Quyết định · UBND
Quyết định 685/2007/QĐ-UBND
Về việc ban hành Quy định phân công, phân cấp quản lý tổ chức bộ máy và cán bộ, công chức
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 02/03/2007
- Ngày có hiệu lực
- 12/03/2007
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Được hướng dẫn bởi (2)
- 208/QĐ-SNV — Về việc thực hiện cơ chế “một cửa” tại sở nội vụ (31/10/2008)
- 89/QĐ-STC — V/v sửa đổi quyết định số 03/QĐ - STC ngày 10/01/2007 của Giám đốc Sở Tài chính về ban hành “Nội dung 5 công việc bổ sung thực hiện cải cách thủ tục hành chính theo cơ chế 1 cửa (02/04/2007)
Thay thế / bãi bỏ (1)
- 277/2001/QĐ-UB — Về việc ban hành Quy định phân công, phân cấp quản lý tổ chức bộ máy và cán bộ, công chức (02/02/2001)
Hướng dẫn thi hành (2)
- 11/2003/QH11 — Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân (26/11/2003)
- 11/2003/PL-UBTVQH11 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Pháp lệnh Cán bộ, công chức (29/04/2003)
Bố cục (30 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này “Quy định phân công, phân cấp quản lý tổ chức bộ máy và cán bộ, công chức”.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 10 ngày kể từ ngày ký và thay thế Quyết định số 277/2001/QĐ-UB ngày 02 tháng 02 năm 2001 của UBND tỉnh Thanh Hoá về việc ban hành Quy định phân công, phân cấp quản lý tổ chức bộ máy và cán bộ, công chức. Những quy định trước đây trái với Quyết định này đều bãi bỏ.
Điều 3. Chánh Văn phòng UBND tỉnh, Giám đốc các Sở, Thủ trưởng các cơ quan ngang Sở, cơ quan thuộc UBND tỉnh, Chủ tịch UBND các huyện, thị xã, thành phố và các cơ quan, đơn vị có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Phần I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Đối tượng, phạm vi áp dụng và nội dung quản lý:
Điều 2. Nguyên tắc quản lý tổ chức bộ máy và cán bộ, công chức:
Phần II — Nội dung phân công, phân cấp quản lý tổ chức bộ máy và cán bộ, Công Chức
Chương I — QUẢN LÝ TỔ CHỨC BỘ MÁY VÀ BIÊN CHẾ HÀNH CHÍNH, SỰ GHIỆP
Điều 3. Thẩm quyền của Uỷ ban nhân dân tỉnh:
Điều 4. Thẩm quyền của Chủ tịch UBND tỉnh:
Điều 5. Thẩm quyền của Giám đốc Sở Nội vụ:
Điều 6. Thẩm quyền của Giám đốc Sở, Thủ trưởng đơn vị sự nghiệp trực thuộc UBND tỉnh:
Điều 7. Thẩm quyền của Uỷ ban nhân dân cấp huyện:
Điều 8. Thẩm quyền của Chủ tịch UBND cấp huyện:
Điều 9. Thẩm quyền của Hội đồng quản trị; Tổng giám đốc hoặc Giám đốc công ty Nhà nước:
Điều 10. Thẩm quyền của Thủ trưởng đơn vị quản lý nhà nước, đơn vị sự nghiệp trực thuộc Sở, trực thuộc UBND cấp huyện:
Chương II — QUẢN LÝ CÁN BỘ, CÔNG CHỨC, VIÊN CHỨC GIỮ CHỨC VỤ LÃNH ĐẠO
Điều 11. Thẩm quyền của Chủ tịch UBND tỉnh:
Điều 12. Thẩm quyền của Giám đốc Sở Nội vụ:
Điều 13. Thẩm quyền của Giám đốc Sở, Chủ tịch UBND cấp huyện, Thủ trưởng đơn vị sự nghiệp trực thuộc UBND tỉnh:
Điều 14. Thẩm quyền của Thủ trưởng đơn vị quản lý nhà nước, đơn vị sự nghiệp trực thuộc Sở, trực thuộc UBND cấp huyện:
Điều 15. Thẩm quyền của Hội đồng quản trị; Tổng giám đốc hoặc Giám đốc công ty nhà nước:
Điều 16. Việc bổ nhiệm Chánh thanh tra, Phó chánh thanh tra Sở, cấp huyện; Trưởng phòng, Phó trưởng phòng công chứng thực hiện theo quy định hiện hành.
Chương III — QUẢN LÝ CÁN BỘ, CÔNG CHỨC, VIÊN CHỨC
Điều 17. Thẩm quyền của Uỷ ban nhân dân tỉnh:
Điều 18. Thẩm quyền của Chủ tịch Uỷ ban nhân dân tỉnh:
Điều 19. Thẩm quyền của Giám đốc Sở Nội vụ:
Điều 20. Thẩm quyền của Giám đốc Sở:
Điều 21. Thẩm quyền của Chủ tịch UBND cấp huyện:
Điều 22. Thẩm quyền của Thủ trưởng đơn vị sự nghiệp trực thuộc Uỷ ban nhân dân tỉnh:
Điều 23. Thẩm quyền quản lý viên chức sự nghiệp của Thủ trưởng đơn vị quản lý nhà nước, đơn vị sự nghiệp trực thuộc Sở, trực thuộc UBND cấp huyện:
Điều 24. Thẩm quyền của Tổng giám đốc hoặc Giám đốc công ty nhà nước:
Điều 25. Thẩm quyền của Chủ tịch UBND cấp xã:
Điều 26.
Phần III — Tổ chức thực hiện
Điều 27.
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.