Quyết định · UBND

Quyết định 97/2014/QĐ-UBND

Ban hành quy định cụ thể một số nội dung về quản lý, sử dụng, ký hợp đồng thuê nhà cũ thuộc sở hữu nhà nước trên địa bàn thành phố Hà Nội theo quy định tại Nghị định số 34/2013/NĐ-CP ngày 22/4/2013 của Chính phủ về quản lý sử dụng nhà ở thuộc sở hữu nhà nước và Thông tư số 14/2013/TT-BXD ngày 19/9/2013 của Bộ Xây dựng hướng dẫn thực hiện một số nội dung của Nghị định số 34/2013 ngày 22/4/2013 của Chính phủ

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
29/12/2014
Ngày có hiệu lực
08/01/2015
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Hướng dẫn thi hành (10)

Bố cục (29 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định cụ thể một số nội dung về quản lý, sử dụng, ký hợp đồng thuê nhà ở cũ thuộc sở hữu nhà nước trên địa bàn thành phố Hà Nội theo quy định tại Nghị định số 34/2013/NĐ-CP ngày 22/4/2013 của Chính phủ về quản lý sử dụng nhà ở thuộc sở hữu nhà nước và Thông tư số 14/2013/TT-BXD ngày 19/9/2013 của Bộ Xây dựng Hướng dẫn thực hiện một số nội dung của Nghị định số 34/2013/NĐ-CP ngày 22/4/2013 của Chính phủ.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 10 ngày kể từ ngày ký.
Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân Thành phố; Giám đốc các Sở, Thủ trưởng các Ban, Ngành Thành phố; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các quận, huyện, thị xã; Tổng Giám đốc Công ty TNHH một thành viên Quản lý và phát triển nhà Hà Nội và các tổ chức, hộ gia đình, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng.
  Điều 3. Nguyên tắc quản lý, sử dụng, vận hành nhà ở cũ.
  Điều 4. Các cơ quan, đơn vị quản lý, vận hành nhà ở cũ.
Chương II — NỘI DUNG CÔNG TÁC QUẢN LÝ NHÀ Ở CŨ
  Mục 1 — : QUẢN LÝ, CHO THUÊ NHÀ Ở CŨ
    Điều 5. Đối tượng và điều kiện thuê nhà ở cũ.
    Điều 6. Hồ sơ và trình tự, thủ tục ký hợp đồng thuê nhà ở cũ.
    Điều 7. Hợp đồng thuê nhà và các trường hợp chấm dứt hợp đồng thuê nhà ở cũ.
    Điều 8. Giá cho thuê nhà ở cũ; đối tượng và điều kiện được miễn, giảm tiền thuê nhà ở cũ.
    Điều 9. Quyền và nghĩa vụ của bên cho thuê nhà ở cũ.
    Điều 10. Quyền và nghĩa vụ của bên thuê nhà ở cũ.
    Điều 11. Quy định quản lý, sử dụng các diện tích sử dụng chung trong nhà ở cũ là nhà liền kề, nhà biệt thự đường phố có nhiều hộ (gọi chung là nhà ở chung đường phố).
    Điều 12. Tổ chức quản lý vận hành nhà ở cũ là nhà chung cư tập thể kiểu căn hộ.
  Mục 2 — : BẢO TRÌ, CẢI TẠO, XÂY DỰNG LẠI NHÀ Ở
    Điều 13. Bảo trì nhà ở cũ.
    Điều 14. Cải tạo, phá dỡ, xây dựng lại nhà ở cũ.
    Điều 15. Giải quyết trường hợp người thuê nhà tự đầu tư cải tạo lại nhà ở cũ.
  Mục 3 — : THU HỒI NHÀ Ở, TRÌNH TỰ THỦ TỤC CƯỠNG CHẾ THU HỒI NHÀ Ở
    Điều 16. Các trường hợp thu hồi, trình tự thủ tục thu hồi và cưỡng chế thu hồi nhà ở cũ.
  Mục 4 — : LẬP, LƯU TRỮ VÀ CHẾ ĐỘ BÁO CÁO CÔNG TÁC QUẢN LÝ NHÀ Ở CŨ
    Điều 17. Quy định về tập hợp và lưu trữ hồ sơ quản lý nhà ở cũ.
    Điều 18. Trình tự, nội dung, chế độ báo cáo tình hình quản lý, sử dụng, vận hành nhà ở cũ.
Chương III — GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP, KHIẾU NẠI, XỬ LÝ VI PHẠM
  Điều 19. Giải quyết tranh chấp, khiếu nại.
  Điều 20. Xử lý vi phạm.
  Điều 21. Xử lý chuyển tiếp.
Chương IV — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 22. Trách nhiệm của Sở Xây dựng.
  Điều 23. Trách nhiệm của Sở Tài chính.
  Điều 24. Quyền và trách nhiệm của Đơn vị quản lý vận hành nhà ở.
  Điều 25. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp huyện và cấp xã.
  Điều 26. Điều khoản thi hành.

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.