Luật · Quốc hội

Luật 60/2005/QH11

Luật Doanh nghiệp số 60/2005/QH11

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
29/11/2005
Ngày có hiệu lực
01/07/2006
Hết hiệu lực
01/07/2015
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)

Được hướng dẫn bởi (640)

Sửa đổi, bổ sung (2)

Thay thế / bãi bỏ (3)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (172 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Áp dụng Luật doanh nghiệp, điều ước quốc tế và các luật có liên quan
  Điều 4. Giải thích từ ngữ
  Điều 5. Bảo đảm của Nhà nước đối với doanh nghiệp và chủ sở hữu doanh nghiệp
  Điều 6. Tổ chức chính trị và tổ chức chính trị - xã hội trong doanh nghiệp
  Điều 7. Ngành, nghề và điều kiện kinh doanh
  Điều 8. Quyền của doanh nghiệp
  Điều 9. Nghĩa vụ của doanh nghiệp
  Điều 10. Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp có sản xuất, cung ứng các sản phẩm, dịch vụ công ích
  Điều 11. Các hành vi bị cấm
  Điều 12. Chế độ lưu giữ tài liệu của doanh nghiệp
Chương II — THÀNH LẬP DOANH NGHIỆP VÀ ĐĂNG KÝ KINH DOANH
  Điều 13. Quyền thành lập, góp vốn, mua cổ phần và quản lý doanh nghiệp
  Điều 14. Hợp đồng trước đăng ký kinh doanh
  Điều 15. Trình tự đăng ký kinh doanh
  Điều 16. Hồ sơ đăng ký kinh doanh của doanh nghiệp tư nhân
  Điều 17. Hồ sơ đăng ký kinh doanh của công ty hợp danh
  Điều 18. Hồ sơ đăng ký kinh doanh của công ty trách nhiệm hữu hạn
  Điều 19. Hồ sơ đăng ký kinh doanh của công ty cổ phần
  Điều 20. Hồ sơ, trình tự thủ tục, điều kiện và nội dung đăng ký kinh doanh, đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài lần đầu tiên đầu tư vào Việt Nam
  Điều 21. Nội dung giấy đề nghị đăng ký kinh doanh
  Điều 22. Nội dung Điều lệ công ty
  Điều 23. Danh sách thành viên công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty hợp danh, danh sách cổ đông sáng lập công ty cổ phần
  Điều 24. Điều kiện cấp Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh
  Điều 25. Nội dung Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh
  Điều 26. Thay đổi nội dung đăng ký kinh doanh
  Điều 27. Cung cấp thông tin về nội dung đăng ký kinh doanh
  Điều 28. Công bố nội dung đăng ký kinh doanh
  Điều 29. Chuyển quyền sở hữu tài sản
  Điều 30. Định giá tài sản góp vốn
  Điều 31. Tên doanh nghiệp
  Điều 32. Những điều cấm trong đặt tên doanh nghiệp
  Điều 33. Tên doanh nghiệp viết bằng tiếng nước ngoài và tên viết tắt của doanh nghiệp
  Điều 34. Tên trùng và tên gây nhầm lẫn
  Điều 35. Trụ sở chính của doanh nghiệp
  Điều 36. Con dấu của doanh nghiệp
  Điều 37. Văn phòng đại diện, chi nhánh và địa điểm kinh doanh của doanh nghiệp
Chương III — CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN
  Mục 1 — CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HAI THÀNH VIÊN TRỞ LÊN
    Điều 38. Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
    Điều 39. Thực hiện góp vốn và cấp giấy chứng nhận phần vốn góp
    Điều 40. Sổ đăng ký thành viên
    Điều 41. Quyền của thành viên
    Điều 42. Nghĩa vụ của thành viên
    Điều 43. Mua lại phần vốn góp
    Điều 44. Chuyển nhượng phần vốn góp
    Điều 45. Xử lý phần vốn góp trong các trường hợp khác
    Điều 46. Cơ cấu tổ chức quản lý công ty
    Điều 47. Hội đồng thành viên
    Điều 48. Người đại diện theo uỷ quyền
    Điều 49. Chủ tịch Hội đồng thành viên
    Điều 50. Triệu tập họp Hội đồng thành viên
    Điều 51. Điều kiện và thể thức tiến hành họp Hội đồng thành viên
    Điều 52. Quyết định của Hội đồng thành viên
    Điều 53. Biên bản họp Hội đồng thành viên
    Điều 54. Thủ tục thông qua quyết định của Hội đồng thành viên theo hình thức lấy ý kiến bằng văn bản
    Điều 55. Giám đốc hoặc Tổng giám đốc
    Điều 56. Nghĩa vụ của thành viên Hội đồng thành viên, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc
    Điều 57. Tiêu chuẩn và điều kiện làm Giám đốc hoặc Tổng giám đốc
    Điều 58. Thù lao, tiền lương và thưởng của thành viên Hội đồng thành viên, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc
    Điều 59. Hợp đồng, giao dịch phải được Hội đồng thành viên chấp thuận
    Điều 60. Tăng, giảm vốn điều lệ
    Điều 61. Điều kiện để chia lợi nhuận
    Điều 62. Thu hồi phần vốn góp đã hoàn trả hoặc lợi nhuận đã chia
  Mục 2 — CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN
    Điều 63. Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
    Điều 64. Quyền của chủ sở hữu công ty
    Điều 65. Nghĩa vụ của chủ sở hữu công ty
    Điều 66. Hạn chế đối với quyền của chủ sở hữu công ty
    Điều 67. Cơ cấu tổ chức quản lý của công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên là tổ chức
    Điều 68. Hội đồng thành viên
    Điều 69. Chủ tịch công ty
    Điều 70. Giám đốc hoặc Tổng giám đốc
    Điều 71. Kiểm soát viên
    Điều 72. Nghĩa vụ của thành viên Hội đồng thành viên, Chủ tịch công ty, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc và Kiểm soát viên
    Điều 73. Thù lao, tiền lương và lợi ích khác của người quản lý công ty và Kiểm soát viên
    Điều 74. Cơ cấu tổ chức quản lý công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên là cá nhân
    Điều 75. Hợp đồng, giao dịch của công ty với những người có liên quan
    Điều 76. Tăng, giảm vốn điều lệ
Chương IV — CÔNG TY CỔ PHẦN
  Điều 77. Công ty cổ phần
  Điều 78. Các loại cổ phần
  Điều 79. Quyền của cổ đông phổ thông
  Điều 80. Nghĩa vụ của cổ đông phổ thông
  Điều 81. Cổ phần ưu đãi biểu quyết và quyền của cổ đông ưu đãi biểu quyết
  Điều 82. Cổ phần ưu đãi cổ tức và quyền của cổ đông ưu đãi cổ tức
  Điều 83. Cổ phần ưu đãi hoàn lại và quyền của cổ đông ưu đãi hoàn lại
  Điều 84. Cổ phần phổ thông của cổ đông sáng lập
  Điều 85. Cổ phiếu
  Điều 86. Sổ đăng ký cổ đông
  Điều 87. Chào bán và chuyển nhượng cổ phần
  Điều 88. Phát hành trái phiếu
  Điều 89. Mua cổ phần, trái phiếu
  Điều 90. Mua lại cổ phần theo yêu cầu của cổ đông
  Điều 91. Mua lại cổ phần theo quyết định của công ty
  Điều 92. Điều kiện thanh toán và xử lý các cổ phần được mua lại
  Điều 93. Trả cổ tức
  Điều 94. Thu hồi tiền thanh toán cổ phần mua lại hoặc cổ tức
  Điều 95. Cơ cấu tổ chức quản lý công ty cổ phần
  Điều 96. Đại hội đồng cổ đông
  Điều 97. Thẩm quyền triệu tập họp Đại hội đồng cổ đông
  Điều 98. Danh sách cổ đông có quyền dự họp Đại hội đồng cổ đông
  Điều 99. Chương trình và nội dung họp Đại hội đồng cổ đông
  Điều 100. Mời họp Đại hội đồng cổ đông
  Điều 101. Quyền dự họp Đại hội đồng cổ đông
  Điều 102. Điều kiện tiến hành họp Đại hội đồng cổ đông
  Điều 103. Thể thức tiến hành họp và biểu quyết tại Đại hội đồng cổ đông
  Điều 104. Thông qua quyết định của Đại hội đồng cổ đông
  Điều 105. Thẩm quyền và thể thức lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản để thông qua quyết định của Đại hội đồng cổ đông
  Điều 106. Biên bản họp Đại hội đồng cổ đông
  Điều 107. Yêu cầu huỷ bỏ quyết định của Đại hội đồng cổ đông
  Điều 108. Hội đồng quản trị
  Điều 109. Nhiệm kỳ và số lượng thành viên Hội đồng quản trị
  Điều 110. Tiêu chuẩn và điều kiện làm thành viên Hội đồng quản trị
  Điều 111. Chủ tịch Hội đồng quản trị
  Điều 112. Cuộc họp Hội đồng quản trị
  Điều 113. Biên bản họp Hội đồng quản trị
  Điều 114. Quyền được cung cấp thông tin của thành viên Hội đồng quản trị
  Điều 115. Miễn nhiệm, bãi nhiệm và bổ sung thành viên Hội đồng quản trị
  Điều 116. Giám đốc hoặc Tổng giám đốc công ty
  Điều 117. Thù lao, tiền lương và lợi ích khác của thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc
  Điều 118. Công khai các lợi ích liên quan
  Điều 119. Nghĩa vụ của người quản lý công ty
  Điều 120. Hợp đồng, giao dịch phải được Đại hội đồng cổ đông hoặc Hội đồng quản trị chấp thuận
  Điều 121. Ban kiểm soát
  Điều 122. Tiêu chuẩn và điều kiện làm thành viên Ban kiểm soát
  Điều 123. Quyền và nhiệm vụ của Ban kiểm soát
  Điều 124. Quyền được cung cấp thông tin của Ban kiểm soát
  Điều 125. Thù lao và lợi ích khác của thành viên Ban kiểm soát
  Điều 126. Nghĩa vụ của thành viên Ban kiểm soát
  Điều 127. Miễn nhiệm, bãi nhiệm Ban kiểm soát
  Điều 128. Trình báo cáo hàng năm
  Điều 129. Công khai thông tin về công ty cổ phần
Chương V — CÔNG TY HỢP DANH
  Điều 130. Công ty hợp danh
  Điều 131. Thực hiện góp vốn và cấp giấy chứng nhận phần vốn góp
  Điều 132. Tài sản của công ty hợp danh
  Điều 133. Hạn chế đối với quyền của thành viên hợp danh
  Điều 134. Quyền và nghĩa vụ của thành viên hợp danh
  Điều 135. Hội đồng thành viên
  Điều 136. Triệu tập họp Hội đồng thành viên
  Điều 137. Điều hành kinh doanh của công ty hợp danh
  Điều 138. Chấm dứt tư cách thành viên hợp danh
  Điều 139. Tiếp nhận thành viên mới
  Điều 140. Quyền và nghĩa vụ của thành viên góp vốn
Chương VI — DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN
  Điều 141. Doanh nghiệp tư nhân
  Điều 142. Vốn đầu tư của chủ doanh nghiệp
  Điều 143. Quản lý doanh nghiệp
  Điều 144. Cho thuê doanh nghiệp
  Điều 145. Bán doanh nghiệp
Chương VII — NHÓM CÔNG TY
  Điều 146. Nhóm công ty
  Điều 147. Quyền và trách nhiệm của công ty mẹ đối với công ty con
  Điều 148. Báo cáo tài chính của công ty mẹ và công ty con
  Điều 149. Tập đoàn kinh tế
Chương VIII — TỔ CHỨC LẠI, GIẢI THỂ VÀ PHÁ SẢN DOANH NGHIỆP
  Điều 150. Chia doanh nghiệp
  Điều 151. Tách doanh nghiệp
  Điều 152. Hợp nhất doanh nghiệp
  Điều 153. Sáp nhập doanh nghiệp
  Điều 154. Chuyển đổi công ty
  Điều 155. Chuyển đổi công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
  Điều 156. Tạm ngừng kinh doanh
  Điều 157. Các trường hợp và điều kiện giải thể doanh nghiệp
  Điều 158. Thủ tục giải thể doanh nghiệp
  Điều 159. Các hoạt động bị cấm kể từ khi có quyết định giải thể
  Điều 160. Phá sản doanh nghiệp
Chương IX — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP
  Điều 161. Nội dung quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp
  Điều 162. Trách nhiệm quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp
  Điều 163. Cơ cấu tổ chức, nhiệm vụ và quyền hạn của cơ quan đăng ký kinh doanh
  Điều 164. Kiểm tra, thanh tra hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp
  Điều 165. Xử lý vi phạm
Chương X — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 166. Chuyển đổi công ty nhà nước
  Điều 167. Doanh nghiệp phục vụ quốc phòng, an ninh
  Điều 168. Thực hiện quyền chủ sở hữu vốn của Nhà nước tại doanh nghiệp
  Điều 169. Thành lập doanh nghiệp nhà nước
  Điều 170. Áp dụng đối với các doanh nghiệp được thành lập trước khi Luật này có hiệu lực
  Điều 171. Hiệu lực thi hành
  Điều 172. Hướng dẫn thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.