Thông tư · Bộ Quốc phòng

Thông tư 79/2016/TT-BQP

Quy định mối quan hệ công tác của Ban Chỉ huy quân sự xã, phường, thị trấn, Ban Chỉ huy quân sự cơ quan, tổ chức ở cơ sở; chức trách, nhiệm vụ, mối quan hệ công tác của cán bộ Ban Chỉ huy quân sự Bộ, ngành Trung ương, Ban Chỉ huy quân sự xã, phường, thị trấn và thôn đội trưởng, Ban Chỉ huy quân sự cơ quan, tổ chức ở cơ sở, chỉ huy đơn vị dân quân tự vệ

Tình trạng
Hết hiệu lực
Ngày ban hành
16/06/2016
Ngày có hiệu lực
—
Hết hiệu lực
01/07/2020

Hết hiệu lực từ 01/07/2020 theo điều khoản hiệu lực của 29/2020/TT-BQP: “Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01 tháng 7 năm 2020 và thay thế Thông tư số 79/2016/TT-BQP ngày 16 tháng 6 năm 2016 của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng quy định mối quan hệ công tác của cán bộ ban chỉ huy quân sự xã, phường, thị trấn, ban chỉ huy quân sự cơ quan, tổ chức ở cơ sở; chức trách, nhiệm vụ, mối quan hệ công tác của cán bộ ban chỉ huy quân sự bộ, ngành Trung ương, ban chỉ huy quân sự xã, phường, thị trấn, ban chỉ huy quân sự cơ quan, tổ chức ở cơ sở, chỉ huy đơn vị Dân quân tự vệ.”

Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Bố cục (23 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
Chương II — MỐI QUAN HỆ CÔNG TÁC CỦA BAN CHỈ HUY QUÂN SỰ XÃ, PHƯỜNG, THỊ TRẤN; CHỨC TRÁCH, NHIỆM VỤ, MỐI QUAN HỆ CÔNG TÁC CỦA CÁN BỘ BAN CHỈ HUY QUÂN SỰ XÃ, PHƯỜNG, THỊ TRẤN, THÔN ĐỘI TRƯỞNG
  Điều 3. Mối quan hệ công tác của Ban Chỉ huy quân sự xã, phường, thị trấn
  Điều 4. Chức trách, nhiệm vụ và mối quan hệ công tác của Chỉ huy trưởng
  Điều 5. Chức trách, nhiệm vụ và mối quan hệ công tác của Chính trị viên
  Điều 6. Chức trách, nhiệm vụ và mối quan hệ của Chỉ huy phó
  Điều 7. Chức trách, nhiệm vụ và mối quan hệ của Chính trị viên phó
  Điều 8. Chức trách, nhiệm vụ và mối quan hệ của Thôn đội trưởng
Chương III — MỐI QUAN HỆ CÔNG TÁC CỦA BAN CHỈ HUY QUÂN SỰ CƠ QUAN, TỔ CHỨC Ở CƠ SỞ; CHỨC TRÁCH, NHIỆM VỤ, MỐI QUAN HỆ CÔNG TÁC CỦA CÁN BỘ BAN CHỈ HUY QUÂN SỰ CƠ QUAN, TỔ CHỨC Ở CƠ SỞ
  Điều 9. Mối quan hệ công tác của Ban Chỉ huy quân sự cơ quan, tổ chức ở cơ sở
  Điều 10. Chức trách, nhiệm vụ và mối quan hệ của Chỉ huy trưởng
  Điều 11. Chức trách, nhiệm vụ và mối quan hệ của Chính trị viên
  Điều 12. Chức trách, nhiệm vụ và mối quan hệ của Chỉ huy phó
  Điều 13. Chức trách, nhiệm vụ và mối quan hệ của Chính trị viên phó
Chương IV — CHỨC TRÁCH, NHIỆM VỤ; MỐI QUAN HỆ CÔNG TÁC CỦA CÁN BỘ BAN CHỈ HUY QUÂN SỰ BỘ, NGÀNH TRUNG ƯƠNG
  Điều 14. Chức trách, nhiệm vụ và mối quan hệ công tác của Chỉ huy trưởng
  Điều 15. Chức trách, nhiệm vụ và mối quan hệ công tác của Chính trị viên
  Điều 16. Chức trách, nhiệm vụ và mối quan hệ công tác của Chỉ huy phó
  Điều 17. Chức trách, nhiệm vụ và mối quan hệ công tác của Chính trị viên phó
Chương V — CHỨC TRÁCH, NHIỆM VỤ, MỐI QUAN HỆ CÔNG TÁC CỦA CHỈ HUY ĐƠN VỊ DÂN QUÂN TỰ VỆ
  Điều 18. Chức trách, nhiệm vụ, mối quan hệ công tác của tiểu đoàn trưởng, hải đoàn trưởng, đại đội trưởng, hải đội trưởng, trung đội trưởng, tiểu đội trưởng, khẩu đội trưởng (gọi chung là người chỉ huy đơn vị dân quân tự vệ)
  Điều 19. Chức trách, nhiệm vụ, mối quan hệ công tác của Chính trị viên
  Điều 20. Chức trách, nhiệm vụ và mối quan hệ công tác của Tiểu đoàn phó, hải đoàn phó, đại đội phó, hải đội phó
  Điều 21. Chức trách, nhiệm vụ và mối quan hệ công tác của Chính trị viên phó đơn vị dân quân tự vệ
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 22. Hiệu lực thi hành
  Điều 23. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.