Nghị định · Chính phủ

Nghị định 49/2014/NĐ-CP

Về giám sát, kiểm tra, thanh tra đối với doanh nghiệp nhà nước trong việc chấp hành pháp luật và tuân thủ các quyết định của chủ sở hữu

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
20/05/2014
Ngày có hiệu lực
10/07/2014
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Được hướng dẫn bởi (3)

Hướng dẫn thi hành (5)

Bố cục (35 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Áp dụng pháp luật trong hoạt động giám sát, kiểm tra, thanh tra việc chấp hành pháp luật và tuân thủ các quyết định của chủ sở hữu đối với doanh nghiệp nhà nước
  Điều 5. Mục đích của giám sát, kiểm tra, thanh tra
  Điều 6. Nguyên tắc giám sát, kiểm tra, thanh tra
  Điều 7. Nội dung giám sát, kiểm tra, thanh tra
  Điều 8. Xây dựng, phê duyệt kế hoạch giám sát, kiểm tra, thanh tra doanh nghiệp nhà nước hàng năm
  Điều 9. Xử lý chồng chéo trong hoạt động kiểm tra, thanh tra việc tuân thủ pháp luật và chấp hành các quyết định của chủ sở hữu đối với doanh nghiệp nhà nước
Chương II — GIÁM SÁT VIỆC CHẤP HÀNH PHÁP LUẬT VÀ TUÂN THỦ CÁC QUYẾT ĐỊNH CỦA CHỦ SỞ HỮU
  Mục 1 — TRÁCH NHIỆM GIÁM SÁT
    Điều 10. Thẩm quyền giám sát
    Điều 11. Trách nhiệm của chủ sở hữu là các Bộ quản lý ngành, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
    Điều 12. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, đơn vị được chủ sở hữu giao là đầu mối thống nhất việc giám sát doanh nghiệp
    Điều 13. Trách nhiệm của Hội đồng thành viên, Chủ tịch công ty tại các doanh nghiệp mà Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ
    Điều 14. Trách nhiệm của kiểm soát viên, người đại diện tại doanh nghiệp
  Mục 2 — HÌNH THỨC GIÁM SÁT
    Điều 15. Hình thức giám sát
    Điều 16. Giám sát thông qua việc xem xét, tổng hợp, đánh giá các báo cáo tự giám sát của doanh nghiệp, báo cáo của kiểm soát viên hoặc người đại diện tại doanh nghiệp
    Điều 17. Giám sát thông qua việc tổng hợp các kiến nghị, đánh giá, biện pháp xử lý và tình hình thực hiện các kết luận kiểm tra, thanh tra, điều tra và báo cáo kết quả giám sát, báo cáo kiểm toán
    Điều 18. Giám sát thông qua việc tiếp nhận, xem xét, giải quyết các kiến nghị, phản ánh, khiếu nại, tố cáo liên quan đến doanh nghiệp
  Mục 3 — CHẾ ĐỘ BÁO CÁO VÀ XỬ LÝ KẾT QUẢ GIÁM SÁT
    Điều 19. Báo cáo tự giám sát của doanh nghiệp
    Điều 20. Báo cáo của kiểm soát viên, người đại diện tại doanh nghiệp
    Điều 21. Báo cáo kết quả giám sát của chủ sở hữu là Bộ quản lý ngành, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
    Điều 22. Xử lý kết quả giám sát
Chương III — KIỂM TRA DOANH NGHIỆP
  Điều 23. Trách nhiệm kiểm tra
  Điều 24. Thẩm quyền kiểm tra
  Điều 25. Tổ chức đoàn kiểm tra
  Điều 26. Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp được kiểm tra
  Điều 27. Báo cáo kết quả kiểm tra, kết luận kiểm tra
  Điều 28. Xử lý kết quả kiểm tra
Chương IV — THANH TRA DOANH NGHIỆP
  Điều 29. Trách nhiệm thanh tra
  Điều 30. Thẩm quyền thanh tra
  Điều 31. Nhiệm vụ, quyền hạn của người ra quyết định thanh tra, Trưởng đoàn thanh tra, thành viên Đoàn thanh tra
  Điều 32. Căn cứ, trình tự, thủ tục tiến hành thanh tra; kết luận và xử lý kết luận thanh tra
Chương V — XỬ LÝ VI PHẠM VÀ TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 33. Xử lý vi phạm
  Điều 34. Hiệu lực thi hành
  Điều 35. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.