Nghị định · Chính phủ
Nghị định 42/2020/NĐ-CP
Quy định Danh mục hàng hóa nguy hiểm, vận chuyển hàng hóa nguy hiểm bằng phương tiện giao thông cơ giới đường bộ và vận chuyển hàng hóa nguy hiểm trên đường thủy nội địa
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 08/04/2020
- Ngày có hiệu lực
- 01/06/2020
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Được hướng dẫn bởi (5)
- 36/2023/QĐ-UBND — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế phối hợp quản lý nhà nước về hoạt động hóa chất trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh ban hành kèm Quyết định số 31/2015/QĐ-UBND ngày 30 tháng 6 năm 2015 (25/08/2023)
- 17/2023/QĐ-UBND — Ban hành Quy định về quản lý hoạt động hóa chất nguy hiểm trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh (23/03/2023)
- 06/2022/TT-BCA — Quy định quy trình thực hiện nhiệm vụ công tác phòng cháy, chữa cháy cứu nạn, cứu hộ trong Công an nhân dân (17/01/2022)
- 148/2020/TT-BCA — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 57/2015/TT-BCA ngày 26/10/2015 của Bộ trưởng Bộ Công an hướng dẫn về trang bị phương tiện phòng cháy và chữa cháy đối với phương tiện giao thông cơ giới đường bộ (31/12/2020)
- 37/2020/TT-BCT — Quy định Danh mục hàng hóa nguy hiểm phải đóng gói trong quá trình vận chuyển và vận chuyển hàng hóa nguy hiểm bằng phương tiện giao thông cơ giới đường bộ, đường sắt và đường thủy nội địa (30/11/2020)
Bố cục (32 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Chương II — PHÂN LOẠI, DANH MỤC, ĐÓNG GÓI VÀ DÁN NHÃN
Điều 4. Phân loại hàng hóa nguy hiểm
Điều 5. Danh mục hàng hóa nguy hiểm
Điều 6. Bao bì, thùng chứa, đóng gói hàng hóa nguy hiểm
Điều 7. Nhãn hàng, biểu trưng nguy hiểm và báo hiệu nguy hiểm
Chương III — VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA NGUY HIỂM
Mục 1 — VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA NGUY HIỂM BẰNG PHƯƠNG TIỆN
Điều 8. Yêu cầu đối với người tham gia vận chuyển hàng hóa nguy hiểm
Điều 9. Yêu cầu đối với phương tiện vận chuyển hàng hóa nguy hiểm
Điều 10. Xếp, dỡ hàng hóa nguy hiểm trên phương tiện và lưu kho bãi
Điều 11. Vận chuyển hàng hóa nguy hiểm là các chất dễ cháy, nổ qua công trình hầm, phà
Mục 2 — VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA NGUY HIỂM
Điều 12. Yêu cầu đối với người tham gia vận chuyển hàng hóa nguy hiểm
Điều 13. Yêu cầu đối với phương tiện vận chuyển hàng hóa nguy hiểm
Điều 14. Xếp, dỡ hàng hóa nguy hiểm trên phương tiện và lưu kho bãi
Chương IV — GIẤY PHÉP VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA NGUY HIỂM
Điều 15. Nội dung, mẫu Giấy phép và thời hạn Giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm
Điều 16. Thẩm quyền cấp Giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm
Điều 17. Hồ sơ đề nghị cấp, cấp lại Giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm
Điều 18. Trình tự, thủ tục cấp, cấp lại Giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm
Điều 19. Thu hồi Giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm
Chương V — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
Điều 20. Bộ Giao thông vận tải
Điều 21. Bộ Công an
Điều 22. Bộ Khoa học và Công nghệ
Điều 23. Bộ Y tế
Điều 24. Bộ Công Thương
Điều 25. Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Điều 26. Bộ Tài nguyên và Môi trường
Điều 27. Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương
Điều 28. Đối với người thuê vận tải
Điều 29. Đối với người vận tải
Điều 30. Đối với người điều khiển phương tiện
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 31. Hiệu lực thi hành
Điều 32. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.