Luật 67/2025/QH15 thay Luật 14/2008/QH12 từ 01/10/2025: 3 điều mới, 3 điều không còn, 3 điều đổi tên
Luật 67/2025/QH15 (Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp) thay Luật 14/2008/QH12 từ 01/10/2025. Văn bản mới có 20 điều, văn bản cũ có 20 điều. Đối chiếu theo tên điều: 17 điều có điều tương ứng (3 điều đổi tên, 0 điều đổi số thứ tự), 3 điều không có trong văn bản cũ, 3 điều của văn bản cũ không có điều tương ứng. Trong các điều tương ứng, 3 điều giữ gần như nguyên câu chữ, 10 điều sửa một phần, 4 điều viết lại phần lớn.
Văn bản mới: Luật 67/2025/QH15. Văn bản cũ: Luật 14/2008/QH12. Căn cứ thay thế, theo chính Luật 67/2025/QH15: Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp số 14/2008/QH12 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 32/2013/QH13, Luật số 71/2014/QH13, Luật số 61/2020/QH14, Luật số 12/2022/QH15 và Luật số 15/2023/QH15 hết hiệu lực kể từ ngày Luật này có hiệu lực thi hành.
Toàn văn: bản chính thức của 14/2008/QH12.
3 điều không có trong Luật 14/2008/QH12
| Điều (mới) | Tên điều |
|---|---|
| Điều 12 | Nguyên tắc, đối tượng áp dụng ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp |
| Điều 14 | Miễn thuế, giảm thuế |
| Điều 20 | Điều khoản chuyển tiếp |
3 điều của Luật 14/2008/QH12 không có điều tương ứng
| Điều (cũ) | Tên điều |
|---|---|
| Điều 12 | Nơi nộp thuế |
| Điều 14 | Ưu đãi về thời gian miễn thuế, giảm thuế |
| Điều 20 | Hướng dẫn thi hành |
Không có điều cùng tên hoặc gần cùng tên trong Luật 67/2025/QH15; Luật 14/2008/QH12 còn được thay bởi 71/2014/QH13 — nội dung có thể nằm ở văn bản đó. Nội dung của một điều không còn có thể được chuyển vào điều khác của văn bản mới.
4 điều viết lại phần lớn
| Điều (cũ) | Điều (mới) | Tên điều | Mức thay đổi |
|---|---|---|---|
| Điều 8 | Điều 8 | Doanh thu | viết lại phần lớn (giữ 27% cụm từ) |
| Điều 11 | Điều 11 | Phương pháp tính thuế | viết lại phần lớn (giữ 40% cụm từ) |
| Điều 13 | Điều 13 | Thuế suất ưu đãi | viết lại phần lớn (giữ 27% cụm từ) |
| Điều 19 | Điều 19 | Hiệu lực thi hành | viết lại phần lớn (giữ 14% cụm từ) |
3 điều đổi tên
| Điều (cũ) | Điều (mới) | Tên cũ → tên mới |
|---|---|---|
| Điều 13 | Điều 13 | Ưu đãi về thuế suất → Thuế suất ưu đãi |
| Điều 15 | Điều 15 | Các trường hợp giảm thuế khác → Các trường hợp miễn thuế, giảm thuế khác |
| Điều 17 | Điều 17 | Trích lập Quỹ phát triển khoa học và công nghệ của doanh nghiệp → Trích lập Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
Bảng đối chiếu toàn bộ
| Điều (cũ) | Điều (mới) | Tên điều | Mức thay đổi |
|---|---|---|---|
| Điều 1 | Điều 1 | Phạm vi điều chỉnh | giữ gần như nguyên câu chữ (giữ 100% cụm từ) |
| Điều 2 | Điều 2 | Người nộp thuế | giữ gần như nguyên câu chữ (giữ 93% cụm từ) |
| Điều 3 | Điều 3 | Thu nhập chịu thuế | sửa một phần (giữ 71% cụm từ) |
| Điều 4 | Điều 4 | Thu nhập được miễn thuế | sửa một phần (giữ 62% cụm từ) |
| Điều 5 | Điều 5 | Kỳ tính thuế | sửa một phần (giữ 63% cụm từ) |
| Điều 6 | Điều 6 | Căn cứ tính thuế | giữ gần như nguyên câu chữ (giữ 100% cụm từ) |
| Điều 7 | Điều 7 | Xác định thu nhập tính thuế | sửa một phần (giữ 59% cụm từ) |
| Điều 8 | Điều 8 | Doanh thu | viết lại phần lớn (giữ 27% cụm từ) |
| Điều 9 | Điều 9 | Các khoản chi được trừ và không được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế | sửa một phần (giữ 51% cụm từ) |
| Điều 10 | Điều 10 | Thuế suất | sửa một phần (giữ 52% cụm từ) |
| Điều 11 | Điều 11 | Phương pháp tính thuế | viết lại phần lớn (giữ 40% cụm từ) |
| — | Điều 12 | Nguyên tắc, đối tượng áp dụng ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp | điều mới |
| Điều 13 | Điều 13 | Thuế suất ưu đãi | viết lại phần lớn (giữ 27% cụm từ) |
| — | Điều 14 | Miễn thuế, giảm thuế | điều mới |
| Điều 15 | Điều 15 | Các trường hợp miễn thuế, giảm thuế khác | sửa một phần (giữ 83% cụm từ) |
| Điều 16 | Điều 16 | Chuyển lỗ | sửa một phần (giữ 64% cụm từ) |
| Điều 17 | Điều 17 | Trích lập Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | sửa một phần (giữ 81% cụm từ) |
| Điều 18 | Điều 18 | Điều kiện áp dụng ưu đãi thuế | sửa một phần (giữ 69% cụm từ) |
| Điều 19 | Điều 19 | Hiệu lực thi hành | viết lại phần lớn (giữ 14% cụm từ) |
| — | Điều 20 | Điều khoản chuyển tiếp | điều mới |
| Điều 12 | — | Nơi nộp thuế | không có điều tương ứng |
| Điều 14 | — | Ưu đãi về thời gian miễn thuế, giảm thuế | không có điều tương ứng |
| Điều 20 | — | Hướng dẫn thi hành | không có điều tương ứng |
Cách đọc bảng này
Các điều được ghép theo tên điều đọc từ hai văn bản trong thư viện vandap: cùng tên (kể cả khác dấu, khác chữ hoa) là cùng điều; tên gần giống là điều đổi tên; tên khác nhau nhưng giữ ít nhất một nửa câu chữ cũng được ghép. "Mức thay đổi" là phần cụm ba từ của điều cũ còn trong điều mới — "giữ gần như nguyên câu chữ" từ 90%, "sửa một phần" từ 50%. Một điều giữ nguyên câu chữ vẫn có thể đổi nghĩa vì một con số hay một từ; bảng chỉ cho biết điều nào cần đọc trước, không thay việc đọc văn bản.
Văn bản thay thế khác
- 108/2025/QH15 thay 38/2019/QH14 — Luật Quản lý thuế
- 127/2025/QH15 thay 41/2019/QH14 — luật thi hành án hình sự số
- 135/2025/QH15 thay 50/2014/QH13 — Luật Xây dựng
- 111/2025/QH15 thay 06/2012/QH13 — Luật Bảo hiểm tiền gửi
- 143/2025/QH15 thay 61/2020/QH14 — Luật Đầu tư
- 66/2025/QH15 thay 27/2008/QH12 — Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt
- 69/2025/QH15 thay 06/2007/QH12 — Luật Hóa chất
- 74/2025/QH15 thay 38/2013/QH13 — Luật Việc làm
- 89/2025/QH15 thay 83/2015/QH13 — Luật Ngân sách nhà nước
- 92/2025/QH15 thay 130/2020/QH14 — Luật Tham gia lực lượng gìn giữ hòa bình của liên hợp quốc
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.