Nghị định · Chính phủ

Nghị định 42/2020/NĐ-CP

Quy định Danh mục hàng hóa nguy hiểm, vận chuyển hàng hóa nguy hiểm bằng phương tiện giao thông cơ giới đường bộ và vận chuyển hàng hóa nguy hiểm trên đường thủy nội địa

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
08/04/2020
Ngày có hiệu lực
01/06/2020
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (5)

Bố cục (32 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
Chương II — PHÂN LOẠI, DANH MỤC, ĐÓNG GÓI VÀ DÁN NHÃN
  Điều 4. Phân loại hàng hóa nguy hiểm
  Điều 5. Danh mục hàng hóa nguy hiểm
  Điều 6. Bao bì, thùng chứa, đóng gói hàng hóa nguy hiểm
  Điều 7. Nhãn hàng, biểu trưng nguy hiểm và báo hiệu nguy hiểm
Chương III — VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA NGUY HIỂM
  Mục 1 — VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA NGUY HIỂM BẰNG PHƯƠNG TIỆN
    Điều 8. Yêu cầu đối với người tham gia vận chuyển hàng hóa nguy hiểm
    Điều 9. Yêu cầu đối với phương tiện vận chuyển hàng hóa nguy hiểm
    Điều 10. Xếp, dỡ hàng hóa nguy hiểm trên phương tiện và lưu kho bãi
    Điều 11. Vận chuyển hàng hóa nguy hiểm là các chất dễ cháy, nổ qua công trình hầm, phà
  Mục 2 — VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA NGUY HIỂM
    Điều 12. Yêu cầu đối với người tham gia vận chuyển hàng hóa nguy hiểm
    Điều 13. Yêu cầu đối với phương tiện vận chuyển hàng hóa nguy hiểm
    Điều 14. Xếp, dỡ hàng hóa nguy hiểm trên phương tiện và lưu kho bãi
Chương IV — GIẤY PHÉP VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA NGUY HIỂM
  Điều 15. Nội dung, mẫu Giấy phép và thời hạn Giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm
  Điều 16. Thẩm quyền cấp Giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm
  Điều 17. Hồ sơ đề nghị cấp, cấp lại Giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm
  Điều 18. Trình tự, thủ tục cấp, cấp lại Giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm
  Điều 19. Thu hồi Giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm
Chương V — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 20. Bộ Giao thông vận tải
  Điều 21. Bộ Công an
  Điều 22. Bộ Khoa học và Công nghệ
  Điều 23. Bộ Y tế
  Điều 24. Bộ Công Thương
  Điều 25. Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
  Điều 26. Bộ Tài nguyên và Môi trường
  Điều 27. Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương
  Điều 28. Đối với người thuê vận tải
  Điều 29. Đối với người vận tải
  Điều 30. Đối với người điều khiển phương tiện
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 31. Hiệu lực thi hành
  Điều 32. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.