Quyết định · UBND
Quyết định 72/2015/QĐ-UBND
Ban hành quy định về cưỡng chế thi hành Quyết định giải quyết tranh chấp đất đai, Quyết định công nhận hòa giải thành trên địa bàn tỉnh Bình Dương
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 31/12/2015
- Ngày có hiệu lực
- 10/01/2016
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Hướng dẫn thi hành (6)
- 77/2015/QH13 — Tổ chức chính quyền địa phương (19/06/2015)
- 45/2013/QH13 — Đất đai (29/11/2013)
- 166/2013/NĐ-CP — Quy định về cưỡng chế thi hành quyết định xử phạt vi phạm hành chính (12/11/2013)
- 15/2012/QH13 — Xử lý vi phạm hành chính (20/06/2012)
- 02/2011/QH13 — Khiếu nại (11/11/2011)
- 31/2004/QH11 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân, Uỷ ban nhân dân (03/12/2004)
Bố cục (31 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định về việc cưỡng chế thi hành Quyết định giải quyết tranh chấp đất đai, Quyết định công nhận hòa giải thành trên địa bàn tỉnh Bình Dương. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực sau 10 ngày kể từ ngày ký. Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh; Thủ trưởng các sở, ban, ngành; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã, thành phố; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các xã, phường, thị trấn và các tổ chức, cá nhân liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Giải thích từ ngữ Điều 4. Nguyên tắc thực hiện việc cưỡng chế Điều 5. Điều kiện thực hiện cưỡng chế Điều 6. Thẩm quyền ban hành Quyết định cưỡng chế Điều 7. Thỏa thuận của các bên tranh chấp đất đai sau khi có Quyết định cưỡng chế Điều 8. Thời hạn cưỡng chế Chương II — TRÌNH TỰ, THỦ TỤC THỰC HIỆN CƯỠNG CHẾ Điều 9. Xác minh điều kiện bảo đảm thi hành Quyết định cưỡng chế Điều 10. Ban hành Quyết định cưỡng chế, thành lập Ban cưỡng chế Điều 11. Gửi, niêm yết công khai Quyết định cưỡng chế Điều 12. Lập, phê duyệt kế hoạch cưỡng chế Điều 13. Thông báo thời gian cưỡng chế, đối thoại với người bị cưỡng chế Điều 14. Tiến hành cưỡng chế Điều 15. Xử lý tài sản tạm quản lý thuộc trường hợp bán đấu giá Điều 16. Kết thúc việc cưỡng chế Điều 17. Cưỡng chế trong một số trường hợp cụ thể Chương III — CHI PHÍ CƯỠNG CHẾ VÀ TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN, TỔ CHỨC, CÁ NHÂN LIÊN QUAN Điều 18. Chi phí cưỡng chế Điều 19. Trách nhiệm của Chủ tịch Ủy ban nhân dân tổ chức cưỡng chế Điều 20. Trách nhiệm của Ban cưỡng chế Điều 21. Trách nhiệm của cơ quan Tài nguyên và Môi trường Điều 22. Trách nhiệm của cơ quan Tài chính Điều 23. Trách nhiệm của cơ quan công an Điều 24. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp xã nơi thực hiện cưỡng chế Điều 25. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân liên quan Điều 26. Trách nhiệm của người bị cưỡng chế Chương IV — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 27. Điều khoản chuyển tiếp Điều 28. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.