Quyết định · UBND
Quyết định 63/2011/QĐ-UBND
về Quy chế tổ chức và hoạt động của Văn phòng Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh do Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 11/10/2011
- Ngày có hiệu lực
- 21/10/2011
- Hết hiệu lực
- 19/06/2016
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 20/2016/QĐ-UBND — Về ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Văn phòng Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh. (09/06/2016)
Được hướng dẫn bởi (1)
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (3)
- 02/2011/TTLT-VPCP-BNV — Hướng dẫn về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương (28/01/2011)
- 27/2009/QĐ-UBND — Về đổi tên Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân thành phố thành Văn phòng Ủy ban nhân dân thành phố. (31/03/2009)
- 13/2008/NĐ-CP — Quy định tổ chức các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương (04/02/2008)
Bố cục (17 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế tổ chức và hoạt động của Văn phòng Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực sau 10 ngày, kể từ ngày ký và thay thế Quyết định số 83/2009/QĐ-UBND ngày 26 tháng 10 năm 2009 của Ủy ban nhân dân thành phố về ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Văn phòng Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh. Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân thành phố, Giám đốc Sở Nội vụ, Thủ trưởng các sở - ngành thành phố, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các quận - huyện và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — CHỨC NĂNG, NHIỆM VỤ VÀ QUYỀN HẠN Điều 1. Vị trí, chức năng Điều 2. Nhiệm vụ - quyền hạn Chương II — CƠ CẤU TỔ CHỨC Điều 3. Lãnh đạo Văn phòng Điều 4. Tổ chức bộ máy của Văn phòng Chương III — CHẾ ĐỘ LÀM VIỆC Điều 5. Chế độ giao ban, hội họp Điều 6. Chế độ đi công tác cơ sở Điều 7. Chế độ tiếp khách Điều 8. Giờ giấc làm việc Chương IV — MỐI QUAN HỆ CÔNG TÁC Điều 9. Đối với Văn phòng Chính phủ và các văn phòng cơ quan Trung ương Điều 10. Đối với Văn phòng Thành ủy, các Ban của Hội đồng nhân dân thành phố và Văn phòng Đoàn Đại biểu Quốc hội và Hội đồng nhân dân thành phố Điều 11. Đối với tổ chức đoàn thể và tổ chức quần chúng xã hội Điều 12. Đối với Sở, ban, ngành, Ủy ban nhân dân quận - huyện Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 13. Căn cứ Quy chế này, Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân thành phố tổ chức sắp xếp bộ máy Văn phòng theo hướng tinh gọn, hiệu quả. Đồng thời, phân công nhiệm vụ của lãnh đạo Văn phòng Ủy ban nhân dân thành phố nhằm đảm bảo hoàn thành tốt các nhiệm vụ được giao. Điều 14. Trong quá trình thực hiện Quy chế này, nếu xét thấy cần thiết, Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân thành phố và Giám đốc Sở Nội vụ kiến nghị Ủy ban nhân dân thành phố điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung cho phù hợp với quy định của pháp luật và yêu cầu thực tiễn của Thành phố./.
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.