Nghị định · Chính phủ
Nghị định 76/2001/NĐ-CP
Về hoạt động sản xuất và kinh doanh thuốc lá
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 22/10/2001
- Ngày có hiệu lực
- 06/11/2001
- Hết hiệu lực
- 18/08/2007
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 119/2007/NĐ-CP — Về sản xuất và kinh doanh thuốc lá (18/07/2007)
Được hướng dẫn bởi (6)
- 50/2004/TT-BTC — Hướng dẫn việc trích lập, quản lý và sử dụng Quỹ đầu tư trồng và chế biến nguyên liệu thuốc lá (08/06/2004)
- 91/2003/QĐ-BCN — Về việc chuyển giao Nhà máy Thuốc lá Nghệ An về làm doanh nghiệp hạch toán phụ thuộc của Tổng công ty Khánh Việt. (22/05/2003)
- 90/2003/QĐ-BCN — Về việc chuyển giao Nhà máy Thuốc lá Phú Yên về làm doanh nghiệp hạch toán phụ thuộc của Tổng công ty Khánh Việt. (22/05/2003)
- 182/2002/QĐ-TTg — Về việc phê duyệt Đề án tổ chức, sắp xếp lại ngành thuốc lá (23/12/2002)
- 22/2002/QĐ-BCN — Về việc công bố năng lực thiết bị sản xuất sản phẩm thuốc lá điếu tại thời điểm ban hành Nghị quyết số 12/2000/NQ-CP ngày 14 tháng 8 năm 2000 của Chính phủ. (04/06/2002)
- 01/2002/TT-BCN — Hướng dẫn thực hiện một số điều của Nghị định số 76/2001/NĐ-CPngày 22 tháng 10 năm 2001 của Chính phủ về hoạt động sản xuất và kinh doanh thuốc lá (26/02/2002)
Hướng dẫn thi hành (2)
- 12/2000/NQ-CP — Về "Chính sách quốc gia phòng, chống tác hại của thuốc lá" trong giai đoạn 2000 - 2010 (14/08/2000)
- Không số — Tổ chức Chính phủ (30/09/1992)
Bố cục (30 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi và đối tượng áp dụng Điều 2. Những nguyên tắc quản lý hoạt động sản xuất và kinh doanh thuốc lá Điều 3. Giải thích từ ngữ Chương II — TRỒNG, CHẾ BIẾN VÀ KINH DOANH NGUYÊN LIỆU THUỐC LÁ Điều 4. Đầu tư trồng thuốc lá và chế biến nguyên liệu thuốc lá Điều 5. Kế hoạch trồng thuốc lá hàng năm Điều 6. Sử dụng giống thuốc lá Điều 7. Tiêu chuẩn phân cấp và giá mua thuốc lá lá Điều 8. Điều kiện kinh doanh mua bán nguyên liệu thuốc lá Điều 9. Quyền và nghĩa vụ của thương nhân kinh doanh mua bán nguyên liệu thuốc lá Điều 10. Quỹ đầu tư trồng và chế biến nguyên liệu thuốc lá Chương III — SẢN XUẤT SẢN PHẨM THUỐC LÁ VÀ PHỤ LIỆU THUỐC LÁ Điều 11. Điều kiện sản xuất sản phẩm thuốc lá Điều 12. Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp sản xuất sản phẩm thuốc lá Điều 13. Ghi nhãn bao bì sản phẩm thuốc lá Điều 14. Dán tem sản phẩm thuốc lá Điều 15. Đầu tư sản xuất sản phẩm thuốc lá Điều 16. Quản lý in bao bì và sản xuất phụ liệu thuốc lá Chương IV — KINH DOANH CÁC SẢN PHẨM THUỐC LÁ Điều 17. Điều kiện kinh doanh bán buôn hoặc đại lý bán buôn sản phẩm thuốc lá. Điều 18. Quyền và nghĩa vụ của thương nhân kinh doanh bán buôn hoặc đại lý bán buôn sản phẩm thuốc lá Điều 19. Bán lẻ sản phẩm thuốc lá Điều 20. Các hoạt động kinh doanh sản phẩm thuốc lá bị nghiêm cấm Điều 21. Chi nhánh doanh nghiệp nước ngoài kinh doanh sản phẩm thuốc lá tại Việt Nam Điều 22. Nhập khẩu máy móc, thiết bị chuyên ngành thuốc lá, nguyên liệu thuốc lá, giấy cuốn điếu thuốc lá Điều 23. Nhập khẩu sản phẩm thuốc lá để sử dụng cá nhân Điều 24. Xuất khẩu nguyên liệu, phụ liệu thuốc lá và sản phẩm thuốc lá Chương V — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ SẢN XUẤT, KINH DOANH THUỐC LÁ Điều 25. Nội dung quản lý Nhà nước về hoạt động sản xuất và kinh doanh thuốc lá Điều 26. Cơ quan quản lý Nhà nước đối với hoạt động sản xuất và kinh doanh thuốc lá Chương VI — KHEN THƯỞNG VÀ XỬ LÝ VI PHẠM Điều 27. Khen thưởng Điều 28. Xử lý vi phạm Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 29. Hiệu lực thi hành Điều 30. Tổ chức thực hiện và trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.