Thông tư · Bộ Quốc phòng

Thông tư 91/2012/TT-BQP

Ban hành quy chế về công tác văn thư, lưu trữ và bảo mật tài liệu trong quân đội

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
26/07/2012
Ngày có hiệu lực
09/09/2012
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Hướng dẫn thi hành (5)

Bố cục (93 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Thông tư này "Quy chế về công tác Văn thư, lưu trữ và bảo mật tài liệu trong Quân đội".
Điều 2. Thông tư này có hiệu lực sau 45 ngày kể từ ngày ký và thay thế các văn bản sau:
Điều 3. Tổng Tham mưu trưởng, Chủ nhiệm các tổng cục, Chỉ huy các cơ quan, đơn vị chịu trách nhiệm thi hành Thông tư này.
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
Chương II — CÔNG TÁC VĂN THƯ
  Điều 4. Hình thức văn bản
  Điều 5. Thể thức và kỹ thuật trình bày văn bản
  Điều 6. Trình tự, thủ tục soạn thảo văn bản
  Điều 7. Duyệt bản thảo, sửa chữa, bổ sung bản thảo
  Điều 8. Đánh máy, nhân bản
  Điều 9. Kiểm tra văn bản trước khi trình ký ban hành
  Điều 10. Thẩm quyền ký văn bản
  Điều 11. Bản sao văn bản
  Điều 12. Trình tự quản lý văn bản đi
  Điều 13. Kiểm tra, đăng ký và đóng dấu văn bản
  Điều 14. Chuyển và theo dõi văn bản đi
  Điều 15. Lưu và đính chính văn bản đi
  Điều 16. Trình tự quản lý văn bản đến
  Điều 17. Tiếp nhận văn bản đến
  Điều 18. Đăng ký văn bản đến
  Điều 19. Trình, chuyển giao văn bản đến
  Điều 20. Giải quyết văn bản đến
  Điều 21. Theo dõi, đôn đốc và kiểm tra việc giải quyết văn bản đến
  Điều 22. Thời hạn giải quyết văn bản đến
  Điều 23. Trách nhiệm lập hồ sơ
  Điều 24. Lập Danh mục hồ sơ
  Điều 25. Yêu cầu đối với hồ sơ được lập
  Điều 26. Trình tự lập hồ sơ
  Điều 27. Kết thúc hồ sơ
  Điều 28. Cơ quan, đơn vị được sử dụng con dấu
  Điều 29. Thẩm quyền cho phép sử dụng con dấu
  Điều 30. Mẫu con dấu
  Điều 31. Hình thể, kích thước con dấu
  Điều 32. Nội dung con dấu
  Điều 33. Chữ khắc trên mặt con dấu
  Điều 34. Thủ tục khắc con dấu mới
  Điều 35. Thủ tục khắc đổi và khắc thêm con dấu
  Điều 36. Thời hạn cấp phép, khắc và kinh phí khắc con dấu
  Điều 37. Quản lý và sử dụng con dấu
  Điều 38. Lưu mẫu, thu hồi và hủy con dấu
Chương III — CÔNG TÁC LƯU TRỮ
  Điều 39. Hệ thống lưu trữ
  Điều 40. Phông lưu trữ
  Điều 41. Phông lưu trữ cá nhân
  Điều 42. Chế độ lập và nộp hồ sơ, tài liệu vào lưu trữ
  Điều 43. Thời hạn nộp lưu hồ sơ, tài liệu vào Lưu trữ cơ quan
  Điều 44. Thời hạn lưu giữ hồ sơ, tài liệu ở Lưu trữ cơ quan, Lưu trữ hiện hành và Lưu trữ chuyên dụng
  Điều 45. Giao, nhận hồ sơ, tài liệu
  Điều 46. Quản lý hồ sơ, tài liệu của cơ quan, đơn vị sáp nhập, chia tách, giải thể và chuyển đổi hình thức sở hữu
  Điều 47. Thu thập tài liệu lưu trữ điện tử
  Điều 48. Trách nhiệm, nguyên tắc chỉnh lý hồ sơ, tài liệu
  Điều 49. Nội dung chỉnh lý hồ sơ, tài liệu
  Điều 50. Yêu cầu hồ sơ, tài liệu sau chỉnh lý
  Điều 51. Nguyên tắc xác định giá trị tài liệu
  Điều 52. Thời hạn bảo quản tài liệu
  Điều 53. Hội đồng xác định giá trị tài liệu
  Điều 54. Hủy tài liệu hết giá trị
  Điều 55. Thống kê về lưu trữ
  Điều 56. Kiểm tra tài liệu lưu trữ
  Điều 57. Bảo quản tài liệu
  Điều 58. Bảo quản tài liệu lưu trữ điện tử
  Điều 59. Quyền và trách nhiệm của cơ quan, đơn vị và cá nhân trong việc sử dụng tài liệu
  Điều 60. Công bố, giới thiệu tài liệu
  Điều 61. Sử dụng tài liệu lưu trữ điện tử
  Điều 62. Thủ tục đề nghị sử dụng tài liệu lưu trữ
Chương IV — CÔNG TÁC BẢO MẬT TÀI LIỆU
  Điều 63. Độ mật của văn bản, tài liệu
  Điều 64. Xác định độ mật
  Điều 65. Giảm mật, giải mật cho văn bản, tài liệu
  Điều 66. Thẩm quyền quyết định danh mục bí mật nhà nước trong phạm vi quốc phòng
  Điều 67. Lập, thay đổi danh mục bí mật
  Điều 68. Đăng ký, nhận, gửi, mượn tài liệu mật
  Điều 69. Vận chuyển tài liệu mật
  Điều 70. Quản lý tài liệu mật
  Điều 71. Thu hồi tài liệu mật
  Điều 72. Các loại tài liệu nghiệp vụ phải đăng ký
  Điều 73. Đăng ký và thanh toán tài liệu nghiệp vụ
  Điều 74. Hủy tài liệu mật
  Điều 75. Phổ biến, sử dụng tài liệu mật
  Điều 76. Các loại dữ liệu, thiết bị công nghệ thông tin cần bảo mật
  Điều 77. Trách nhiệm bảo mật dữ liệu trong thiết bị công nghệ thông tin
  Điều 78. Quản lý việc sử dụng các thiết bị công nghệ thông tin có chứa thông tin mật
  Điều 79. Quản lý tài liệu, mẫu vật mang đi công tác hoặc chuyển giao cho đối tác nước ngoài
  Điều 80. Hồ sơ mang tài liệu, mẫu vật đi công tác hay chuyển giao cho đối tác nước ngoài
  Điều 81. Tiếp nhận hồ sơ tài liệu, trang thiết bị, mẫu vật của đối tác nước ngoài cung cấp, chuyển giao, cho tặng
Chương V — QUẢN LÝ CÔNG TÁC VĂN THƯ, LƯU TRỮ VÀ BẢO MẬT TÀI LIỆU
  Điều 82. Nội dung quản lý công tác Văn thư, lưu trữ và bảo mật tài liệu
  Điều 83. Trách nhiệm quản lý công tác Văn thư, lưu trữ và bảo mật tài liệu
  Điều 84. Nhiệm vụ của cơ quan Bảo mật lưu trữ
  Điều 85. Tiêu chuẩn cán bộ, nhân viên được tuyển chọn, điều động vào làm công tác Văn thư, lưu trữ và bảo mật tài liệu
  Điều 86. Đào tạo, bồi dưỡng, tập huấn nghiệp vụ
  Điều 87. Chế độ kiểm tra
  Điều 88. Chế độ báo cáo
Chương VI — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 89. Công tác đảm bảo
  Điều 90. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.