Quyết định · Bộ Giao thông vận tải
Quyết định 65/2005/QĐ-BGTVT
Về chức danh, nhiệm vụ theo chức danh của thuyền viên và đăng ký thuyền viên làm việc trên tầu biển Việt Nam
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 30/11/2005
- Ngày có hiệu lực
- 01/01/2006
- Hết hiệu lực
- 31/12/2008
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (3)
- 40/2005/QH11 — Hàng hải Việt Nam (14/06/2005)
- 40/2005/QH11 — Hàng hải Việt Nam (14/06/2005)
- 34/2003/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giao thông vận tải (04/04/2003)
Bố cục (74 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Áp dụng pháp luật
Điều 4. Quốc kỳ trên tầu biển
Điều 5. Cờ lễ trên tầu biển
Điều 6. Đón khách thăm tầu
Chương II — CHỨC DANH VÀ NHIỆM VỤ THEO CHỨC DANH
Mục 1 — CHỨC DANH THUYỀN VIÊN
Điều 7. Chức danh thuyền viên
Mục 2 — NHIỆM VỤ THEO CHỨC DANH
Điều 8. Nhiệm vụ của thuyền trưởng
Điều 9. Nhiệm vụ của đại phó
Điều 10. Nhiệm vụ của máy trưởng
Điều 11. Nhiệm vụ của máy hai
Điều 12. Nhiệm vụ của phó hai
Điều 13. Nhiệm vụ của phó ba
Điều 14. Nhiệm vụ máy ba
Điều 15. Nhiệm vụ máy tư
Điều 16. Nhiệm vụ của thuyền phó hành khách
Điều 17. Nhiệm vụ của sỹ quan vô tuyến điện
Điều 18. Nhiệm vụ của sỹ quan điện
Điều 19. Nhiệm vụ của sỹ quan an ninh
Điều 20. Nhiệm vụ của sỹ quan máy lạnh
Điều 21. Nhiệm vụ của thủy thủ trưởng
Điều 22. Nhiệm vụ của thủy thủ phó
Điều 23. Nhiệm vụ của thủy thủ
Điều 24. Nhiệm vụ của thợ máy chính
Điều 25. Nhiệm vụ của thợ máy
Điều 26. Nhiệm vụ của thợ điện
Điều 27. Nhiệm vụ của nhân viên vô tuyến điện
Điều 28. Nhiệm vụ của quản trị
Điều 29. Nhiệm vụ của bác sỹ hoặc nhân viên y tế
Điều 30. Nhiệm vụ của phục vụ viên
Điều 31. Nhiệm vụ của bếp trưởng
Điều 32. Nhiệm vụ của cấp dưỡng
Điều 33. Nhiệm vụ của tổ trưởng phục vụ hành khách
Điều 34. Nhiệm vụ của nhân viên phục vụ hành khách
Điều 35. Nhiệm vụ của tổ trưởng phục vụ bàn
Điều 36. Nhiệm vụ của nhân viên phục vụ bàn
Điều 37. Nhiệm vụ của quản lý kho hành lý
Điều 38. Nhiệm vụ của thợ giặt là
Điều 39. Nhiệm vụ của kế toán
Điều 40. Nhiệm vụ của thủ quỹ
Điều 41. Nhiệm vụ của nhân viên bán hàng
Điều 42. Nhiệm vụ của nhân viên bán vé
Điều 43. Nhiệm vụ của trật tự viên
Điều 44. Nhiệm vụ của thợ máy lạnh
Điều 45. Nhiệm vụ của thợ bơm
Mục 3 — TRỰC CA TRÊN TẦU BIỂN
Điều 46. Trực ca của thuyền viên
Điều 47. Trang phục khi trực ca
Điều 48. Thẩm quyền cho phép người lạ lên tầu
Điều 49. Nhiệm vụ của sỹ quan trực ca boong
Điều 50. Nhiệm vụ của sỹ quan trực ca máy
Điều 51. Nhiệm vụ trực ca của thủy thủ
Điều 52. Nhiệm vụ trực ca của thợ máy
Điều 53. Nhiệm vụ trực ca của thợ điện
Điều 54. Nhiệm vụ trực ca của nhân viên vô tuyến điện
Mục 4 — BẢO ĐẢM AN TOÀN VÀ CHẾ ĐỘ SINH HOẠT TRÊN TẦU BIỂN
Điều 55. Phân công báo động trên tầu
Điều 56. Phiếu trách nhiệm cá nhân khi báo động
Điều 57. Tín hiệu báo động trên tầu
Điều 58. Thực hành diễn tập
Điều 59. Sử dụng xuồng cứu sinh
Điều 60. Sinh hoạt của thuyền viên trên tầu biển
Điều 61. Sử dụng các buồng và phòng trên tầu
Điều 62. Giờ ăn và phòng ăn trên tầu
Điều 63. Nghỉ bù, nghỉ phép và đi bờ của thuyền viên
Chương III — ĐĂNG KÝ THUYỀN VIÊN, CẤP SỔ THUYỀN VIÊN
Mục 1 — ĐĂNG KÝ THUYỀN VIÊN VÀ CẤP SỔ THUYỀN VIÊN
Điều 64. Đăng ký thuyền viên
Điều 65. Tổ chức đăng ký thuyền viên
Điều 66. Trách nhiệm của người được cấp Sổ Thuyền viên
Điều 67. Trách nhiệm của tổ chức quản lý thuyền viên
Điều 68. Thủ tục đăng ký và cấp Sổ Thuyền viên
Điều 69. Cấp lại Sổ Thuyền viên
Mục 2 — HỘ CHIẾU THUYỀN VIÊN
Điều 70. Cấp Hộ chiếu thuyền viên
Điều 71. Trách nhiệm của người được cấp Hộ chiếu thuyền viên
Điều 72. Thủ tục cấp, gia hạn Hộ chiếu thuyền viên
Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 73. Hiệu lực thi hành
Điều 74. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.