Thông tư · Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư 62/2025/TT-NHNN

Quy định về hệ thống kiểm soát nội bộ của tổ chức tín dụng là hợp tác xã, tổ chức tài chính vi mô

Tình trạng
Chưa có hiệu lực
Ngày ban hành
31/12/2025
Ngày có hiệu lực
01/01/2027

Có hiệu lực từ 01/01/2027 theo điều khoản hiệu lực của chính văn bản: “Thông tư này có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2027”

Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (4)

Bố cục (57 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Yêu cầu đối với hệ thống kiểm soát nội bộ
  Điều 5. Cơ chế, chính sách, quy trình, quy định nội bộ
  Điều 6. Cơ cấu tổ chức thực hiện của hệ thống kiểm soát nội bộ
  Điều 7. Tổ chức thực hiện hệ thống kiểm soát nội bộ
  Điều 8. Hệ thống thông tin quản lý
  Điều 9. Báo cáo nội bộ về hệ thống kiểm soát nội bộ
  Điều 10. Báo cáo Ngân hàng Nhà nước về hệ thống kiểm soát nội bộ
  Điều 11. Lưu trữ hồ sơ, tài liệu về hệ thống kiểm soát nội bộ
Chương II — HOẠT ĐỘNG KIỂM SOÁT
  Điều 12. Yêu cầu của hoạt động kiểm soát
  Điều 13. Giám sát của quản lý cấp cao
  Điều 14. Kiểm soát nội bộ
  Điều 15. Trách nhiệm của Hội đồng quản trị, Hội đồng thành viên, Tổng giám đốc (Giám đốc), cá nhân, bộ phận trong hoạt động kiểm soát
  Điều 16. Bộ phận tuân thủ
  Điều 17. Hoạt động kiểm soát đối với hoạt động cấp tín dụng
Chương III — HOẠT ĐỘNG QUẢN LÝ RỦI RO
  Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG VỀ HOẠT ĐỘNG QUẢN LÝ RỦI RO
    Điều 18. Yêu cầu về quản lý rủi ro
    Điều 19. Quy định nội bộ về hoạt động quản lý rủi ro
    Điều 20. Chính sách quản lý rủi ro
    Điều 21. Hạn mức rủi ro
    Điều 22. Nhận dạng, đo lường, theo dõi và kiểm soát rủi ro
    Điều 23. Quản lý rủi ro đối với sản phẩm mới, hoạt động trong thị trường mới
    Điều 24. Quản lý dữ liệu rủi ro
    Điều 25. Trách nhiệm của Hội đồng quản trị, Hội đồng thành viên, Tổng giám đốc (Giám đốc), cá nhân, bộ phận trong quản lý rủi ro
    Điều 26. Bộ phận quản lý rủi ro
  Mục 2 — QUẢN LÝ RỦI RO TÍN DỤNG
    Điều 27. Yêu cầu, chiến lược quản lý rủi ro tín dụng
    Điều 28. Hạn mức rủi ro tín dụng
    Điều 29. Đo lường, theo dõi và kiểm soát rủi ro tín dụng
    Điều 30. Thẩm định cấp tín dụng
    Điều 31. Quyết định có rủi ro tín dụng
    Điều 32. Quản lý cấp tín dụng
    Điều 33. Quản lý khoản cấp tín dụng có vấn đề
    Điều 34. Quản lý tài sản bảo đảm
  Mục 3 — QUẢN LÝ RỦI RO THANH KHOẢN
    Điều 35. Yêu cầu, chiến lược quản lý rủi ro thanh khoản, hạn mức rủi ro thanh khoản
    Điều 36. Quản lý thanh khoản
    Điều 37. Nhận dạng, đo lường, theo dõi và kiểm soát rủi ro thanh khoản
    Điều 38. Kiểm tra sức chịu đựng về thanh khoản
  Mục 4 — QUẢN LÝ RỦI RO HOẠT ĐỘNG
    Điều 39. Yêu cầu, chiến lược về quản lý rủi ro hoạt động
    Điều 40. Nhận dạng, theo dõi và kiểm soát rủi ro hoạt động
    Điều 41. Quản lý rủi ro hoạt động đối với hoạt động thuê ngoài
    Điều 42. Quản lý rủi ro hoạt động trong ứng dụng công nghệ
    Điều 43. Mua bảo hiểm để giảm thiểu tổn thất rủi ro hoạt động
    Điều 44. Kế hoạch duy trì hoạt động liên tục
  Mục 5 — QUẢN LÝ RỦI RO TẬP TRUNG
    Điều 45. Chiến lược quản lý rủi ro tập trung, hạn mức rủi ro tập trung
    Điều 46. Nhận dạng, đo lường, kiểm soát rủi ro tập trung
Chương IV — KIỂM TOÁN NỘI BỘ
  Điều 47. Nguyên tắc kiểm toán nội bộ
  Điều 48. Cơ chế phối hợp
  Điều 49. Tiêu chuẩn đối với kiểm toán viên nội bộ
  Điều 50. Chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp của thành viên Ban kiểm soát, kiểm toán viên nội bộ
  Điều 51. Quy định nội bộ về kiểm toán nội bộ
  Điều 52. Kế hoạch kiểm toán nội bộ
  Điều 53. Nội dung kiểm toán nội bộ
  Điều 54. Cơ cấu tổ chức và quyền hạn của bộ phận kiểm toán nội bộ
  Điều 55. Trách nhiệm của Ban kiểm soát, Bộ phận kiểm toán nội bộ và kiểm toán viên nội bộ
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 56. Điều khoản thi hành
  Điều 57. Trách nhiệm tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.