Luật · Quốc hội

Luật 21/2000/QH10

Luật Khoa học và Công nghệ số 21/2000/QH10

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
09/06/2000
Ngày có hiệu lực
01/01/2001
Hết hiệu lực
01/01/2014
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)

Được hướng dẫn bởi (284)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (59 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
  Điều 3. Mục tiêu của hoạt động khoa học và công nghệ
  Điều 4. Nhiệm vụ của hoạt động khoa họa và công nghệ
  Điều 5. Nguyên tắc hoạt động khoa học và công nghệ
  Điều 6. Trách nhiệm của Nhà nước đối với hoạt động khoa học và công nghệ
  Điều 7. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân đối với hoạt động khoa học và công nghệ
  Điều 8. Các hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động khoa học và công nghệ
Chương II — TỔ CHỨC KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ,
  Mục 1 — TỔ CHỨC KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ
    Điều 9. Các tổ chức khoa học và công nghệ
    Điều 10. Các tổ chức nghiên cứu và phát triển
    Điều 11. Nhiệm vụ của các tổ chức nghiên cứu và phát triển
    Điều 12. Nhiệm vụ khoa học và công nghệ của trường đại học
    Điều 13. Nhiệm vụ của tổ chức dịch vụ khoa học và công nghệ
    Điều 14. Điều kiện thành lập và đăng ký hoạt động của tổ chức khoa học và công nghệ
    Điều 15. Quyền của tổ chức khoa học và công nghệ
    Điều 16. Nghĩa vụ của tồ chức khoa học và công nghệ
  Mục 2 — QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA CÁ NHÂN
    Điều 17. Quyền của cá nhân hoạt động khoa học và công nghệ
    Điều 18. Nghĩa vụ của cá nhân hoạt động khoa học và công nghệ
Chương III — HOẠT ĐỘNG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ
  Mục 1 — TỔ CHỨC THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
    Điều 19. Xác định các nhiệm vụ khoa học và công nghệ và phương thức thực hiện
    Điều 20. Tuyển chọn tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ
    Điều 21. Nhiệm vụ khoa học và công nghệ được giao trực tiếp
    Điều 22. Nhiệm vụ khoa học và công nghệ được thực hiện do Quỹ phát triển khoa học và công nghệ tài trợ
    Điều 23. Hợp đồng khoa học và công nghệ
    Điều 24. Đánh giá, nghiệm thu kết quả thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ
    Điều 25. Đăng ký, hiến, tặng, lưu giữ kết quả nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ
    Điều 26. Quyền sở hữu, quyền tác giả đối với kết quả nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ
  Mục 2 — ỨNG DỤNG KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU KHOA HỌC
    Điều 27. Khuyến khích ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ
    Điều 28. Ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ để đổi mới chính sách và cơ chế quản lý kinh tế - xã hội
    Điều 29. Ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học và phát triền công nghệ trong doanh nghiệp
    Điều 30. Ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong nông nghiệp và phát triển nông thôn
    Điều 31. Dự án đầu tư, chương trình phát triển kinh tế - xã hội
    Điều 32. Phát triển công nghệ cao
    Điều 33. Xây dựng và phát triển thị trường công nghệ
Chương IV — CÁC BIỆN PHÁP BẢO ĐẢM PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ
  Điều 34. Đào tạo nhân lực, bồi dưỡng nhân tài về khoa học và công nghệ
  Điều 35. Sử dụng nhân lực khoa học và công nghệ
  Điều 36. Chức vụ khoa học
  Điều 37. Đầu tư phát triển khoa học và công nghệ
  Điều 38. Doanh nghiệp đầu tư phát triển khoa học và công nghệ
  Điều 39. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ quốc gia
  Điều 40. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ của Bộ, tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương
  Điều 41. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ của tổ chức, cá nhân
  Điều 42. Chính sách thuế đối với hoạt động khoa học và công nghệ
  Điều 43. Chính sách tín dụng đối với hoạt động khoa học và công nghệ
  Điều 44. Cơ sở vật chất - kỹ thuật để phát triển khoa học và công nghệ
  Điều 45. Thông tin khoa học và công nghệ
Chương V — HỢP TÁC QUỐC TẾ VỀ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ
  Điều 46. Phát triển hợp tác quốc tế về khoa học và công nghệ
  Điều 47. Khuyến khích hợp tác quốc tế về khoa học và công nghệ
  Điều 48. Tổ chức khoa học và công nghệ có vốn của nước ngoài
Chương VI — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ
  Điều 49. Nội dung quản lý nhà nước về khoa học và công nghệ
  Điều 50. Cơ quan quản lý nhà nước về khoa học và công nghệ
  Điều 51. Thống kê khoa học và công nghệ
  Điều 52. Thanh tra khoa học và công nghệ
Chương VII — KHEN THƯỞNG VÀ XỬ LÝ VI PHẠM
  Điều 53. Khen thưởng
  Điều 54. Giải thưởng khoa học và công nghệ
  Điều 55. Giải thưởng khoa học và công nghệ của tổ chức và cá nhân
  Điều 56. Nhận danh hiệu của tổ chức, cá nhân nước ngoài, tổ chức quốc tế
  Điều 57. Xử lý vi phạm
Chương VIII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 58. Hiệu lực thi hành
  Điều 59. Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.