Thông tư · Bộ Giao thông vận tải
Thông tư 91/2015/TT-BGTVT
Quy định về tốc độ và khoảng cách an toàn của xe cơ giới, xe máy chuyên dùng tham gia giao thông trên đường bộ
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 31/12/2015
- Ngày có hiệu lực
- 01/03/2016
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Được hướng dẫn bởi (2)
- 32/2018/QĐ-UBND — Ban hành Quy định giá cước vận chuyển hàng hóa bằng xe ô tô trên địa bàn tỉnh Đồng Nai. (31/07/2018)
- 02/2017/QĐ-UBND — Bãi bỏ Quyết định 2381/2003/QĐ.CT ngày 26/9/2003 của Chủ tịch UBND tỉnh Lào Cai ban hành Quy định hoạt động giao thông cơ giới đường bộ trên phạm vi nội thị - Thị xã Lào Cai (13/01/2017)
Thay thế / bãi bỏ (1)
- 13/2009/TT-BGTVT — Quy định về tốc độ và khoảng cách của xe cơ giới xe máy chuyên dùng tham gia giao thông đường bộ (17/07/2009)
Hướng dẫn thi hành (3)
- 23/2008/QH12 — Giao thông đường bộ (13/11/2008)
- 107/2012/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giao thông vận tải (20/12/2012)
- 23/2008/QH12 — Giao thông đường bộ (13/11/2008)
Bố cục (15 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Giải thích từ ngữ Điều 4. Nguyên tắc chung khi điều khiển phương tiện trên đường bộ về tốc độ và khoảng cách Điều 5. Các trường hợp phải giảm tốc độ Chương II — TỐC ĐỘ CỦA XE CƠ GIỚI, XE MÁY CHUYÊN DÙNG THAM GIA GIAO THÔNG TRÊN ĐƯỜNG BỘ Điều 6. Tốc độ tối đa cho phép xe cơ giới trên đường bộ (trừ đường cao tốc) trong khu vực đông dân cư Điều 7. Tốc độ tối đa cho phép xe cơ giới trên đường bộ (trừ đường cao tốc) ngoài khu vực đông dân cư Điều 8. Tốc độ tối đa cho phép đối với xe máy chuyên dùng, xe gắn máy (kể cả xe máy điện) và các loại xe tương tự trên đường bộ (trừ đường cao tốc) Điều 9. Tốc độ của các loại xe cơ giới, xe máy chuyên dùng trên đường cao tốc Điều 10. Đặt biển báo hiệu tốc độ, biển báo hiệu khu đông dân cư Chương III — KHOẢNG CÁCH GIỮA CÁC XE (THUỘC LOẠI XE CƠ GIỚI VÀ XE CHUYÊN DÙNG) KHI THAM GIA GIAO THÔNG TRÊN ĐƯỜNG BỘ Điều 11. Giữ khoảng cách an toàn tối thiểu giữa hai xe Điều 12. Khoảng cách an toàn giữa hai xe khi tham gia giao thông trên đường Chương IV — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 13. Trách nhiệm của các cơ quan quản lý đường bộ Điều 14. Hiệu lực thi hành Điều 15. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.