Nghị định · Chính phủ
Nghị định 62/1998/NĐ-CP
Ban hành Quy chế đầu tư theo Hợp đồng xây dựng - kinh doanh- chuyển giao, Hợp đồng xây dựng - chuyển giao - kinh doanh và hợp đồng xây dựng - chuyển giao áp dụng cho đầu tư nước ngoài tại Việt Nam
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 15/08/1998
- Ngày có hiệu lực
- 30/08/1998
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Được hướng dẫn bởi (4)
- 50/2002/QĐ-BCN — Về việc ban hành quy định về quản lý đầu tư xây dựng các dự án điện độc lập (25/11/2002)
- 50/2002/QĐ-BCN — Về việc ban hành quy định về quản lý đầu tư xây dựng các dự án điện độc lập (25/11/2002)
- 13/2001/TT-BTC — Thông tư hướng dẫn thực hiện quy định về thuế đối với các hình thức đầu tư theo Luật đầu tư nước ngoài tại Việt Nam (08/03/2001)
- 23/1999/QĐ-UB — Về việc ban hành quy định tạm thời về quản lý đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn tỉnh Lào Cai (27/01/1999)
Thay thế / bãi bỏ (1)
- 87/CP — Ban hành Quy chế Đầu tư theo hình thức hợp đồng xây dựng - kinh doanh - chuyển giao (BOT) (23/11/1993)
Hướng dẫn thi hành (2)
- 52-L/CTN — Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam (12/11/1996)
- Không số — Tổ chức Chính phủ (30/09/1992)
Bố cục (32 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Nghị định này Quy chế đầu tư theo Hợp đồng xây dựng - kinh doanh - chuyển giao, Hợp đồng xây dựng - chuyển giao - kinh doanh và Hợp đồng xây dựng - chuyển giao áp dụng cho đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Điều 2. Nghị định này có hiệu lực sau 15 ngày kể từ ngày ký và thay thế Nghị định số 87/CP ngày 23 tháng 11 năm 1993 của Chính phủ ban hành Quy chế đầu tư theo hình thức Hợp đồng xây dựng - kinh doanh - chuyển giao. Điều 3. Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ, Thủ trưởng cơ quan thuộc Chính phủ, Chủ tịch ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương chịu trách nhiệm thi hành Nghị định này./. Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Trong Quy chế này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau: Điều 2. Điều 3. Chương II — CÁC ƯU ĐÃI VÀ ĐẢM BẢO ĐẦU TƯ Điều 4. Điều 5. Điều 6. Điều 7. Điều 8. Điều 9. Điều 10. Điều 11. Trong quá trình thực hiện dự án, mọi tổ chức, cá nhân phải tuân theo các quy định về quản lý ngoại hối, xuất nhập khẩu, chuyển giao công nghệ, môi trường, quan hệ lao động, kế toán, thống kê, xuất nhập cảnh và các quy định khác có liên quan của pháp luật Việt Nam. Chương III — PHƯƠNG THỨC THỰC HIỆN DỰ ÁN BOT, BTO, BT Điều 12. Điều 13. Điều 14. Điều 15. Điều 16. Điều 17. Điều 18. Điều 19. Điều 20. Điều 21. Điều 22. Khi chuyển giao công trình cho Nhà nước Việt Nam, Cơ quan Nhà nước có thẩm quyền và Doanh nghiệp BOT phải đối chiếu với những điều khoản đã quy định trong Giấy phép đầu tư và Hợp đồng BOT, BTO, BT. Hồ sơ bàn giao công trình gồm các nội dung chính sau đây: Điều 23. Trước khi chuyển giao công trình BOT, BTO, BT, Doanh nghiệp BOT phải tiến hành việc bảo dưỡng, sửa chữa và thực hiện các tác nghiệp cần thiết để chuyển giao công trình như đã thoả thuận trong Hợp đồng BOT, BTO, BT. Chương IV — HỢP ĐỒNG BOT, BTO, BT VÀ HỢP ĐỒNG PHỤ Điều 24. Điều 25. Chương V — QUYỀN HẠN VÀ TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN NHÀ NƯỚC CÓ THẨM QUYỀN Điều 26. Quyền hạn của Cơ quan Nhà nước có thẩm quyền: Điều 27. Trách nhiệm của Cơ quan Nhà nước có thẩm quyền: Điều 28. Các chi phí liên quan đến việc thực hiện quyền hạn và trách nhiệm của Cơ quan Nhà nước có thẩm quyền nêu tại Điều 26 và 27 của Quy chế này được trích từ ngân sách Nhà nước trên cơ sở đề nghị của Cơ quan Nhà nước có thẩm quyền và Bộ Tài chính. Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 29. Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ, Thủ trưởng cơ quan thuộc Chính phủ và Chủ tịch ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương chịu trách nhiệm thi hành Quy chế này.
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.