Quyết định · UBND
Quyết định 45/2009/QĐ-UBND
Ban hành quy chế quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ cấp cơ sở trên địa bàn tỉnh Bình Dương
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 29/06/2009
- Ngày có hiệu lực
- 09/07/2009
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (5)
- 44/2007/TTLT-BTC-BKHCN — Hướng dẫn định mức xây dựng và phân bổ dự toán kinh phí đối với các đề tài, dự án khoa học và công nghệ có sử dụng ngân sách nhà nước (07/05/2007)
- 93/2006/TTLT/BTC-BKHCN — Hướng dẫn chế độ khoán kinh phí của đề tài, dự án khoa học và công nghệ sử dụng ngân sách nhà nước (04/10/2006)
- 11/2003/QH11 — Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân (26/11/2003)
- 81/2002/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật khoa học và Công nghệ (17/10/2002)
- 21/2000/QH10 — Khoa học và Công nghệ (09/06/2000)
Bố cục (38 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ cấp cơ sở trên địa bàn tỉnh Bình Dương. Điều 2. Bãi bỏ Chương VI (từ Điều 18 đến Điều 23) của Quy chế quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trên địa bàn tỉnh Bình Dương ban hành kèm theo Quyết định số 26/2008/QĐ-UBND ngày 31 tháng 7 năm 2008 của Ủy ban nhân dân tỉnh Bình Dương. Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh, Thủ trưởng các Sở, ban, ngành, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã và các đơn vị có liên quan, các tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ cấp cơ sở chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Giải thích từ ngữ Điều 2. Đối tượng áp dụng Chương II — TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA HỘI ĐỒNG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CẤP NGÀNH Điều 3. Chức năng của Hội đồng Khoa học và Công nghệ cấp ngành Điều 4. Nhiệm vụ của Hội đồng Điều 5. Quyền hạn và trách nhiệm của Hội đồng Điều 6. Thành phần Hội đồng gồm có: Điều 7. Chủ tịch Hội đồng Điều 8. Phó Chủ tịch thường trực Hội đồng Điều 9. Thư ký Hội đồng Điều 10. Tiêu chuẩn và quy trình lựa chọn Ủy viên Hội đồng Điều 11. Nhiệm vụ và quyền hạn của thành viên Hội đồng Điều 12. Nhiệm kỳ công tác của Hội đồng Điều 13. Hoạt động của thành viên Hội đồng Điều 14. Các phiên họp của Hội đồng Điều 15. Chuẩn bị tài liệu cho các phiên họp Hội đồng Điều 16. Tổ chức họp Hội đồng Điều 17. Phương thức hoạt động của Hội đồng Điều 18. Kinh phí hoạt động của Hội đồng Chương III — XÁC ĐỊNH ĐỀ TÀI, DỰ ÁN CẤP CƠ SỞ Điều 19. Yêu cầu chung của đề tài, dự án cấp cơ sở Điều 20. Quy trình xác định đề tài cấp cơ sở Điều 21. Trình tự, thủ tục xét chọn nội dung, thẩm định kinh phí, phê duyệt thực hiện và đánh giá nghiệm thu đề tài cấp cơ sở Điều 22. Tổ chức và hoạt động của Tổ thẩm định Điều 23. Tổ chức và hoạt động của Tổ nghiệm thu Chương IV — TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA HỘI ĐỒNG XÉT CHỌN Điều 24. Tổ chức của Hội đồng xét chọn Điều 25. Tiêu chí đánh giá xét chọn tổ chức, cá nhân chủ trì thực hiện đề tài cấp cơ sở. Điều 26. Nguyên tắc làm việc của Hội đồng xét chọn Điều 27. Trình tự làm việc của Hội đồng xét chọn Chương V — TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA HỘI ĐỒNG NGHIỆM THU Điều 28. Tổ chức của Hội đồng nghiệm thu Điều 29. Tiêu chí đánh giá nghiệm thu đề tài Điều 30. Nguyên tắc làm việc của Hội đồng nghiệm thu Điều 31. Trình tự làm việc của Hội đồng nghiệm thu Chương VI — KINH PHÍ THỰC HIỆN ĐỀ TÀI CẤP CƠ SỞ Điều 32. Quản lý tài chính đề tài cấp cơ sở Điều 33. Kiểm tra, thanh tra và chế độ báo cáo thực hiện đề tài Chương VII — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 34. Trách nhiệm của Sở Khoa học và Công nghệ Điều 35. Việc sửa đổi, bổ sung Quy chế
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.