Văn bản

Văn bản 582/TTg

Về việc chuẩn y Điều lệ Hội đồng Liên minh các Hợp tác xã Việt Nam

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
01/12/1993
Ngày có hiệu lực
01/12/1993
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Được hướng dẫn bởi (2)

Hướng dẫn thi hành (1)

Bố cục (27 điều)

Điều 1. - Chuẩn y điều lệ Hội đồng Liên minh các Hợp tác xã Việt Nam do đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ nhất Hội đồng Liên minh các Hợp tác xã Việt Nam thông qua ngày 30 tháng 10 năm 1993 (toàn văn kèm theo Quyết định này).
Điều 2. - Quyết định này có hiệu lực từ ngày ban hành, những quy định trước đây trái với Quyết định này đều bãi bỏ.
Điều 3. - Chủ tịch Ban chấp hành Hội đồng Trung ương liên minh các Hợp tác xã Việt Nam, các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ, Thủ trưởng các cơ quan thuộc Chính phủ, Chủ tịch Uỷ ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này.
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. - Hội đồng Liên minh các Hợp tác xã Việt Nam (dưới đây gọi tắt là Hội đồng) là tổ chức kinh tế - xã hội của các hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã, tổ hợp tác (gọi chung là hợp tác xã) hoạt động trong các lĩnh vực công nghiệp, thủ công nghiệp, giao thông vận tải, xây dựng, thương mại, dịch vụ; được thành lập theo nguyên tắc tự nguyện, dân chủ, cùng có lợi; đại diện cho các thành viên trong quan hệ đối nội, đối ngoại; nhằm mục đích phát triển hoạt động kinh tế, xã hội của các hợp tác xã theo đường lối của Đảng và Pháp luật của Nhà nước, thực hiện mục tiêu dân giàu, nước mạnh, xã hội văn minh.
  Điều 2. - Chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của Hội đồng:
Chương II — THÀNH VIÊN
  Điều 3. - Các hợp tác xã, các Liên hiệp hợp tác xã sản xuất kinh doanh, các tổ hợp tác hoạt động trong các lĩnh vực công nghiệp, thủ công nghiệp, xây dựng, giao thông vận tải, thương mại, dịch vụ tán thành Điều lệ, tự nguyện gia nhập, được Hội đồng công nhận đều trở thành thành viên của Hội đồng.
  Điều 4. - Quyền của thành viên.
  Điều 5. - Nghĩa vụ của thành viên.
Chương III — HỆ THỐNG TỔ CHỨC
  Điều 6. - Hội đồng được tổ chức ở Trung ương và các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương.
  Điều 7. - Đại hội đại biểu thành viên toàn quốc là cơ quan lãnh đạo cao nhất của Hội đồng. Nghị quyết của Đại hội đại biểu toàn quốc có giá trị pháp lý đối với toàn thể thành viên.
  Điều 8. - Ban chấp hành Hội đồng trung ương là cơ quan lãnh đạo hoạt động của Hội đồng giữa hai kỳ Đại hội, do Đại hội đại biểu toàn quốc bầu ra. Số lượng uỷ viên Ban chấp hành Hội đồng Trung ương do Đại hội quyết định.
  Điều 9. - Nhiệm vụ, quyền hạn của ban chấp hành Hội đồng Trung ương.
  Điều 10. - Khi người đứng đầu hoặc người đại diện của tổ chức thành viên là uỷ viên Ban chấp hành Hội đồng không còn giữ nhiệm vụ trong tổ chức của mình nữa thì cũng thôi giữ chức uỷ viên Ban chấp hành Hội đồng và người kế nhiệm sẽ được Ban chấp hành Hội đồng cùng cấp xem xét bầu bổ sung.
  Điều 11. - Đại hội đại biểu hoặc Đại hội toàn thể thành viên tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương quyết định phương hướng, nhiệm vụ cụ thể trên cơ sở phương hướng, nhiệm vụ và những vấn đề quan trong do Đại hội đại biểu toàn quốc đề ra; bầu Ban chấp hành Hội đồng tỉnh, thành phố; bầu đại biểu đi dự Đại hội toàn quốc.
  Điều 12. - Hội đồng Liên minh các Hợp tác xã tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương hoạt động theo Điều lệ Hội đồng Liên minh các Hợp tác xã Việt Nam.
  Điều 13. - Nhiệm vụ, quyền hạn của Ban chấp hành Hội đồng tỉnh, thành phố.
  Điều 14. - Ban thường trực của Ban chấp hành Hội đồng (trung ương, tỉnh, thành phố) gồm Chủ tịch, các Phó Chủ tịch và một số uỷ viên. Số lượng uỷ viên Ban thường trực do Chủ tịch đề nghị và Ban chấp hành Hội đồng quyết định.
  Điều 15. - Nhiệm vụ của Ban Thường trực.
  Điều 16. - Ban kiểm tra.
  Điều 17. - Nhiệm vụ của Ban Kiểm tra.
Chương IV — TÀI CHÍNH
  Điều 18. - Tài chính của Hội đồng có những nguồn thu sau:
  Điều 19. - Tài chính được quản lý, sử dụng theo yêu cầu hoạt động của Hội đồng do Đại hội quyết định và phù hợp với quy định của Nhà nước.
  Điều 20. - Tài chính được sử dụng vào các hoạt động của Hội đồng ở trong nước và nước ngoài nhằm phát triển phong trào hợp tác xã.
Chương V — KHEN THƯỞNG, KỶ LUẬT
  Điều 21. - Các đơn vị, cá nhân có thành tích đóng góp xây dựng phong trào hợp tác xã được Hội đồng khen thưởng và đề nghị Nhà nước khen thưởng.
  Điều 22. - Các đơn vị, cá nhân hoạt động trong các tổ chức của Hội đồng vi phạm Điều lệ, Nghị quyết làm ảnh hưởng đến uy tín của Hội đồng đều bị xem xét kỷ luật.
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 23. - Việc giải thể Hội đồng Liên minh các Hợp tác xã Việt Nam hoặc Hội đồng liên minh các Hợp tác xã tỉnh, thành phố do Đại hội đại biểu hay Đại hội toàn thể thành viên cùng cấp quyết định với ít nhất 2/3 số phiếu tán thành và phải được cơ quan ra quyết định công nhận chuẩn y.
  Điều 24. - Điều lệ này được Đại hội đại biểu thành viên toàn quốc Hội đồng Liên minh các Hợp tác xã Việt Nam thông qua ngày 30 tháng 10 năm 1993 và có hiệu lực kể từ khi Thủ tướng Chính phủ chuẩn y.

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.