Quyết định · UBND
Quyết định 69/2021/QĐ-UBND
Ban hành Quy chế bảo vệ bí mật nhà nước trên địa bàn tỉnh An Giang
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 30/12/2021
- Ngày có hiệu lực
- 20/01/2022
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (6)
- 24/2020/TT-BCA — Ban hành biểu mẫu sử dụng trong công tác bảo vệ bí mật nhà nước (10/03/2020)
- 26/2020/NĐ-CP — Quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ bí mật nhà nước (28/02/2020)
- 47/2019/QH14 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương (22/11/2019)
- 29/2018/QH14 — Luật Bảo vệ bí mật nhà nước (15/11/2018)
- 80/2015/QH13 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật (22/06/2015)
- 77/2015/QH13 — Tổ chức chính quyền địa phương (19/06/2015)
Bố cục (19 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế bảo vệ bí mật nhà nước trên địa bàn tỉnh An Giang. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 20 tháng 01 năm 2022 và thay thế Quyết định số 73/2016/QĐ-UBND ngày 20 tháng 10 năm 2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh ban hành Quy chế bảo vệ bí mật nhà nước trên địa bàn tỉnh An Giang. Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh, Giám đốc Công an tỉnh, Thủ trưởng các sở, ban, ngành tỉnh, doanh nghiệp Nhà nước; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã, thành phố, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các xã, phường, thị trấn và tổ chức, cá nhân liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng Điều 2. Nguyên tắc bảo vệ bí mật nhà nước Chương II — QUY ĐỊNH CỤ THỂ Điều 3. Xác định bí mật nhà nước và độ mật của bí mật nhà nước Điều 4. Sao, chụp tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước Điều 5. Vận chuyển, giao, nhận tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước Điều 6. Thống kê, lưu giữ, bảo quản tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước Điều 7. Mang tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước ra khỏi nơi lưu giữ Điều 8. Cung cấp, chuyển giao bí mật nhà nước cho cơ quan, tổ chức, người Việt Nam được giao thực hiện nhiệm vụ liên quan trực tiếp đến bí mật nhà nước Điều 9. Cung cấp, chuyển giao bí mật nhà nước cho cơ quan, tổ chức, cá nhân nước ngoài Điều 10. Tổ chức hội nghị, hội thảo, cuộc họp có nội dung bí mật nhà nước Điều 11. Thời hạn, gia hạn thời hạn bảo vệ bí mật nhà nước; điều chỉnh độ mật, giải mật; tiêu hủy tài liệu, vật mang bí mật nhà nước Chương III — TRÁCH NGHIỆM BẢO VỆ BÍ MẬT NHÀ NƯỚC Điều 12. Trách nhiệm bảo vệ bí mật nhà nước của cơ quan, tổ chức Điều 13. Trách nhiệm của người tiếp cận, người trực tiếp quản lý bí mật nhà nước Điều 14. Phân công người thực hiện nhiệm vụ bảo vệ bí mật nhà nước Điều 15. Chế độ báo cáo về công tác bảo vệ bí mật nhà nước Điều 16. Kinh phí, cơ sở vật chất phục vụ bảo vệ bí mật nhà nước Phụ lục I — bổ sung nội dung “Xác định bí mật nhà nước và độ mật của bí mật nhà nước” vào Tờ trình, Phiếu trình giải quyết công việc của cơ quan đơn vị vừa áp dụng văn bản, tài liệu chứa bí mật nhà nước và không chứa bí mật nhà nước
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.