Nghị định · Chính phủ

Nghị định 90/2005/NĐ-CP

Quy định chi tiết thi hành một số điều của Pháp lệnh Chống bán phá giá hàng hoá nhập khẩu vào Việt Nam

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
11/07/2005
Ngày có hiệu lực
04/08/2005
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (1)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (44 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Tiếng nói và chữ viết trong quá trình giải quyết vụ việc chống bán phá giá
  Điều 3. Chứng cứ
  Điều 4. Xác định tỷ lệ chủ yếu trong tổng khối lượng, số lượng hoặc trị giá hàng hoá tương tự được sản xuất ở trong nước
  Điều 5. Xác định mối quan hệ liên kết trực tiếp giữa các nhà sản xuất hàng hóa tương tự trong nước với tổ chức, cá nhân xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa bị yêu cầu áp dụng biện pháp chống bán phá giá
Chương II — CƠ QUAN CHỐNG BÁN PHÁ GIÁ, NGƯỜI TIẾN HÀNH GIẢI QUYẾT VỤ VIỆC CHỐNG BÁN PHÁ GIÁ, NGƯỜI THAM GIA QUÁ TRÌNH GIẢI QUYẾT VỤ VIỆC CHỐNG BÁN PHÁ GIÁ
  Mục 1 — CƠ QUAN CHỐNG BÁN PHÁ GIÁ, NGƯỜI TIẾN HÀNH GIẢI QUYẾT VỤ VIỆC CHỐNG BÁN PHÁ GIÁ
    Điều 6. Cơ quan chống bán phá giá, người tiến hành giải quyết vụ việc chống bán phá giá
    Điều 7. Nhiệm vụ, quyền hạn của Cơ quan điều tra
    Điều 8. Người đứng đầu Cơ quan điều tra
    Điều 9. Điều tra viên
    Điều 10. Nhiệm vụ, quyền hạn của Điều tra viên
    Điều 11. Nhiệm vụ, quyền hạn của Hội đồng xử lý
    Điều 12. Thành viên Hội đồng xử lý
    Điều 13. Nhiệm vụ, quyền hạn của thành viên Hội đồng xử lý
  Mục 2 — NGƯỜI THAM GIA QUÁ TRÌNH GIẢI QUYẾT VỤ VIỆC CHỐNG BÁN PHÁ GIÁ
    Điều 14. Người tham gia quá trình giải quyết vụ việc chống bán phá giá
    Điều 15. Quyền, nghĩa vụ của Người yêu cầu, Người bị yêu cầu
    Điều 16. Luật sư của Người yêu cầu, Người bị yêu cầu
    Điều 17. Quyền, nghĩa vụ của các bên liên quan khác
Chương III — ĐIỀU TRA ĐỂ ÁP DỤNG BIỆN PHÁP CHỐNG BÁN PHÁ GIÁ
  Điều 18. Hồ sơ yêu cầu áp dụng biện pháp chống bán phá giá
  Điều 19. Thẩm định hồ sơ yêu cầu áp dụng biện pháp chống bán phá giá trong trường hợp có Người yêu cầu
  Điều 20. Lập hồ sơ yêu cầu áp dụng biện pháp chống bán phá giá trong trường hợp không có Người yêu cầu
  Điều 21. Nội dung quyết định điều tra
  Điều 22. Cung cấp thông tin, tài liệu trong quá trình điều tra
  Điều 23. Bản câu hỏi điều tra
  Điều 24. Nội dung điều tra để áp dụng biện pháp chống bán phá giá
  Điều 25. Xác định biên độ bán phá giá
  Điều 26. Xác định giá thông thường, giá xuất khẩu
  Điều 27. Điều chỉnh giá thông thường, giá xuất khẩu khi xác định biên độ bán phá giá
  Điều 28. Xác định mối quan hệ giữa việc bán phá giá hàng hoá nhập khẩu vào Việt Nam với thiệt hại đáng kể hoặc đe dọa gây ra thiệt hại đáng kể cho ngành sản xuất trong nước
  Điều 29. Tham vấn trong điều tra
  Điều 30. Bảo mật thông tin
  Điều 31. Kết luận sơ bộ
  Điều 32. Chấm dứt điều tra
  Điều 33. Kết luận cuối cùng
Chương IV — ÁP DỤNG CÁC BIỆN PHÁP CHỐNG BÁN PHÁ GIÁ
  Mục 1 — ÁP DỤNG BIỆN PHÁP CAM KẾT
    Điều 34. Gửi văn bản cam kết
    Điều 35. Xem xét Cam kết loại trừ bán phá giá
    Điều 36. Quyết định về Cam kết loại trừ bán phá giá
    Điều 37. Giám sát việc thực hiện Cam kết loại trừ bán phá giá
  Mục 2 — ÁP DỤNG THUẾ CHỐNG BÁN PHÁ GIÁ
    Điều 38. áp dụng thuế chống bán phá giá tạm thời
    Điều 39. Quyết định của Hội đồng xử lý
    Điều 40. áp dụng thuế chống bán phá giá
    Điều 41. Hoàn trả khoản chênh lệch về thuế chống bán phá giá tạm thời hoặc các khoản bảo đảm thanh toán thuế chống bán phá giá tạm thời
    Điều 42. Xác định biên độ bán phá giá riêng đối với những nhà sản xuất, xuất khẩu không xuất khẩu hàng hóa là đối tượng đang bị áp dụng thuế chống bán phá giá trong giai đoạn điều tra
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 43. Nghị định này có hiệu lực thi hành sau 15 ngày, kể từ ngày đăng Công báo.
  Điều 44. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.