Luật · Quốc hội

Luật 58/2020/QH14

Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án số 58/2020/QH14

Tình trạng
Hết hiệu lực một phần
Ngày ban hành
16/06/2020
Ngày có hiệu lực
01/01/2021
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Hướng dẫn thi hành (1)

Bố cục (42 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
  Điều 3. Nguyên tắc hòa giải, đối thoại tại Tòa án
  Điều 4. Bảo mật thông tin hòa giải, đối thoại tại Tòa án
  Điều 5. Chính sách của Nhà nước về hòa giải, đối thoại tại Tòa án
  Điều 6. Kinh phí hòa giải, đối thoại tại Tòa án
  Điều 7. Trách nhiệm của Tòa án nhân dân trong hoạt động hòa giải, đối thoại tại Tòa án
  Điều 8. Quyền, nghĩa vụ của các bên tham gia hòa giải, đối thoại tại Tòa án
  Điều 9. Chi phí hòa giải, đối thoại tại Tòa án
Chương II — HÒA GIẢI VIÊN
  Điều 10. Điều kiện bổ nhiệm Hòa giải viên
  Điều 11. Bổ nhiệm Hòa giải viên
  Điều 12. Bổ nhiệm lại Hòa giải viên
  Điều 13. Miễn nhiệm Hòa giải viên
  Điều 14. Quyền, nghĩa vụ của Hòa giải viên
  Điều 15. Khen thưởng, xử lý vi phạm đối với Hòa giải viên
Chương III — TRÌNH TỰ, THỦ TỤC HÒA GIẢI, ĐỐI THOẠI VÀ CÔNG NHẬN KẾT QUẢ
  Điều 16. Trình tự nhận, xử lý đơn khởi kiện, đơn yêu cầu tại Tòa án và chỉ định Hòa giải viên
  Điều 17. Lựa chọn, chỉ định Hòa giải viên
  Điều 18. Từ chối hòa giải, đối thoại, thay đổi Hòa giải viên
  Điều 19. Những trường hợp không tiến hành hòa giải, đối thoại tại Tòa án
  Điều 20. Thời hạn hòa giải, đối thoại tại Tòa án
  Điều 21. Chuẩn bị hòa giải, đối thoại tại Tòa án
  Điều 22. Phương thức hòa giải, đối thoại tại Tòa án
  Điều 23. Nhiệm vụ của Hòa giải viên trong quá trình tiến hành hòa giải, đối thoại tại Tòa án
  Điều 24. Tiến hành phiên hòa giải, đối thoại tại Tòa án
  Điều 25. Thành phần phiên hòa giải, đối thoại tại Tòa án
  Điều 26. Trình tự phiên hòa giải, đối thoại tại Tòa án
  Điều 27. Tiến hành phiên họp ghi nhận kết quả hòa giải, đối thoại tại Tòa án
  Điều 28. Thành phần phiên họp ghi nhận kết quả hòa giải, đối thoại tại Tòa án
  Điều 29. Hoãn phiên họp, mở lại phiên họp ghi nhận kết quả hòa giải, đối thoại tại Tòa án
  Điều 30. Trình tự phiên họp ghi nhận kết quả hòa giải, đối thoại tại Tòa án
  Điều 31. Biên bản ghi nhận kết quả hòa giải, đối thoại tại Tòa án
  Điều 32. Thủ tục ra quyết định công nhận hoặc không công nhận kết quả hòa giải thành, đối thoại thành tại Tòa án
  Điều 33. Điều kiện công nhận kết quả hòa giải thành, đối thoại thành tại Tòa án
  Điều 34. Quyết định công nhận kết quả hòa giải thành, đối thoại thành tại Tòa án
  Điều 35. Hiệu lực của quyết định công nhận kết quả hòa giải thành, đối thoại thành tại Tòa án
  Điều 36. Đề nghị, kiến nghị xem xét lại quyết định công nhận kết quả hòa giải thành, đối thoại thành tại Tòa án
  Điều 37. Thủ tục đề nghị, kiến nghị xem xét lại quyết định công nhận kết quả hòa giải thành, đối thoại thành tại Tòa án
  Điều 38. Thủ tục giải quyết đề nghị, kiến nghị xem xét lại quyết định công nhận kết quả hòa giải thành, đối thoại thành tại Tòa án
  Điều 39. Quyết định giải quyết đề nghị, kiến nghị xem xét lại quyết định công nhận kết quả hòa giải thành, đối thoại thành tại Tòa án
  Điều 40. Chấm dứt hòa giải, đối thoại tại Tòa án
  Điều 41. Xử lý việc chấm dứt hòa giải, đối thoại tại Tòa án
Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 42. Hiệu lực thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.