Quyết định · UBND

Quyết định 64/2008/QĐ-UBND

Ban hành Quy chế Bảo vệ bí mật nhà nước thành phố Cần Thơ

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
29/07/2008
Ngày có hiệu lực
08/08/2008
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Hướng dẫn thi hành (1)

Bố cục (25 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế Bảo vệ bí mật nhà nước thành phố Cần Thơ.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 10 ngày và đăng Báo Cần Thơ chậm nhất sau 05 ngày, kể từ ngày ký; đồng thời thay thế Quyết định số 2227/1998/QĐ-UBT ngày 04 tháng 9 năm 1998 của Ủy ban nhân dân tỉnh Cần Thơ về việc ban hành Quy chế Bảo vệ bí mật nhà nước tỉnh Cần Thơ.
Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân thành phố, giám đốc sở, thủ trưởng cơ quan ban ngành thành phố và Chủ tịch Ủy ban nhân dân quận, huyện có trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Bí mật nhà nước là những tin về vụ, việc, tài liệu, vật, địa điểm, thời gian, lời nói có nội dung quan trọng, thuộc lĩnh vực chính trị, quốc phòng, an ninh, đối ngoại, kinh tế, khoa học công nghệ, các lĩnh vực khác mà Nhà nước không công bố hoặc chưa công bố và nếu bị tiết lộ thì gây nguy hại cho Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
  Điều 2. Bảo vệ bí mật nhà nước là nhiệm vụ rất quan trọng của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
  Điều 3. Nghiêm cấm mọi hành vi thu thập, làm lộ, làm mất, chiếm đoạt, mua bán, tiêu hủy trái phép bí mật nhà nước và việc lạm dụng bảo vệ bí mật nhà nước để che giấu hành vi vi phạm pháp luật, xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức và công dân hoặc làm cản trở việc thực hiện kế hoạch Nhà nước.
Chương II — QUẢN LÝ VÀ BẢO VỆ BÍ MẬT NHÀ NƯỚC
  Điều 4. Danh mục bí mật nhà nước độ “Tuyệt mật”
  Điều 5. Danh mục bí mật nhà nước độ “Tối mật”
  Điều 6. Danh mục bí mật nhà nước độ “Mật”
  Điều 7. Định kỳ quý I hàng năm, Ủy ban nhân dân thành phố xem xét, đề xuất với Thủ tướng Chính phủ, Bộ Công an việc sửa đổi, bổ sung, giải mật danh mục bí mật nhà nước thuộc Tuyệt mật, Tối mật, Mật (nếu có).
Chương III — TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN, TỔ CHỨC VÀ CÔNG DÂN
  Điều 8. Soạn thảo, in, sao, chụp tài liệu, vật mang bí mật nhà nước
  Điều 9. Phổ biến, nghiên cứu tin thuộc phạm vi bí mật nhà nước
  Điều 10. Vận chuyển, giao nhận tài liệu, vật mang bí mật nhà nước
  Điều 11. Thống kê, lưu giữ, bảo quản tài liệu, vật mang bí mật nhà nước.
  Điều 12. Tiêu hủy tài liệu, vật mang bí mật nhà nước
  Điều 13. Bảo vệ bí mật trong thông tin liên lạc
  Điều 14. Bảo vệ bí mật nhà nước trong quan hệ, tiếp xúc, làm việc với tổ chức hoặc người nước ngoài
Chương IV — THẨM QUYỀN, TRÁCH NHIỆM CỦA THỦ TRƯỞNG,
  Điều 15. Thẩm quyền, trách nhiệm của Chủ tịch Ủy ban nhân dân thành phố
  Điều 16. Thẩm quyền, trách nhiệm của giám đốc sở, thủ trưởng cơ quan ban ngành thành phố, Chủ tịch Ủy ban nhân dân quận huyện, Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân các cấp và thủ trưởng cơ quan, đơn vị
  Điều 17. Thẩm quyền, trách nhiệm người soạn thảo tài liệu thuộc danh mục bí mật nhà nước
  Điều 18. Tiêu chuẩn, trách nhiệm của người được giao làm công tác bảo mật chuyên trách hoặc bán chuyên trách
  Điều 19. Thanh tra, kiểm tra công tác bảo vệ bí mật nhà nước
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 20. Trách nhiệm thi hành
  Điều 21. Khen thưởng
  Điều 22. Xử lý vi phạm

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.