được hướng dẫn bởi (4)

Thay thế / bãi bỏ (4)

Hướng dẫn thi hành (5)

Bố cục (51 điều)

Phần I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
Phần II — ĐÀO TẠO LÁI XE CƠ GIỚI ĐƯỜNG BỘ
  Chương I — QUẢN LÝ ĐÀO TẠO LÁI XE
    Mục 1 — TIÊU CHUẨN, NHIỆM VỤ VÀ QUYỀN HẠN CỦA CƠ SỞ ĐÀO TẠO LÁI XE
      Điều 4. Cơ sở đào tạo lái xe
      Điều 5. Tiêu chuẩn kỹ thuật, nghiệp vụ chuyên môn của cơ sở đào tạo lái xe
      Điều 6. Nhiệm vụ, quyền hạn của cơ sở đào tạo lái xe
      Điều 7. Tài liệu phục vụ đào tạo và quản lý đào tạo của cơ sở đào tạo lái xe
    Mục 2 — NGƯỜI HỌC LÁI XE
      Điều 8. Điều kiện đối với người học lái xe
      Điều 9. Hình thức đào tạo
      Điều 10. Hồ sơ của người học lái xe
    Mục 3 — CƠ QUAN QUẢN LÝ ĐÀO TẠO LÁI XE
      Điều 11. Cục Đường bộ Việt Nam
      Điều 12. Sở Giao thông vận tải
      Điều 13. Cơ quan quản lý cấp trên trực tiếp của cơ sở đào tạo lái xe
      Điều 14. Thủ tục, hồ sơ cấp giấy phép đào tạo lái xe
  Chương II — CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO LÁI XE
    Mục 1 — MỤC TIÊU VÀ YÊU CẦU ĐÀO TẠO
      Điều 15. Mục tiêu
      Điều 16. Yêu cầu
    Mục 2 — NỘI DUNG, CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO
      Điều 17. Đào tạo lái xe các hạng A1, A2, A3, A4
      Điều 18. Đào tạo lái xe các hạng B1, B2, C
      Điều 19. Đào tạo nâng hạng giấy phép lái xe
      Điều 20. Nội dung và phân bổ chi tiết các môn học
Phần III — SÁT HẠCH, CẤP GIẤY PHÉP LÁI XE
  Chương I — HỆ THỐNG GIẤY PHÉP LÁI XE
    Điều 21. Phân hạng giấy phép lái xe
    Điều 22. Thời hạn của giấy phép lái xe
  Chương II — SÁT HẠCH LÁI XE
    Mục 1 — TRUNG TÂM SÁT HẠCH LÁI XE
      Điều 23. Trung tâm sát hạch lái xe
      Điều 24. Thủ tục, hồ sơ cấp giấy chứng nhận trung tâm sát hạch lái xe
      Điều 25. Trách nhiệm của trung tâm sát hạch lái xe
    Mục 2 — NGƯỜI DỰ SÁT HẠCH LÁI XE
      Điều 26. Hồ sơ để được dự sát hạch lái xe
      Điều 27. Bảo lưu kết quả sát hạch
    Mục 3 — QUY TRÌNH SÁT HẠCH LÁI XE
      Điều 28. Nội dung và quy trình sát hạch lái xe
      Điều 29. Chuẩn bị kỳ sát hạch
      Điều 30. Hội đồng sát hạch
      Điều 31. Tổ sát hạch
      Điều 32. Trình tự tổ chức sát hạch
      Điều 33. Giám sát kỳ sát hạch
      Điều 34. Công nhận kết quả sát hạch
      Điều 35. Lưu trữ hồ sơ kết quả sát hạch
  Chương IV — QUẢN LÝ, CẤP GIẤY PHÉP LÁI XE
    Điều 36. Cơ quan quản lý sát hạch, cấp giấy phép lái xe
    Điều 37. Nhiệm vụ của ban quản lý sát hạch cấp Cục
    Điều 38. Nhiệm vụ của ban quản lý sát hạch cấp Sở
    Điều 39. Mẫu giấy phép lái xe
    Điều 40. Sử dụng và quản lý giấy phép lái xe
    Điều 41. Di chuyển quản lý giấy phép lái xe
    Điều 42. Cấp mới giấy phép lái xe
    Điều 43. Cấp lại giấy phép lái xe
    Điều 44. Đổi giấy phép lái xe
    Điều 45. Hồ sơ đổi giấy phép lái xe
Phần IV — ĐÀO TẠO, SÁT HẠCH ĐỐI VỚI MỘT SỐ TRƯỜNG HỢP ĐẶC THÙ
  Điều 46. Đào tạo lái xe
  Điều 47. Sát hạch lái xe
Phần V — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 48. Báo cáo về công tác đào tạo, sát hạch, cấp giấy phép lái xe
  Điều 49. Kiểm tra, thanh tra
  Điều 50. Hiệu lực thi hành
  Điều 51. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.