Quyết định · UBND

Quyết định 69/2021/QĐ-UBND

Ban hành Quy chế bảo vệ bí mật nhà nước trên địa bàn tỉnh An Giang

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
30/12/2021
Ngày có hiệu lực
20/01/2022
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (6)

Bố cục (19 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế bảo vệ bí mật nhà nước trên địa bàn tỉnh An Giang.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 20 tháng 01 năm 2022 và thay thế Quyết định số 73/2016/QĐ-UBND ngày 20 tháng 10 năm 2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh ban hành Quy chế bảo vệ bí mật nhà nước trên địa bàn tỉnh An Giang.
Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh, Giám đốc Công an tỉnh, Thủ trưởng các sở, ban, ngành tỉnh, doanh nghiệp Nhà nước; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã, thành phố, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các xã, phường, thị trấn và tổ chức, cá nhân liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
  Điều 2. Nguyên tắc bảo vệ bí mật nhà nước
Chương II — QUY ĐỊNH CỤ THỂ
  Điều 3. Xác định bí mật nhà nước và độ mật của bí mật nhà nước
  Điều 4. Sao, chụp tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước
  Điều 5. Vận chuyển, giao, nhận tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước
  Điều 6. Thống kê, lưu giữ, bảo quản tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước
  Điều 7. Mang tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước ra khỏi nơi lưu giữ
  Điều 8. Cung cấp, chuyển giao bí mật nhà nước cho cơ quan, tổ chức, người Việt Nam được giao thực hiện nhiệm vụ liên quan trực tiếp đến bí mật nhà nước
  Điều 9. Cung cấp, chuyển giao bí mật nhà nước cho cơ quan, tổ chức, cá nhân nước ngoài
  Điều 10. Tổ chức hội nghị, hội thảo, cuộc họp có nội dung bí mật nhà nước
  Điều 11. Thời hạn, gia hạn thời hạn bảo vệ bí mật nhà nước; điều chỉnh độ mật, giải mật; tiêu hủy tài liệu, vật mang bí mật nhà nước
Chương III — TRÁCH NGHIỆM BẢO VỆ BÍ MẬT NHÀ NƯỚC
  Điều 12. Trách nhiệm bảo vệ bí mật nhà nước của cơ quan, tổ chức
  Điều 13. Trách nhiệm của người tiếp cận, người trực tiếp quản lý bí mật nhà nước
  Điều 14. Phân công người thực hiện nhiệm vụ bảo vệ bí mật nhà nước
  Điều 15. Chế độ báo cáo về công tác bảo vệ bí mật nhà nước
  Điều 16. Kinh phí, cơ sở vật chất phục vụ bảo vệ bí mật nhà nước
Phụ lục I — bổ sung nội dung “Xác định bí mật nhà nước và độ mật của bí mật nhà nước” vào Tờ trình, Phiếu trình giải quyết công việc của cơ quan đơn vị vừa áp dụng văn bản, tài liệu chứa bí mật nhà nước và không chứa bí mật nhà nước

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.