Nghị định · Chính phủ
Nghị định 49/2014/NĐ-CP
Về giám sát, kiểm tra, thanh tra đối với doanh nghiệp nhà nước trong việc chấp hành pháp luật và tuân thủ các quyết định của chủ sở hữu
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 20/05/2014
- Ngày có hiệu lực
- 10/07/2014
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Được hướng dẫn bởi (3)
- 26/2016/TT-NHNN — Quy định về giám sát, kiểm tra, thanh tra đối với Nhà máy In tiền Quốc gia (12/09/2016)
- 06/2024/TT-BQP — Thông tư hướng dẫn thực hiện chế độ báo cáo, công bố thông tin, kiểm tra, giám sát đối với doanh nghiệp trực tiếp phục vụ quốc phòng, an ninh và doanh nghiệp kết hợp kinh tế với quốc phòng, an ninh thuộc Bộ Quốc phòng (24/01/2024)
- 26/2016/TT-NHNN — Quy định về giám sát, kiểm tra, thanh tra đối với Nhà máy In tiền Quốc gia (12/09/2016)
Hướng dẫn thi hành (5)
- 56/2010/QH12 — Thanh tra (15/11/2010)
- 60/2005/QH11 — Doanh nghiệp (29/11/2005)
- 56/2010/QH12 — Thanh tra (15/11/2010)
- 60/2005/QH11 — Doanh nghiệp (29/11/2005)
- 32/2001/QH10 — Tổ chức Chính phủ (25/12/2001)
Bố cục (35 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Điều 4. Áp dụng pháp luật trong hoạt động giám sát, kiểm tra, thanh tra việc chấp hành pháp luật và tuân thủ các quyết định của chủ sở hữu đối với doanh nghiệp nhà nước
Điều 5. Mục đích của giám sát, kiểm tra, thanh tra
Điều 6. Nguyên tắc giám sát, kiểm tra, thanh tra
Điều 7. Nội dung giám sát, kiểm tra, thanh tra
Điều 8. Xây dựng, phê duyệt kế hoạch giám sát, kiểm tra, thanh tra doanh nghiệp nhà nước hàng năm
Điều 9. Xử lý chồng chéo trong hoạt động kiểm tra, thanh tra việc tuân thủ pháp luật và chấp hành các quyết định của chủ sở hữu đối với doanh nghiệp nhà nước
Chương II — GIÁM SÁT VIỆC CHẤP HÀNH PHÁP LUẬT VÀ TUÂN THỦ CÁC QUYẾT ĐỊNH CỦA CHỦ SỞ HỮU
Mục 1 — TRÁCH NHIỆM GIÁM SÁT
Điều 10. Thẩm quyền giám sát
Điều 11. Trách nhiệm của chủ sở hữu là các Bộ quản lý ngành, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
Điều 12. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, đơn vị được chủ sở hữu giao là đầu mối thống nhất việc giám sát doanh nghiệp
Điều 13. Trách nhiệm của Hội đồng thành viên, Chủ tịch công ty tại các doanh nghiệp mà Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ
Điều 14. Trách nhiệm của kiểm soát viên, người đại diện tại doanh nghiệp
Mục 2 — HÌNH THỨC GIÁM SÁT
Điều 15. Hình thức giám sát
Điều 16. Giám sát thông qua việc xem xét, tổng hợp, đánh giá các báo cáo tự giám sát của doanh nghiệp, báo cáo của kiểm soát viên hoặc người đại diện tại doanh nghiệp
Điều 17. Giám sát thông qua việc tổng hợp các kiến nghị, đánh giá, biện pháp xử lý và tình hình thực hiện các kết luận kiểm tra, thanh tra, điều tra và báo cáo kết quả giám sát, báo cáo kiểm toán
Điều 18. Giám sát thông qua việc tiếp nhận, xem xét, giải quyết các kiến nghị, phản ánh, khiếu nại, tố cáo liên quan đến doanh nghiệp
Mục 3 — CHẾ ĐỘ BÁO CÁO VÀ XỬ LÝ KẾT QUẢ GIÁM SÁT
Điều 19. Báo cáo tự giám sát của doanh nghiệp
Điều 20. Báo cáo của kiểm soát viên, người đại diện tại doanh nghiệp
Điều 21. Báo cáo kết quả giám sát của chủ sở hữu là Bộ quản lý ngành, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
Điều 22. Xử lý kết quả giám sát
Chương III — KIỂM TRA DOANH NGHIỆP
Điều 23. Trách nhiệm kiểm tra
Điều 24. Thẩm quyền kiểm tra
Điều 25. Tổ chức đoàn kiểm tra
Điều 26. Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp được kiểm tra
Điều 27. Báo cáo kết quả kiểm tra, kết luận kiểm tra
Điều 28. Xử lý kết quả kiểm tra
Chương IV — THANH TRA DOANH NGHIỆP
Điều 29. Trách nhiệm thanh tra
Điều 30. Thẩm quyền thanh tra
Điều 31. Nhiệm vụ, quyền hạn của người ra quyết định thanh tra, Trưởng đoàn thanh tra, thành viên Đoàn thanh tra
Điều 32. Căn cứ, trình tự, thủ tục tiến hành thanh tra; kết luận và xử lý kết luận thanh tra
Chương V — XỬ LÝ VI PHẠM VÀ TỔ CHỨC THỰC HIỆN
Điều 33. Xử lý vi phạm
Điều 34. Hiệu lực thi hành
Điều 35. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.