Thông tư · Bộ Y tế
Thông tư 50/2015/TT-BYT
Quy định việc kiểm tra vệ sinh, chất lượng nước ăn uống, nước sinh hoạt
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 11/12/2015
- Ngày có hiệu lực
- 01/03/2016
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Được hướng dẫn bởi (1)
Thay thế / bãi bỏ (3)
- 04/2009/TT-BYT — Ban hành “Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước ăn uống” (17/06/2009)
- 05/2009/TT-BYT — Ban hành “Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước sinh hoạt” (17/06/2009)
- 15/2006/TT-BYT — Hướng dẫn việc kiểm tra vệ sinh nước sạch, nước ăn uống và nhà tiêu hộ gia đình (30/11/2006)
Hướng dẫn thi hành (5)
- 124/2011/NĐ-CP — Về sửa đổi, bổ sung một số điều Nghị định số 117/2007/NĐ-CP ngày 11 tháng 7 năm 2007 của Chính phủ về sản xuất, cung cấp và tiêu thụ nước sạch (28/12/2011)
- 117/2007/NĐ-CP — Về sản xuất, cung cấp và tiêu thụ nước sạch (11/07/2007)
- 63/2012/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Y tế (31/08/2012)
- 124/2011/NĐ-CP — Về sửa đổi, bổ sung một số điều Nghị định số 117/2007/NĐ-CP ngày 11 tháng 7 năm 2007 của Chính phủ về sản xuất, cung cấp và tiêu thụ nước sạch (28/12/2011)
- 117/2007/NĐ-CP — Về sản xuất, cung cấp và tiêu thụ nước sạch (11/07/2007)
Bố cục (27 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Giải thích từ ngữ
Điều 3. Cơ quan nhà nước có thẩm quyền trực tiếp kiểm tra vệ sinh, chất lượng nước
Chương II — KIỂM TRA VỆ SINH, CHẤT LƯỢNG NƯỚC CỦA CƠ SỞ CUNG CẤP NƯỚC
Mục 1 — NỘI KIỂM VỆ SINH, CHẤT LƯỢNG NƯỚC
Điều 4. Kiểm tra vệ sinh nơi khai thác nước nguyên liệu
Điều 5. Kiểm tra vệ sinh ngoại cảnh của cơ sở cung cấp nước
Điều 6. Kiểm tra vệ sinh hệ thống sản xuất nước của cơ sở cung cấp nước
Điều 7. Xét nghiệm chất lượng nước thành phẩm
Điều 8. Tần suất thực hiện nội kiểm
Điều 9. Trường hợp không bảo đảm vệ sinh, chất lượng nước
Điều 10. Hồ sơ theo dõi, quản lý vệ sinh, chất lượng nước
Điều 11. Kiểm tra vệ sinh chung
Điều 12. Kiểm tra việc thực hiện chế độ nội kiểm
Điều 13. Xét nghiệm chất lượng nước thành phẩm
Điều 14. Tần suất thực hiện ngoại kiểm
Điều 15. Trường hợp không bảo đảm vệ sinh, chất lượng nước
Điều 16. Số lượng và vị trí lấy mẫu nước xét nghiệm (áp dụng cho nội kiểm và ngoại kiểm)
Chương III — KIỂM TRA VỆ SINH, CHẤT LƯỢNG NƯỚC HỘ GIA ĐÌNH
Điều 17. Kiểm tra nguồn nước máng lần, nước tự chảy
Điều 18. Kiểm tra nguồn nước giếng đào, giếng khoan
Điều 19. Kiểm tra hệ thống thu hứng, lưu trữ nước mưa và các hình thức lưu trữ nước như bể, chum, vại, lu, khạp
Điều 20. Kiểm tra khu vực xử lý nước (nếu có)
Điều 21. Kiểm tra vệ sinh, chất lượng nước
Điều 22. Trường hợp không bảo đảm vệ sinh, chất lượng nước
Chương IV — CHẾ ĐỘ THÔNG TIN, BÁO CÁO
Điều 23. Công bố thông tin về vệ sinh, chất lượng nước thành phẩm
Điều 24. Chế độ báo cáo
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 25. Hiệu lực thi hành
Điều 26. Điều khoản tham chiếu
Điều 27. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.