Thông tư · Bộ Giao thông vận tải
Thông tư 47/2022/TT-BGTVT
Quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp và xếp lương viên chức chuyên ngành kỹ thuật đường bộ, chuyên ngành kỹ thuật bến phà
- Tình trạng
- Hết hiệu lực một phần
- Ngày ban hành
- 30/12/2022
- Ngày có hiệu lực
- 01/03/2023
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Hướng dẫn thi hành (7)
- 56/2022/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giao thông vận tải (24/08/2022)
- 115/2020/NĐ-CP — quy định về tuyển dụng, sử dụng và quản lý viên chức (25/09/2020)
- 52/2019/QH14 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật cán bộ, công chức và Luật viên chức (25/11/2019)
- 117/2016/NĐ-CP — Nghị định sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 204/NĐ-CP ngày 14 tháng 12 năm 2004 của Chính phủ về chế độ tiền lương đối với cán bộ, công chức, viên chức và lực lượng vũ trang (21/07/2016)
- 17/2013/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 204/2004/NĐ-CP ngày 14 tháng 12 năm 2004 của Chính phủ về chế độ tiền lương đối với cán bộ, công chức, viên chức và lực lượng vũ trang (19/02/2013)
- 58/2010/QH12 — Viên chức (15/11/2010)
- 204/2004/NĐ-CP — Về chế độ tiền lương đối với cán bộ, công chức,viên chức và lực lượng vũ trang (14/12/2004)
Bố cục (13 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Điều 2. Mã số các chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành kỹ thuật đường bộ, chuyên ngành kỹ thuật bến phà
Điều 3. Tiêu chuẩn chung về đạo đức nghề nghiệp
Chương II — TIÊU CHUẨN CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP
Mục 1 — CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP VIÊN CHỨC CHUYÊN NGÀNH KỸ THUẬT ĐƯỜNG BỘ
Điều 4. Kỹ thuật viên đường bộ hạng I - Mã số: V.12.21.01
Điều 5. Kỹ thuật viên đường bộ hạng II - Mã số: V.12.21.02
Điều 6. Kỹ thuật viên đường bộ hạng III - Mã số: V.12.21.03
Điều 7. Kỹ thuật viên đường bộ hạng IV - Mã số: V.12.21.04
Mục 2 — CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP VIÊN CHỨC CHUYÊN NGÀNH KỸ THUẬT BẾN PHÀ
Điều 8. Kỹ thuật viên bến phà hạng II - Mã số: V.12.22.02
Điều 9. Kỹ thuật viên bến phà hạng III - Mã số: V.12.22.03
Chương III — XẾP LƯƠNG CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP VIÊN CHỨC CHUYÊN NGÀNH KỸ THUẬT ĐƯỜNG BỘ, CHUYÊN NGÀNH KỸ THUẬT BẾN PHÀ
Điều 10. Nguyên tắc xếp lương chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành kỹ thuật đường bộ, chuyên ngành kỹ thuật bến phà
Điều 11. Xếp lương chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành kỹ thuật đường bộ, chuyên ngành kỹ thuật bến phà
Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 12. Hiệu lực thi hành
Điều 13. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.