Thông tư · Bộ Quốc phòng
Thông tư 91/2012/TT-BQP
Ban hành quy chế về công tác văn thư, lưu trữ và bảo mật tài liệu trong quân đội
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 26/07/2012
- Ngày có hiệu lực
- 09/09/2012
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Hướng dẫn thi hành (5)
- 01/2011/QH13 — Lưu trữ (11/11/2011)
- 09/2010/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 110/2004/NĐ-CP ngày 08 tháng 4 năm 2004 của Chính phủ về công tác văn thư (08/02/2010)
- 17/2008/QH12 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật (03/06/2008)
- 110/2004/NĐ-CP — Về công tác văn thư (08/04/2004)
- 30/2000/PL-UBTVQH10 — Bảo vệ bí mật Nhà nước (28/12/2000)
Bố cục (93 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Thông tư này "Quy chế về công tác Văn thư, lưu trữ và bảo mật tài liệu trong Quân đội". Điều 2. Thông tư này có hiệu lực sau 45 ngày kể từ ngày ký và thay thế các văn bản sau: Điều 3. Tổng Tham mưu trưởng, Chủ nhiệm các tổng cục, Chỉ huy các cơ quan, đơn vị chịu trách nhiệm thi hành Thông tư này. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Giải thích từ ngữ Chương II — CÔNG TÁC VĂN THƯ Điều 4. Hình thức văn bản Điều 5. Thể thức và kỹ thuật trình bày văn bản Điều 6. Trình tự, thủ tục soạn thảo văn bản Điều 7. Duyệt bản thảo, sửa chữa, bổ sung bản thảo Điều 8. Đánh máy, nhân bản Điều 9. Kiểm tra văn bản trước khi trình ký ban hành Điều 10. Thẩm quyền ký văn bản Điều 11. Bản sao văn bản Điều 12. Trình tự quản lý văn bản đi Điều 13. Kiểm tra, đăng ký và đóng dấu văn bản Điều 14. Chuyển và theo dõi văn bản đi Điều 15. Lưu và đính chính văn bản đi Điều 16. Trình tự quản lý văn bản đến Điều 17. Tiếp nhận văn bản đến Điều 18. Đăng ký văn bản đến Điều 19. Trình, chuyển giao văn bản đến Điều 20. Giải quyết văn bản đến Điều 21. Theo dõi, đôn đốc và kiểm tra việc giải quyết văn bản đến Điều 22. Thời hạn giải quyết văn bản đến Điều 23. Trách nhiệm lập hồ sơ Điều 24. Lập Danh mục hồ sơ Điều 25. Yêu cầu đối với hồ sơ được lập Điều 26. Trình tự lập hồ sơ Điều 27. Kết thúc hồ sơ Điều 28. Cơ quan, đơn vị được sử dụng con dấu Điều 29. Thẩm quyền cho phép sử dụng con dấu Điều 30. Mẫu con dấu Điều 31. Hình thể, kích thước con dấu Điều 32. Nội dung con dấu Điều 33. Chữ khắc trên mặt con dấu Điều 34. Thủ tục khắc con dấu mới Điều 35. Thủ tục khắc đổi và khắc thêm con dấu Điều 36. Thời hạn cấp phép, khắc và kinh phí khắc con dấu Điều 37. Quản lý và sử dụng con dấu Điều 38. Lưu mẫu, thu hồi và hủy con dấu Chương III — CÔNG TÁC LƯU TRỮ Điều 39. Hệ thống lưu trữ Điều 40. Phông lưu trữ Điều 41. Phông lưu trữ cá nhân Điều 42. Chế độ lập và nộp hồ sơ, tài liệu vào lưu trữ Điều 43. Thời hạn nộp lưu hồ sơ, tài liệu vào Lưu trữ cơ quan Điều 44. Thời hạn lưu giữ hồ sơ, tài liệu ở Lưu trữ cơ quan, Lưu trữ hiện hành và Lưu trữ chuyên dụng Điều 45. Giao, nhận hồ sơ, tài liệu Điều 46. Quản lý hồ sơ, tài liệu của cơ quan, đơn vị sáp nhập, chia tách, giải thể và chuyển đổi hình thức sở hữu Điều 47. Thu thập tài liệu lưu trữ điện tử Điều 48. Trách nhiệm, nguyên tắc chỉnh lý hồ sơ, tài liệu Điều 49. Nội dung chỉnh lý hồ sơ, tài liệu Điều 50. Yêu cầu hồ sơ, tài liệu sau chỉnh lý Điều 51. Nguyên tắc xác định giá trị tài liệu Điều 52. Thời hạn bảo quản tài liệu Điều 53. Hội đồng xác định giá trị tài liệu Điều 54. Hủy tài liệu hết giá trị Điều 55. Thống kê về lưu trữ Điều 56. Kiểm tra tài liệu lưu trữ Điều 57. Bảo quản tài liệu Điều 58. Bảo quản tài liệu lưu trữ điện tử Điều 59. Quyền và trách nhiệm của cơ quan, đơn vị và cá nhân trong việc sử dụng tài liệu Điều 60. Công bố, giới thiệu tài liệu Điều 61. Sử dụng tài liệu lưu trữ điện tử Điều 62. Thủ tục đề nghị sử dụng tài liệu lưu trữ Chương IV — CÔNG TÁC BẢO MẬT TÀI LIỆU Điều 63. Độ mật của văn bản, tài liệu Điều 64. Xác định độ mật Điều 65. Giảm mật, giải mật cho văn bản, tài liệu Điều 66. Thẩm quyền quyết định danh mục bí mật nhà nước trong phạm vi quốc phòng Điều 67. Lập, thay đổi danh mục bí mật Điều 68. Đăng ký, nhận, gửi, mượn tài liệu mật Điều 69. Vận chuyển tài liệu mật Điều 70. Quản lý tài liệu mật Điều 71. Thu hồi tài liệu mật Điều 72. Các loại tài liệu nghiệp vụ phải đăng ký Điều 73. Đăng ký và thanh toán tài liệu nghiệp vụ Điều 74. Hủy tài liệu mật Điều 75. Phổ biến, sử dụng tài liệu mật Điều 76. Các loại dữ liệu, thiết bị công nghệ thông tin cần bảo mật Điều 77. Trách nhiệm bảo mật dữ liệu trong thiết bị công nghệ thông tin Điều 78. Quản lý việc sử dụng các thiết bị công nghệ thông tin có chứa thông tin mật Điều 79. Quản lý tài liệu, mẫu vật mang đi công tác hoặc chuyển giao cho đối tác nước ngoài Điều 80. Hồ sơ mang tài liệu, mẫu vật đi công tác hay chuyển giao cho đối tác nước ngoài Điều 81. Tiếp nhận hồ sơ tài liệu, trang thiết bị, mẫu vật của đối tác nước ngoài cung cấp, chuyển giao, cho tặng Chương V — QUẢN LÝ CÔNG TÁC VĂN THƯ, LƯU TRỮ VÀ BẢO MẬT TÀI LIỆU Điều 82. Nội dung quản lý công tác Văn thư, lưu trữ và bảo mật tài liệu Điều 83. Trách nhiệm quản lý công tác Văn thư, lưu trữ và bảo mật tài liệu Điều 84. Nhiệm vụ của cơ quan Bảo mật lưu trữ Điều 85. Tiêu chuẩn cán bộ, nhân viên được tuyển chọn, điều động vào làm công tác Văn thư, lưu trữ và bảo mật tài liệu Điều 86. Đào tạo, bồi dưỡng, tập huấn nghiệp vụ Điều 87. Chế độ kiểm tra Điều 88. Chế độ báo cáo Chương VI — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 89. Công tác đảm bảo Điều 90. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.