Luật · Quốc hội
Luật 58/2020/QH14
Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án số 58/2020/QH14
- Tình trạng
- Hết hiệu lực một phần
- Ngày ban hành
- 16/06/2020
- Ngày có hiệu lực
- 01/01/2021
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)
- 85/2025/QH15 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Tố tụng dân sự, Luật Tố tụng hành chính, Luật Tư pháp người chưa thành niên, Luật Phá sản và Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án (25/06/2025)
- 85/2025/QH15 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Tố tụng dân sự, Luật Tố tụng hành chính, Luật Tư pháp người chưa thành niên, Luật Phá sản và Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án (25/06/2025)
Hướng dẫn thi hành (1)
- Không số — Hiến pháp năm 2013 (28/11/2013)
Bố cục (42 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Giải thích từ ngữ Điều 3. Nguyên tắc hòa giải, đối thoại tại Tòa án Điều 4. Bảo mật thông tin hòa giải, đối thoại tại Tòa án Điều 5. Chính sách của Nhà nước về hòa giải, đối thoại tại Tòa án Điều 6. Kinh phí hòa giải, đối thoại tại Tòa án Điều 7. Trách nhiệm của Tòa án nhân dân trong hoạt động hòa giải, đối thoại tại Tòa án Điều 8. Quyền, nghĩa vụ của các bên tham gia hòa giải, đối thoại tại Tòa án Điều 9. Chi phí hòa giải, đối thoại tại Tòa án Chương II — HÒA GIẢI VIÊN Điều 10. Điều kiện bổ nhiệm Hòa giải viên Điều 11. Bổ nhiệm Hòa giải viên Điều 12. Bổ nhiệm lại Hòa giải viên Điều 13. Miễn nhiệm Hòa giải viên Điều 14. Quyền, nghĩa vụ của Hòa giải viên Điều 15. Khen thưởng, xử lý vi phạm đối với Hòa giải viên Chương III — TRÌNH TỰ, THỦ TỤC HÒA GIẢI, ĐỐI THOẠI VÀ CÔNG NHẬN KẾT QUẢ Điều 16. Trình tự nhận, xử lý đơn khởi kiện, đơn yêu cầu tại Tòa án và chỉ định Hòa giải viên Điều 17. Lựa chọn, chỉ định Hòa giải viên Điều 18. Từ chối hòa giải, đối thoại, thay đổi Hòa giải viên Điều 19. Những trường hợp không tiến hành hòa giải, đối thoại tại Tòa án Điều 20. Thời hạn hòa giải, đối thoại tại Tòa án Điều 21. Chuẩn bị hòa giải, đối thoại tại Tòa án Điều 22. Phương thức hòa giải, đối thoại tại Tòa án Điều 23. Nhiệm vụ của Hòa giải viên trong quá trình tiến hành hòa giải, đối thoại tại Tòa án Điều 24. Tiến hành phiên hòa giải, đối thoại tại Tòa án Điều 25. Thành phần phiên hòa giải, đối thoại tại Tòa án Điều 26. Trình tự phiên hòa giải, đối thoại tại Tòa án Điều 27. Tiến hành phiên họp ghi nhận kết quả hòa giải, đối thoại tại Tòa án Điều 28. Thành phần phiên họp ghi nhận kết quả hòa giải, đối thoại tại Tòa án Điều 29. Hoãn phiên họp, mở lại phiên họp ghi nhận kết quả hòa giải, đối thoại tại Tòa án Điều 30. Trình tự phiên họp ghi nhận kết quả hòa giải, đối thoại tại Tòa án Điều 31. Biên bản ghi nhận kết quả hòa giải, đối thoại tại Tòa án Điều 32. Thủ tục ra quyết định công nhận hoặc không công nhận kết quả hòa giải thành, đối thoại thành tại Tòa án Điều 33. Điều kiện công nhận kết quả hòa giải thành, đối thoại thành tại Tòa án Điều 34. Quyết định công nhận kết quả hòa giải thành, đối thoại thành tại Tòa án Điều 35. Hiệu lực của quyết định công nhận kết quả hòa giải thành, đối thoại thành tại Tòa án Điều 36. Đề nghị, kiến nghị xem xét lại quyết định công nhận kết quả hòa giải thành, đối thoại thành tại Tòa án Điều 37. Thủ tục đề nghị, kiến nghị xem xét lại quyết định công nhận kết quả hòa giải thành, đối thoại thành tại Tòa án Điều 38. Thủ tục giải quyết đề nghị, kiến nghị xem xét lại quyết định công nhận kết quả hòa giải thành, đối thoại thành tại Tòa án Điều 39. Quyết định giải quyết đề nghị, kiến nghị xem xét lại quyết định công nhận kết quả hòa giải thành, đối thoại thành tại Tòa án Điều 40. Chấm dứt hòa giải, đối thoại tại Tòa án Điều 41. Xử lý việc chấm dứt hòa giải, đối thoại tại Tòa án Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 42. Hiệu lực thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.