Quyết định · Bộ Giao thông vận tải

Quyết định 65/2005/QĐ-BGTVT

Về chức danh, nhiệm vụ theo chức danh của thuyền viên và đăng ký thuyền viên làm việc trên tầu biển Việt Nam

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
30/11/2005
Ngày có hiệu lực
01/01/2006
Hết hiệu lực
31/12/2008
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (74 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Áp dụng pháp luật
  Điều 4. Quốc kỳ trên tầu biển
  Điều 5. Cờ lễ trên tầu biển
  Điều 6. Đón khách thăm tầu
Chương II — CHỨC DANH VÀ NHIỆM VỤ THEO CHỨC DANH
  Mục 1 — CHỨC DANH THUYỀN VIÊN
    Điều 7. Chức danh thuyền viên
  Mục 2 — NHIỆM VỤ THEO CHỨC DANH
    Điều 8. Nhiệm vụ của thuyền trưởng
    Điều 9. Nhiệm vụ của đại phó
    Điều 10. Nhiệm vụ của máy trưởng
    Điều 11. Nhiệm vụ của máy hai
    Điều 12. Nhiệm vụ của phó hai
    Điều 13. Nhiệm vụ của phó ba
    Điều 14. Nhiệm vụ máy ba
    Điều 15. Nhiệm vụ máy tư
    Điều 16. Nhiệm vụ của thuyền phó hành khách
    Điều 17. Nhiệm vụ của sỹ quan vô tuyến điện
    Điều 18. Nhiệm vụ của sỹ quan điện
    Điều 19. Nhiệm vụ của sỹ quan an ninh
    Điều 20. Nhiệm vụ của sỹ quan máy lạnh
    Điều 21. Nhiệm vụ của thủy thủ trưởng
    Điều 22. Nhiệm vụ của thủy thủ phó
    Điều 23. Nhiệm vụ của thủy thủ
    Điều 24. Nhiệm vụ của thợ máy chính
    Điều 25. Nhiệm vụ của thợ máy
    Điều 26. Nhiệm vụ của thợ điện
    Điều 27. Nhiệm vụ của nhân viên vô tuyến điện
    Điều 28. Nhiệm vụ của quản trị
    Điều 29. Nhiệm vụ của bác sỹ hoặc nhân viên y tế
    Điều 30. Nhiệm vụ của phục vụ viên
    Điều 31. Nhiệm vụ của bếp trưởng
    Điều 32. Nhiệm vụ của cấp dưỡng
    Điều 33. Nhiệm vụ của tổ trưởng phục vụ hành khách
    Điều 34. Nhiệm vụ của nhân viên phục vụ hành khách
    Điều 35. Nhiệm vụ của tổ trưởng phục vụ bàn
    Điều 36. Nhiệm vụ của nhân viên phục vụ bàn
    Điều 37. Nhiệm vụ của quản lý kho hành lý
    Điều 38. Nhiệm vụ của thợ giặt là
    Điều 39. Nhiệm vụ của kế toán
    Điều 40. Nhiệm vụ của thủ quỹ
    Điều 41. Nhiệm vụ của nhân viên bán hàng
    Điều 42. Nhiệm vụ của nhân viên bán vé
    Điều 43. Nhiệm vụ của trật tự viên
    Điều 44. Nhiệm vụ của thợ máy lạnh
    Điều 45. Nhiệm vụ của thợ bơm
  Mục 3 — TRỰC CA TRÊN TẦU BIỂN
    Điều 46. Trực ca của thuyền viên
    Điều 47. Trang phục khi trực ca
    Điều 48. Thẩm quyền cho phép người lạ lên tầu
    Điều 49. Nhiệm vụ của sỹ quan trực ca boong
    Điều 50. Nhiệm vụ của sỹ quan trực ca máy
    Điều 51. Nhiệm vụ trực ca của thủy thủ
    Điều 52. Nhiệm vụ trực ca của thợ máy
    Điều 53. Nhiệm vụ trực ca của thợ điện
    Điều 54. Nhiệm vụ trực ca của nhân viên vô tuyến điện
  Mục 4 — BẢO ĐẢM AN TOÀN VÀ CHẾ ĐỘ SINH HOẠT TRÊN TẦU BIỂN
    Điều 55. Phân công báo động trên tầu
    Điều 56. Phiếu trách nhiệm cá nhân khi báo động
    Điều 57. Tín hiệu báo động trên tầu
    Điều 58. Thực hành diễn tập
    Điều 59. Sử dụng xuồng cứu sinh
    Điều 60. Sinh hoạt của thuyền viên trên tầu biển
    Điều 61. Sử dụng các buồng và phòng trên tầu
    Điều 62. Giờ ăn và phòng ăn trên tầu
    Điều 63. Nghỉ bù, nghỉ phép và đi bờ của thuyền viên
Chương III — ĐĂNG KÝ THUYỀN VIÊN, CẤP SỔ THUYỀN VIÊN
  Mục 1 — ĐĂNG KÝ THUYỀN VIÊN VÀ CẤP SỔ THUYỀN VIÊN
    Điều 64. Đăng ký thuyền viên
    Điều 65. Tổ chức đăng ký thuyền viên
    Điều 66. Trách nhiệm của người được cấp Sổ Thuyền viên
    Điều 67. Trách nhiệm của tổ chức quản lý thuyền viên
    Điều 68. Thủ tục đăng ký và cấp Sổ Thuyền viên
    Điều 69. Cấp lại Sổ Thuyền viên
  Mục 2 — HỘ CHIẾU THUYỀN VIÊN
    Điều 70. Cấp Hộ chiếu thuyền viên
    Điều 71. Trách nhiệm của người được cấp Hộ chiếu thuyền viên
    Điều 72. Thủ tục cấp, gia hạn Hộ chiếu thuyền viên
Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 73. Hiệu lực thi hành
  Điều 74. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.