Thông tư · Bộ Giao thông vận tải

Thông tư 75/2014/TT-BGTVT

Quy định về đăng ký phương tiện thủy nội địa

Tình trạng
Hết hiệu lực một phần
Ngày ban hành
19/12/2014
Ngày có hiệu lực
15/02/2015
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (4)

Được hướng dẫn bởi (6)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (5)

Bố cục (23 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
Chương II — ĐĂNG KÝ PHƯƠNG TIỆN THỦY NỘI ĐỊA
  Điều 3. Đăng ký phương tiện
  Điều 4. Xóa đăng ký phương tiện
  Điều 5. Tên của phương tiện
  Điều 6. Số đăng ký và kẻ số đăng ký trên phương tiện
  Điều 7. Nội dung của Sổ đăng ký phương tiện thủy nội địa
  Điều 8. Cơ quan đăng ký phương tiện
  Điều 9. In, quản lý Giấy chứng nhận đăng ký phương tiện
Chương III — THỦ TỤC CẤP GIẤY CHỨNG NHẬN ĐĂNG KÝ
  Điều 10. Đăng ký phương tiện lần đầu đối với phương tiện chưa khai thác trên đường thủy nội địa
  Điều 11. Đăng ký phương tiện lần đầu đối với phương tiện đang khai thác trên đường thủy nội địa
  Điều 12. Đăng ký lại phương tiện trong trường hợp chuyển từ cơ quan đăng ký khác sang cơ quan đăng ký phương tiện thủy nội địa
  Điều 13. Đăng ký lại phương tiện trong trường hợp phương tiện thay đổi tên, tính năng kỹ thuật
  Điều 14. Đăng ký lại phương tiện trong trường hợp chuyển quyền sở hữu phương tiện nhưng không thay đổi cơ quan đăng ký phương tiện
  Điều 15. Đăng ký lại phương tiện trong trường hợp chuyển quyền sở hữu phương tiện đồng thời thay đổi cơ quan đăng ký phương tiện
  Điều 16. Đăng ký lại phương tiện trong trường hợp chủ phương tiện thay đổi trụ sở hoặc nơi đăng ký hộ khẩu thường trú của chủ phương tiện sang đơn vị hành chính cấp tỉnh khác
  Điều 17. Cấp lại Giấy chứng nhận đăng ký phương tiện
  Điều 18. Xóa đăng ký phương tiện
Chương IV — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC TỔ CHỨC, CÁ NHÂN
  Điều 19. Trách nhiệm của chủ phương tiện
  Điều 20. Trách nhiệm của Cục Đường thủy nội địa Việt Nam
  Điều 21. Trách nhiệm của cơ quan đăng ký khác
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 22. Hiệu lực thi hành
  Điều 23. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.