Nghị định · Chính phủ

Nghị định 34/2024/NĐ-CP

Quy định Danh mục hàng hóa nguy hiểm, vận chuyển hàng hóa nguy hiểm bằng phương tiện giao thông cơ giới đường bộ và phương tiện thủy nội địa

Tình trạng
Hết hiệu lực một phần
Ngày ban hành
31/03/2024
Ngày có hiệu lực
15/05/2024
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (8)

Bố cục (35 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
Chương II — PHÂN LOẠI, DANH MỤC, ĐÓNG GÓI, DÁN NHÃN VÀ HUẤN LUYỆN AN TOÀN HÀNG HÓA NGUY HIỂM
  Điều 4. Phân loại hàng hóa nguy hiểm
  Điều 5. Danh mục hàng hóa nguy hiểm
  Điều 6. Bao bì, thùng chứa, đóng gói hàng hóa nguy hiểm
  Điều 7. Nhãn hàng, biểu trưng nguy hiểm và báo hiệu nguy hiểm
  Điều 8. Huấn luyện an toàn hàng hóa nguy hiểm
Chương III — VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA NGUY HIỂM
  Mục 1 — VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA NGUY HIỂM
    Điều 9. Điều kiện đối với người tham gia vận chuyển hàng hóa nguy hiểm
    Điều 10. Điều kiện đối với phương tiện vận chuyển hàng hóa nguy hiểm
    Điều 11. Xếp, dỡ hàng hóa nguy hiểm trên phương tiện và lưu kho bãi
    Điều 12. Vận chuyển hàng hóa nguy hiểm là các chất dễ cháy, nổ qua công trình hầm, phà
  Mục 2 — VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA NGUY HIỂM
    Điều 13. Điều kiện đối với người tham gia vận chuyển hàng hóa nguy hiểm
    Điều 14. Điều kiện đối với phương tiện vận chuyển hàng hóa nguy hiểm
    Điều 15. Xếp, dỡ hàng hóa nguy hiểm trên phương tiện và lưu kho bãi
Chương IV — GIẤY PHÉP VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA NGUY HIỂM
  Điều 16. Nội dung, mẫu Giấy phép và thời hạn Giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm
  Điều 17. Thẩm quyền cấp Giấy phép và các trường hợp miễn cấp Giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm
  Điều 18. Hồ sơ đề nghị cấp, cấp lại Giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm
  Điều 19. Trình tự, thủ tục cấp, cấp lại Giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm
  Điều 20. Thu hồi Giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm
Chương V — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 21. Bộ Giao thông vận tải
  Điều 22. Bộ Công an
  Điều 23. Bộ Quốc phòng
  Điều 24. Bộ Khoa học và Công nghệ
  Điều 25. Bộ Y tế
  Điều 26. Bộ Công Thương
  Điều 27. Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
  Điều 28. Bộ Tài nguyên và Môi trường
  Điều 29. Bộ Tài chính
  Điều 30. Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương
  Điều 31. Đối với người thuê vận tải
  Điều 32. Đối với người vận tải
  Điều 33. Đối với người điều khiển phương tiện, người áp tải
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 34. Hiệu lực thi hành
  Điều 35. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.