Thông tư · Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Thông tư 48/2014/TT-NHNN
Quy định việc phát ngôn và cung cấp thông tin của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 31/12/2014
- Ngày có hiệu lực
- 15/02/2015
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 26/2020/TT-NHNN — Quy định việc phát ngôn và cung cấp thông tin của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (31/12/2020)
Thay thế / bãi bỏ (2)
- 18/2012/TT-NHNN — Sửa đổi thời hạn công bố một số thông tin quy định tại Thông tư số 35/2011/TT-NHNN ngày 11/11/2011 của Ngân hàng Nhà nước quy định việc công bố và cung cấp thông tin của Ngân hàng Nhà nước (28/05/2012)
- 35/2011/TT-NHNN — Quy định việc công bố và cung cấp thông tin của Ngân hàng Nhà nước (11/11/2011)
Hướng dẫn thi hành (6)
- 25/2013/QĐ-TTg — Ban hành Quy chế phát ngôn và cung cấp thông tin cho báo chí (04/05/2013)
- 47/2010/QH12 — Các tổ chức tín dụng (16/06/2010)
- 46/2010/QH12 — Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (16/06/2010)
- 25/2013/QĐ-TTg — Ban hành Quy chế phát ngôn và cung cấp thông tin cho báo chí (04/05/2013)
- 46/2010/QH12 — Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (16/06/2010)
- 47/2010/QH12 — Các tổ chức tín dụng (16/06/2010)
Bố cục (17 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng điều chỉnh Chương II — PHÁT NGÔN VÀ CUNG CẤP THÔNG TIN CHO BÁO CHÍ Điều 3. Nội dung thông tin phát ngôn và cung cấp cho báo chí Điều 4. Người phát ngôn và cung cấp thông tin cho báo chí Điều 5. Hình thức cung cấp thông tin định kỳ Điều 6. Phát ngôn và cung cấp thông tin trong trường hợp đột xuất, bất thường Điều 7. Trả lời phỏng vấn báo chí Điều 8. Quyền và trách nhiệm của đơn vị, cá nhân thuộc Ngân hàng Nhà nước Chương III — CUNG CẤP THÔNG TIN CHO CƠ QUAN, TỔ CHỨC KHÁC, CÁ NHÂN Điều 9. Đối tượng được cung cấp thông tin Điều 10. Phạm vi thông tin cung cấp Điều 11. Thẩm quyền cung cấp thông tin Điều 12. Hình thức cung cấp thông tin Điều 13. Trách nhiệm của đơn vị, cá nhân có liên quan Điều 14. Cung cấp thông tin thuộc danh mục bí mật nhà nước Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 15. Trách nhiệm báo cáo Điều 16. Hiệu lực thi hành Điều 17. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.