🏢 Doanh nghiệpCập nhật: 2026-10-21

Công ty thanh lý xe ô tô con, xe bán tải hoặc xe tải năm 2026 thì hóa đơn ghi thuế GTGT 8% hay 10%? Tra hàng hóa nào được giảm thuế GTGT ở đâu?

Từ 01/7/2025 đến hết 31/12/2026, hàng hóa đang chịu thuế suất 10% được ghi 8%, trừ các nhóm ở Phụ lục I, II của Nghị định 174/2025/NĐ-CP. Xe ô tô chở người dưới 24 chỗ, pick-up cabin kép, xe tải VAN hai hàng ghế (kể cả xe điện) chịu thuế tiêu thụ đặc biệt nên vẫn 10%, ở mọi khâu kể cả bán xe đã dùng. Xe tải thường không thuộc hai phụ lục nên ghi 8%.

Căn cứ: Nghị định số 174/2025/NĐ-CP · Nghị quyết số 204/2025/QH15 · Luật số 66/2025/QH15 · Luật số 09/2026/QH16 — xem văn bản gốc ↓

Giải thích chi tiết

Quy định giảm: Nghị quyết 204/2025/QH15 giảm 2% thuế suất cho nhóm hàng hóa, dịch vụ chịu thuế suất 10% (khoản 3 Điều 9 Luật Thuế GTGT 48/2024/QH15), còn 8%, từ ngày 01/7/2025 đến hết ngày 31/12/2026 (Điều 1, Điều 2). Nghị định 174/2025/NĐ-CP, Điều 1 khoản 1 loại trừ: a) viễn thông, tài chính, ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm, kinh doanh bất động sản, sản phẩm kim loại, sản phẩm khai khoáng trừ than (Phụ lục I); b) hàng hóa, dịch vụ chịu thuế tiêu thụ đặc biệt, trừ xăng (Phụ lục II). Điểm c: việc giảm cho từng loại hàng hóa "được áp dụng thống nhất tại các khâu nhập khẩu, sản xuất, gia công, kinh doanh thương mại" — nên không phân biệt hàng mới hay tài sản cố định đem bán.

Xe ô tô con và xe bán tải: Phụ lục II mục II (áp dụng từ 01/01/2026 đến hết 31/12/2026, theo Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt 66/2025/QH15) liệt kê "xe có gắn động cơ dưới 24 chỗ, bao gồm: xe ô tô chở người; xe chở người bốn bánh có gắn động cơ; xe ô tô pick-up chở người; xe ô tô pick-up chở hàng cabin kép; xe ô tô tải VAN có từ hai hàng ghế trở lên, có thiết kế vách ngăn cố định". Các xe này không được giảm, hóa đơn ghi 10%. Xe điện chạy bằng pin vẫn thuộc đối tượng chịu thuế tiêu thụ đặc biệt — Luật 09/2026/QH16, Điều 4 chỉ sửa thuế suất (xe chở người từ 9 chỗ trở xuống 3% từ 01/01/2026) — nên cũng ghi 10%.

Xe tải thường (cabin đơn, ví dụ xe tải 4,5 tấn): không có trong Phụ lục II; Phụ lục I chỉ loại trừ ngành C24 "sản phẩm kim loại" trong nhóm công nghiệp chế biến, chế tạo, không loại trừ xe có động cơ. Doanh nghiệp tính thuế theo phương pháp khấu trừ thanh lý xe tải được ghi thuế suất 8% (Nghị định 174/2025, Điều 1 khoản 2 điểm a). Chưa tìm thấy câu trả lời của cơ quan thuế về riêng xe ô tô hoặc xe tải thanh lý trong giai đoạn này; kết luận trên đọc từ văn bản của Nghị định và Phụ lục.

Hộ kinh doanh và cá nhân: hộ, cá nhân kinh doanh tính thuế theo tỷ lệ % trên doanh thu được giảm 20% mức tỷ lệ cho hàng hóa được giảm, và hóa đơn bán hàng phải ghi "đã giảm … (số tiền) tương ứng 20% mức tỷ lệ %" (Điều 1 khoản 2 điểm b, khoản 3 điểm b). Cá nhân không kinh doanh bán xe của mình thì không chịu thuế GTGT (Luật Thuế GTGT, Điều 5 khoản 25, sửa đổi bởi Luật 09/2026/QH16, Điều 2).

Mã ngành sản phẩm đã đổi: ghi chú dưới Phụ lục I nói danh mục là một phần của Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam theo Quyết định 43/2018/QĐ-TTg. Quyết định 32/2026/QĐ-TTg ban hành Hệ thống ngành sản phẩm mới, có hiệu lực từ ngày 14/8/2026 và chấm dứt hiệu lực Quyết định 43/2018 (Điều 4). Nghị định 174/2025 không được sửa theo; Thuế cơ sở 4 Đà Nẵng (30/9/2026) hướng dẫn tra sản phẩm trong danh mục của Quyết định 32/2026 rồi đối chiếu với mã ở Phụ lục I, II. Mã HS ở Phụ lục I chỉ để tra cứu (ghi chú Phụ lục I).

Hóa đơn và tờ khai: một hóa đơn có cả hàng 8% và 10% phải ghi rõ thuế suất từng dòng (Điều 1 khoản 4). Đã lập hóa đơn với thuế suất sai thì người bán, người mua xử lý theo quy định về hóa đơn rồi kê khai điều chỉnh (Điều 1 khoản 5). Hàng hóa được giảm kê khai theo Mẫu số 01 Phụ lục III, nộp cùng tờ khai thuế GTGT (Điều 1 khoản 6).

📝 Các bước

  1. Xác định loại xe theo giấy đăng ký: xe chở người dưới 24 chỗ, pick-up (chở người hoặc chở hàng cabin kép), xe tải VAN có hai hàng ghế và vách ngăn cố định → 10%; xe tải cabin đơn không có trong Phụ lục II → 8%.
  2. Với hàng hóa khác, tra mã sản phẩm theo Hệ thống ngành sản phẩm (Quyết định 32/2026/QĐ-TTg từ 14/8/2026) và đối chiếu Phụ lục I, II của Nghị định 174/2025.
  3. Lập hóa đơn ghi thuế suất đúng cho từng dòng; hộ kinh doanh ghi số tiền đã giảm 20% mức tỷ lệ.
  4. Kê khai Mẫu số 01 Phụ lục III cùng tờ khai GTGT của kỳ có hóa đơn; hóa đơn ghi sai thuế suất thì xử lý theo quy định về hóa đơn rồi kê khai điều chỉnh.

🏛️ Cơ quan nhà nước đã trả lời

Trả lời chính thức trên Cổng Thông tin điện tử Chính phủ (chinhsachonline.chinhphu.vn). Tóm tắt do vandap viết; bấm vào câu hỏi để đọc nguyên văn tại nguồn.

  • Thuế cơ sở 4 thành phố Đà Nẵng · trả lời ngày 30/09/2026
    Dịch vụ gia công nhôm kính áp mức thuế suất GTGT bao nhiêu? ↗

    Trả lời theo Nghị định 174/2025, Điều 1 khoản 1, 2, 4: hàng hóa, dịch vụ đang chịu thuế suất 10% và không có trong Phụ lục I, II thì được giảm thuế GTGT từ 01/7/2025 đến 31/12/2026, thống nhất ở các khâu nhập khẩu, sản xuất, gia công, kinh doanh thương mại. Công ty tự tra sản phẩm trong danh mục Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam ban hành kèm Quyết định 32/2026/QĐ-TTg (29/6/2026) và đối chiếu với mã ở Phụ lục I, II để tự xác định.

    Văn bản viện dẫn: 174/2025/NĐ-CP · 204/2025/QH15 · 32/2026/QĐ-TTg
  • Thuế cơ sở 9 thành phố Đà Nẵng · trả lời ngày 17/06/2026
    Có được lập chung hóa đơn cho hàng hóa giảm và không giảm thuế? ↗

    Trả lời theo Nghị định 174/2025, Điều 1 khoản 3 điểm b: hộ kinh doanh được lập chung một hóa đơn cho hàng được giảm và không được giảm thuế GTGT nếu tách rõ từng dòng — dòng được giảm ghi chú và áp mức giảm, dòng không được giảm giữ tỷ lệ thông thường, phần tổng cộng ghi số sau giảm kèm ghi chú số tiền đã giảm. Lập hóa đơn riêng không bắt buộc nhưng được khuyến nghị khi khó tách bạch.

    Văn bản viện dẫn: 174/2025/NĐ-CP · 204/2025/QH15
  • Thuế cơ sở 2 TP. Hồ Chí Minh · trả lời ngày 25/10/2025
    Cách xác định hàng hóa được giảm thuế GTGT ↗

    Trả lời theo nguyên tắc (câu hỏi không nêu công ty cụ thể): công ty tính thuế theo phương pháp khấu trừ bán hàng hóa, dịch vụ đang chịu thuế suất 10% được áp dụng 8% từ 01/7/2025 đến hết 31/12/2026, trừ nhóm ở Phụ lục I, II Nghị định 174/2025; tra theo Quyết định 43/2018/QĐ-TTg. Từ 14/8/2026, Quyết định 43/2018 đã được thay bằng Quyết định 32/2026/QĐ-TTg.

    Văn bản viện dẫn: 38/2019/QH14 hết hiệu lực, thay bằng 108/2025/QH15 · 48/2024/QH15 · 204/2025/QH15 · 174/2025/NĐ-CP · 43/2018/QĐ-TTg
    Câu trả lời này dựa trên văn bản nay đã hết hiệu lực — đối chiếu phần “Căn cứ pháp lý” bên dưới.

📚 Căn cứ pháp lý

Văn bản gốc do cơ quan nhà nước công bố. Nội dung trên trang này là tóm tắt của vandap — đối chiếu điều, khoản được viện dẫn trong văn bản gốc trước khi áp dụng.

  • Nghị định số 174/2025/NĐ-CP — Quy định chính sách giảm thuế giá trị gia tăng theo Nghị quyết số 204/2025/QH15 ngày 17 tháng 6 năm 2025 của Quốc hội
    Ban hành 30/06/2025 · Hiệu lực 01/07/2025 · Còn hiệu lực
    Viện dẫn: Giảm thuế GTGT 01/7/2025–31/12/2026 — nhóm được giảm và loại trừ, áp dụng ở mọi khâu (Điều 1 khoản 1), mức 8% / giảm 20% tỷ lệ (khoản 2), ghi hóa đơn (khoản 3, 4), hóa đơn đã lập sai (khoản 5), Mẫu 01 (khoản 6); Phụ lục I (ngành không giảm), Phụ lục II mục II (hàng chịu thuế tiêu thụ đặc biệt từ 01/01/2026)
    Đọc toàn văn bản gốc tại vbpl.vn ↗
  • Nghị quyết số 204/2025/QH15 — Về giảm thuế giá trị gia tăng
    Ban hành 17/06/2025 · Hiệu lực 01/07/2025 · Còn hiệu lực
    Viện dẫn: Nghị quyết của Quốc hội giảm 2% thuế suất thuế GTGT, hiệu lực đến hết ngày 31/12/2026 (Điều 1, Điều 2)
    Đọc toàn văn bản gốc tại vbpl.vn ↗
  • Luật số 66/2025/QH15 — Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt số 66/2025/QH15
    Ban hành 14/06/2025 · Hiệu lực 01/01/2026 · Còn hiệu lực
    Viện dẫn: Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt (hiệu lực 01/01/2026) — xe có gắn động cơ dưới 24 chỗ, pick-up cabin kép, xe tải VAN là đối tượng chịu thuế (Điều 2 khoản 1 điểm d)
    Đọc toàn văn bản gốc tại vbpl.vn ↗
  • Luật số 09/2026/QH16 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thuế thu nhập cá nhân, Luật Thuế giá trị gia tăng, Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp và Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt
    Ban hành 24/04/2026 · Hiệu lực 24/04/2026 · Còn hiệu lực
    Viện dẫn: Sửa Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt: thuế suất xe chạy bằng pin (Điều 4); sửa Luật Thuế GTGT Điều 5 khoản 25 (Điều 2)
    Đọc toàn văn bản gốc tại vanban.chinhphu.vn ↗
⚠️ Đây là thông tin pháp luật mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể của bạn. Quy định có thể thay đổi — hãy đối chiếu văn bản gốc ở phần "Căn cứ pháp lý" và liên hệ luật sư hoặc Trung tâm Trợ giúp pháp lý nhà nước khi cần quyết định.
Cần chắc chắn cho trường hợp của bạn? Kiểm tra nghĩa vụ theo ngành nghề Trợ giúp pháp lý nhà nước ↗

🔗 Câu hỏi liên quan