Quyết định · Thủ tướng Chính phủ
Quyết định 49/2017/QĐ-TTg
Về việc thu dọn các công trình, thiết bị và phương tiện phục vụ hoạt động dầu khí
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 21/12/2017
- Ngày có hiệu lực
- 18/02/2018
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Được hướng dẫn bởi (1)
Thay thế / bãi bỏ (1)
- 40/2007/QĐ-TTg — Về việc thu dọn các công trình cố định, thiết bị và phương tiện phục vụ hoạt động dầu khí (21/03/2007)
Hướng dẫn thi hành (5)
- 95/2015/NĐ-CP — Quy định chi tiết một số điều của Luật Dầu khí (16/10/2015)
- 76/2015/QH13 — Tổ chức Chính phủ (19/06/2015)
- 10/2008/QH12 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dầu khí (03/06/2008)
- 19/2000/QH10 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dầu khí (09/06/2000)
- 18-L/CTN — Dầu khí (06/07/1993)
Bố cục (43 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Điều 2. Áp dụng các thoả thuận trong hợp đồng dầu khí
Điều 3. Nguyên tắc chung
Điều 4. Giải thích từ ngữ
Chương II — LẬP, THẨM ĐỊNH VÀ PHÊ DUYỆT KẾ HOẠCH
Điều 5. Trình kế hoạch thu dọn công trình dầu khí
Điều 6. Trình phê duyệt kế hoạch thu dọn công trình dầu khí
Điều 7. Quy trình thẩm định, phê duyệt kế hoạch thu dọn công trình dầu khí
Điều 8. Cập nhật, điều chỉnh kế hoạch thu dọn công trình dầu khí
Điều 9. Lập và phê duyệt báo cáo hoàn thành việc thu dọn công trình dầu khí
Chương III — THU DỌN CÔNG TRÌNH DẦU KHÍ
Mục 1 — Thu dọn công trình
Điều 10. Thu dọn công trình cố định trên biển
Điều 11. Thu dọn phương tiện nổi
Điều 12. Thu dọn đường ống nội mỏ trên biển
Điều 13. Bảo quản hoặc hủy bỏ giếng khoan dầu khí
Điều 14. Thu dọn công trình dầu khí trên đất liền
Mục 2 — Thu dọn công trình khí
Điều 15. Thu dọn các công trình, thiết bị phục vụ cho việc thu gom, xử lý, vận chuyển khí và đường ống dẫn khí trên biển
Điều 16. Thu dọn đường ống dẫn khí trên bờ, qua sông, hồ, công trình cố định
Điều 17. Thu dọn công trình nhà máy chế biến - xử lý khí
Mục 3 — Các yêu cầu chung đối với việc thu dọn công trình dầu khí
Điều 18. Xử lý và quản lý chất thải
Điều 19. Công tác đảm bảo an toàn
Điều 20. Công tác bảo vệ môi trường
Điều 21. Trường hợp đặc biệt
Điều 22. Hoãn thu dọn công trình dầu khí
Điều 23. Để lại công trình dầu khí
Chương IV — BẢO ĐẢM NGHĨA VỤ TÀI CHÍNH
Mục 1 — Bảo đảm nghĩa vụ tài chính cho việc thu dọn công trình
Điều 24. Nghĩa vụ thu dọn công trình dầu khí trong giai đoạn tìm kiếm thăm dò
Điều 25. Phương thức bảo đảm nghĩa vụ tài chính để thu dọn công trình dầu khí khi dự án dầu khí có hoạt động khai thác
Điều 26. Thời điểm lập quỹ bảo đảm nghĩa vụ tài chính
Điều 27. Nguyên tắc trích lập, điều chỉnh, sử dụng và quyết toán quỹ bảo đảm nghĩa vụ tài chính
Điều 28. Mức trích lập quỹ bảo đảm nghĩa vụ tài chính
Điều 29. Nghĩa vụ trích nộp quỹ bảo đảm nghĩa vụ tài chính trong trường hợp tổ chức, cá nhân chấm dứt khai thác mỏ hoặc hợp đồng dầu khí chấm dứt hiệu lực
Điều 30. Đồng tiền trích lập quỹ bảo đảm nghĩa vụ tài chính
Điều 31. Quản lý quỹ bảo đảm nghĩa vụ tài chính
Điều 32. Sử dụng, kiểm tra và quyết toán quỹ bảo đảm nghĩa vụ tài chính
Điều 33. Xử lý phần chênh lệch quỹ bảo đảm nghĩa vụ tài chính do Tập đoàn Dầu khí Việt Nam tiếp nhận và thực hiện việc thu dọn công trình dầu khí
Mục 2 — Bảo đảm nghĩa vụ tài chính
Điều 34. Phương thức bảo đảm nghĩa vụ tài chính để thu dọn công trình khí
Điều 35. Thời điểm lập quỹ bảo đảm nghĩa vụ tài chính
Điều 36. Mức trích lập quỹ bảo đảm nghĩa vụ tài chính
Điều 37. Quản lý quỹ bảo đảm nghĩa vụ tài chính
Điều 38. Sử dụng, quyết toán quỹ bảo đảm nghĩa vụ tài chính
Điều 39. Đồng tiền trích lập quỹ bảo đảm nghĩa vụ tài chính
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 40. Trách nhiệm của các Bộ
Điều 41. Điều khoản chuyển tiếp
Điều 42. Hiệu lực thi hành
Điều 43. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.