Quyết định · Bộ Giao thông vận tải

Quyết định 63/2005/QĐ-BGTVT

Ban hành "Quy chế không lưu hàng không dân dụng Việt Nam"

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
30/11/2005
Ngày có hiệu lực
27/12/2005
Hết hiệu lực
10/08/2007
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Hướng dẫn thi hành (4)

Bố cục (123 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này "Quy chế không lưu hàng không dân dụng Việt Nam".
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực sau 15 ngày, kể từ ngày đăng Công báo.
Điều 3. Các ông (Bà) Chánh Văn phòng, Vụ trưởng các Vụ thuộc Bộ, Chánh Thanh tra Bộ, Cục trưởng Cục Hàng không Việt Nam, Thủ trưởng các cơ quan, đơn vị và cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
  Điều 2. Quy ước viết tắt
  Điều 3. Giải thích thuật ngữ
  Điều 4. Dịch vụ không lưu hàng không dân dụng Việt Nam
  Điều 5. Các cơ quan không lưu hàng không dân dụng Việt Nam
Chương II — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC TỔ CHỨC, CÁ NHÂN
  Điều 6. Trách nhiệm của Cục Hàng không Việt Nam
  Điều 7. Trách nhiệm của Trung tâm Quản lý bay dân dụng Việt Nam
  Điều 8. Trách nhiệm của các Cụm cảng hàng không khu vực
  Điều 9. Trách nhiệm của các cơ quan không lưu hàng không dân dụng Việt Nam
  Điều 10. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân sử dụng dịch vụ không lưu
Chương III — QUY TĂC BAY
  Mục 1 — ÁP DỤNG QUY TẮC BAY
    Điều 11. Phạm vi áp dụng quy tắc bay
    Điều 12. Chấp hành quy tắc bay
    Điều 13. Trách nhiệm của người chỉ huy tầu bay
    Điều 14. Quyền hạn của người chỉ huy tầu bay
    Điều 15. Việc sử dụng đồ uống có chất cồn, thuốc ngủ và dược phẩm
  Mục 2 — QUY TẮC BAY TỔNG QUÁT
    Điều 16. Bảo vệ con người và tài sản
    Điều 17. Hoạt động gần tầu bay khác
    Điều 18. Quyền ưu tiên trong khi bay
    Điều 19. Sử dụng đèn tầu bay
    Điều 20. Bay bằng thiết bị giả định
    Điều 21. Hoạt động trên sân bay và trong khu vực lân cận sân bay
    Điều 22. Nộp kế hoạch bay không lưu
    Điều 23. Nội dung của một kế hoạch bay không lưu
    Điều 24. Điền kế hoạch bay không lưu
    Điều 25. Các thay đổi kế hoạch bay không lưu
    Điều 26. Chấm dứt kế hoạch bay không lưu
    Điều 27. Tín hiệu
    Điều 28. Thời gian
    Điều 29. Huấn lệnh kiểm soát không lưu
    Điều 30. Thực hiện kế hoạch bay không lưu
    Điều 31. Báo cáo vị trí
    Điều 32. Kết thúc kiểm soát
    Điều 33. Quy định về thông tin liên lạc
    Điều 34. Can thiệp bất hợp pháp
    Điều 35. Bay chặn
  Mục 3 — QUY TẮC BAY VFR
    Điều 36. Các chuyến bay VFR
    Điều 37. Điều kiện cất cánh, hạ cánh hoặc bay vào khu vực hoạt động tại sân bay
    Điều 38. Thời gian hoạt động
    Điều 39. Các trường hợp không được phép hoạt động bay VFR
    Điều 40. Các khu vực không được phép thực hiện chuyến bay VFR
    Điều 41. Độ cao bay VFR
    Điều 42. Điều kiện hoạt động bay VFR khi được cung cấp dịch vụ kiểm soát không lưu
    Điều 43. Quy định về liên lạc
    Điều 44. Đổi từ bay VFR sang bay IFR
  Mục 4 — QUY TẮC BAY IFR
    Điều 45. Phạm vi áp dụng
    Điều 46. Các quy tắc áp dụng cho các chuyến bay IFR trong vùng trời kiểm soát
    Điều 47. Các quy tắc áp dụng cho các hoạt động bay IFR ngoài vùng trời kiểm soát
Chương IV — DỊCH VỤ KHÔNG LƯU
  Mục 1 — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
    Điều 48. Mục đích của dịch vụ không lưu
    Điều 49. Mục đích cụ thể của các loại hình dịch vụ không lưu
    Điều 50. Yêu cầu đối với dịch vụ không lưu
    Điều 51. Phân loại vùng trời không lưu
    Điều 52. Tính năng dẫn đường yêu cầu (RNP)
    Điều 53. Phân chia vùng trời
    Điều 54. Thiết lập vùng thông báo bay, vùng trời kiểm soát và khu kiểm soát
    Điều 55. Thiết lập, khai thác đường hàng không
    Điều 56. Thiết lập, khai thác hành lang bay, dường bay đến và đường bay di trong khu vực sân bay và đường bay ngoài đường hàng không
    Điều 57. Thiết lập và chỉ định cơ quan không lưu
    Điều 58. Hiệp đồng giữa các người khai thác và cơ quan không lưu
    Điều 59. Hiệp đồng giữa hàng không dân dụng và quân sự
    Điều 60. Hiệp đồng về các hoạt động có khả năng nguy hiểm đối với tầu bay dân dụng
    Điều 61. Hiệp đồng giữa cơ quan không lưu và cơ quan khí tượng
    Điều 62. Hiệp đồng giữa cơ quan không lưu và cơ quan không báo
    Điều 63. Độ cao bay an toàn tối thiểu
    Điều 64. Giờ sử dụng trong dịch vụ không lưu
    Điều 65. Xử lý các trường hợp khẩn cấp trong khi bay
    Điều 66. Xử lý trường hợp tầu bay bị lạc đường, không được nhận dạng
    Điều 67. Xử lý đối với việc bay chặn tầu bay dân dụng
    Điều 68. Quy định về việc trang bị và sử dụng thiết bị báo cáo độ cao khí áp.
    Điều 69. Quy định về quản lý an toàn trong dịch vụ không lưu
    Điều 70. Sử dụng ngôn ngữ
    Điều 71. Kế hoạch ứng phó không lưu
  Mục 2 — DỊCH VỤ KIỂM SOÁT KHÔNG LƯU
    Điều 72. Các chuyến bay dược cung cấp dịch vụ kiểm soát không lưu
    Điều 73. Cơ quan cung cấp dịch vụ kiểm soát không lưu
    Điều 74. Cung cấp dịch vụ kiểm soát không lưu
    Điều 75. Các hình thức phân cách giữa các tầu bay
    Điều 76. Phân cách tối thiểu
    Điều 77. Phân công trách nhiệm kiểm soát
    Điều 78. Chuyển giao trách nhiệm kiểm soát
    Điều 79. Hiệp đồng chuyển giao kiểm soát
    Điều 80. Nội dung huấn lệnh kiểm soát không lưu
    Điều 81. Phối hợp cấp huấn lệnh
    Điều 82. Kiểm soát luồng không lưu
    Điều 83. Kiểm soát hoạt động của người, xe cộ và các phương tiện di chuyển trên sân bay
    Điều 84. Sử dụng ra đa giám sát di chuyển trên bề mặt sân bay (SMR)
  Mục 3 — DỊCH VỤ THÔNG BÁO BAY
    Điều 85. Phạm vi áp dụng
    Điều 86. Nội dung cung cấp dịch vụ thông báo bay
    Điều 87. Dịch vụ thông báo bay bằng phát thanh
    Điều 88. Cung cấp dịch vụ thông báo bay bằng HF (OFIS-HF)
    Điều 89. Cung cấp dịch vụ thông báo bay trên sóng VHF (OFIS-VHF)
    Điều 90. Dịch vụ thông báo tự động trên kênh thoại tại khu vực sân bay (ATIS)
    Điều 91. Nội dung diện văn ATIS
  Mục 4 — DỊCH VỤ BÁO ĐỘNG
    Điều 92. Phạm vi áp dụng
    Điều 93. Các giai đoạn khẩn nguy
    Điều 94. Nội dung thông báo cho các trung tâm hiệp đồng tìm kiếm cứu nạn
    Điều 95. Sử dụng phương tiện thông tin liên lạc
    Điều 96. Vẽ tiêu đồ dường bay
    Điều 97. Thông báo cho người khai thác
    Điều 98. Thông báo cho tầu bay đang hoạt động gần tầu bay lâm nạn
Chương V — ĐẢM BẢO THÔNG TIN LIÊN LẠC VÀ CUNG CẤP TIN TỨC
  Mục 1 — ĐẢM BẢO THÔNG TIN LIÊN LẠC
    Điều 99. Thông tin lưu động (liên lạc hai chiều không - địa)
    Điều 100. Thông tin lưu động sử dụng cho dịch vụ thông báo bay
    Điều 101. Thông tin lưu động sử dụng cho dịch vụ kiểm soát đường dài
    Điều 102. Thông tin lưu động sử dụng cho dịch vụ kiểm soát tiếp cận
    Điều 103. Thông tin lưu động sử dụng cho dịch vụ kiểm soát tại sân
    Điều 104. Thông tin cố định hàng không
    Điều 105. Thông tin cố định hàng không sử dụng cho liên lạc trong phạm vi một vùng thông báo bay
    Điều 106. Thông tin cố định hàng không sử dụng cho liên lạc giữa các vùng thông báo bay
    Điều 107. Thông tin cố định hàng không sử dụng cho dịch vụ kiểm soát mặt đất tại cảng hàng không quốc tế
    Điều 108. Thông tin cố định hàng không sử dụng cho dịch vụ thủ tục
    Điều 109. Ghi và lưu trữ các số liệu về không lưu
    Điều 110. Yêu cầu đảm bảo trang thiết bị và tài liệu nghiệp vụ
  Mục 2 — CUNG CẤP TIN TỨC CHO CÁC CƠ QUAN KHÔNG LƯU
    Điều 111. Tin tức khí tượng
    Điều 112. Tin tức về tình trạng sân bay và trang thiết bị trên sân bay
    Điều 113. Tin tức về tình trạng hoạt động của phương tiện dẫn đường
    Điều 114. Tin tức về khí cầu thả tự do không người lái
Chương VI — NHÂN VIÊN KHÔNG LƯU
  Điều 115. Nhân viên không lưu
  Điều 116. Chức năng và nhiệm vụ
  Điều 117. Điều kiện và thủ tục cấp chứng chỉ nghiệp vụ
  Điều 118. Công tác huấn luyện
Chương VII — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 119. Triển khai thực hiện và báo cáo
  Điều 120. Sửa đổi, bổ sung

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.