Thông tư · Bộ Giao thông vận tải

Thông tư 03/2014/TT-BGTVT

Quy định về bay kiểm tra, hiệu chuẩn hệ thống, thiết bị dẫn đường, giám sát và bay đánh giá phương thức bay bằng thiết bị trong lĩnh vực hàng không dân dụng

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
10/03/2014
Ngày có hiệu lực
01/05/2014
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (5)

Bố cục (69 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
  Điều 2. Quy ước viết tắt
  Điều 3. Giải thích thuật ngữ
Chương II — BAY KIỂM TRA, HIỆU CHUẨN HỆ THỐNG, THIẾT BỊ DẪN ĐƯỜNG, GIÁM SÁT
  Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG VỀ BAY KIỂM TRA HIỆU CHUẨN HỆ THỐNG, THIẾT BỊ DẪN ĐƯỜNG,
    Điều 4. Mục đích bay kiểm tra, hiệu chuẩn hệ thống, thiết bị dẫn đường, giám sát
    Điều 5. Hệ thống, thiết bị dẫn đường phải bay kiểm tra, hiệu chuẩn định kỳ
    Điều 6. Hệ thống, thiết bị dẫn đường, giám sát phải bay kiểm tra, hiệu chuẩn nghiệm thu
    Điều 7. Tổ chức cung cấp dịch vụ bay kiểm tra, hiệu chuẩn hệ thống, thiết bị dẫn đường, giám sát
    Điều 8. Tổ bay kiểm tra, hiệu chuẩn
    Điều 9. Nhiệm vụ của nhân viên bay kiểm tra, hiệu chuẩn
    Điều 10. Nhiệm vụ của người lái tàu bay kiểm tra, hiệu chuẩn
    Điều 11. Yêu cầu cơ bản đối với tàu bay kiểm tra, hiệu chuẩn
    Điều 12. Yêu cầu cơ bản đối với hệ thống, thiết bị bay kiểm tra, hiệu chuẩn
    Điều 13. Hệ thống quy chiếu vị trí chuẩn
    Điều 14. Kiểm định, hiệu chuẩn hệ thống, thiết bị bay kiểm tra, hiệu chuẩn
    Điều 15. Thứ tự ưu tiên bay kiểm tra, hiệu chuẩn
    Điều 16. Kiểm tra hệ thống, thiết bị mặt đất trước khi bay kiểm tra, hiệu chuẩn
    Điều 17. Thời gian bay kiểm tra, hiệu chuẩn định kỳ hệ thống, thiết bị dẫn đường
    Điều 18. Điều chỉnh thời gian bay kiểm tra, hiệu chuẩn định kỳ hệ thống, thiết bị dẫn đường
    Điều 19. Bay kiểm tra, hiệu chuẩn vào thời gian ban đêm
    Điều 20. Bay kiểm tra, hiệu chuẩn hệ thống đèn phụ trợ dẫn đường hàng không
    Điều 21. Hệ tọa độ sử dụng cho bay kiểm tra, hiệu chuẩn
    Điều 22. Dữ liệu cho bay kiểm tra, hiệu chuẩn
    Điều 23. Phối hợp giữa bay kiểm tra, hiệu chuẩn và kiểm tra, hiệu chỉnh thiết bị mặt đất
    Điều 24. Xác định tình trạng khai thác của hệ thống, thiết bị sau khi bay kiểm tra, hiệu chuẩn
    Điều 25. Thẩm quyền xác định tình trạng khai thác của hệ thống, thiết bị sau khi bay kiểm tra, hiệu chuẩn
    Điều 26. Thông báo thay đổi tình trạng hệ thống, thiết bị
    Điều 27. Duy trì dữ liệu và báo cáo kết quả bay kiểm tra, hiệu chuẩn
  Mục 2 — BAY KIỂM TRA, HIỆU CHUẨN HỆ THỐNG, THIẾT BỊ DẪN ĐƯỜNG TRUYỀN THỐNG
    Điều 28. Phân loại các hình thức bay kiểm tra, hiệu chuẩn hệ thống, thiết bị dẫn đường truyền thống
    Điều 29. Yêu cầu nội dung kỹ thuật bay kiểm tra, hiệu chuẩn hệ thống, thiết bị dẫn đường truyền thống
    Điều 30. Phương thức (bài) bay kiểm tra, hiệu chuẩn hệ thống, thiết bị dẫn đường truyền thống
  Mục 3 — BAY KIỂM TRA, HIỆU CHUẨN HỆ THỐNG, THIẾT BỊ DẪN ĐƯỜNG VÔ TUYỂN
    Điều 31. Bay kiểm tra, hiệu chuẩn hệ thống, thiết bị dẫn đường vô tuyến dựa vào vệ tinh
    Điều 32. Yêu cầu nội dung kỹ thuật bay kiểm tra, hiệu chuẩn hệ thống GBAS
    Điều 33. Phương thức (bài) bay kiểm tra, hiệu chuẩn hệ thống GBAS
  Mục 4 — BAY KIỂM TRA, HIỆU CHUẨN HỆ THỐNG, THIẾT BỊ GIÁM SÁT
    Điều 34. Đánh giá chất lượng PSR, SSR mặt đất
    Điều 35. Vai trò của tàu bay kiểm tra, hiệu chuẩn khi bay kiểm tra hiệu chuẩn PSR, SSR
    Điều 36. Đánh giá chất lượng PSR, SSR trong khi bay kiểm tra, hiệu chuẩn
    Điều 38. Công bố giản đồ vùng phủ sóng của PSR, SSR
    Điều 39. Yêu cầu nội dung kỹ thuật bay kiểm tra, hiệu chuẩn PSR, SSR
    Điều 40. Phương thức (bài) bay kiểm tra, hiệu chuẩn PSR, SSR
Chương III — BAY ĐÁNH GIÁ PHƯƠNG THỨC BAY BẰNG THIẾT BỊ
  Điều 41. Phương thức bay bằng thiết bị
  Điều 42. Quy trình đánh giá phương thức bay bằng thiết bị
  Điều 43. Sự cần thiết bay đánh giá phương thức bay bằng thiết bị
  Điều 44. Bay đánh giá phương thức bay bằng thiết bị
  Điều 45. Tổ chức cung cấp dịch vụ bay đánh giá phương thức bay bằng thiết bị
  Điều 46. Người lái, thực hiện bay đánh giá phương thức bay bằng thiết bị
  Điều 47. Điều kiện tàu bay và thiết bị bay đánh giá IFP theo PBN
  Điều 48. Nhiệm vụ của người lái và FVP
  Điều 49. Bay đánh giá phương thức bay bằng thiết bị, sử dụng GNSS
  Điều 50. Dữ liệu cho bay đánh giá phương thức bay bằng thiết bị.
Chương IV — TỔ CHỨC CẤP DỊCH VỤ BAY KIỂM TRA, HIỆU CHUẨN VÀ BAY ĐÁNH GIÁ
  Mục 1 — TỔ CHỨC CUNG CẤP DỊCH VỤ BAY KIỂM TRA, HIỆU CHUẨN HỆ THỐNG,
    Điều 51. Cấp, cấp lại giấy phép tổ chức cung cấp dịch vụ bay kiểm tra, hiệu chuẩn
    Điều 52. Cấp giấy chứng nhận tàu bay đủ điều kiện bay kiểm tra, hiệu chuẩn
    Điều 53. Cấp năng định lái tàu bay kiểm tra, hiệu chuẩn
    Điều 54. Cấp giấy phép, năng định nhân viên bay kiểm tra, hiệu chuẩn
    Điều 55. Cấp giấy phép hệ thống, thiết bị bay kiểm tra, hiệu chuẩn
  Mục 2 — TỔ CHỨC CUNG CẤP DỊCH VỤ BAY KIỂM TRA, HIỆU CHUẨN HỆ THỐNG, THIẾT BỊ DẪN ĐƯỜNG, GIÁM SÁT VÀ BAY ĐÁNH GIÁ PHƯƠNG THỨC BAY BẰNG THIẾT BỊ
    Điều 56. Cấp, cấp lại giấy phép tổ chức cung cấp dịch vụ bay kiểm tra, hiệu chuẩn và bay đánh giá phương thức bay bằng thiết bị
    Điều 57. Cấp, cấp lại giấy phép tàu bay kiểm tra, hiệu chuẩn và bay đánh giá phương thức bay bằng thiết bị
    Điều 58. Cấp năng định lái tàu bay kiểm tra, hiệu chuẩn và bay đánh giá phương thức bay bằng thiết bị
    Điều 59. Cấp năng định người lái thực hiện bay đánh giá phương thức bay bằng thiết bị
    Điều 60. Cấp, cấp lại giấy phép nhân viên bay kiểm tra, hiệu chuẩn và bay đánh giá phương thức bay bằng thiết bị
    Điều 61. Cấp, cấp lại giấy phép hệ thống, thiết bị bay kiểm tra hiệu chuẩn và bay đánh giá phương thức bay bằng thiết bị
    Điều 62. Công nhận tổ chức cung cấp dịch vụ của nước ngoài.
Chương V — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC TỔ CHỨC ĐỐI VỚI CÔNG TÁC BAY KIỂM TRA,
  Điều 63. Trách nhiệm của tổ chức cung cấp dịch vụ bay kiểm tra, hiệu chuẩn và bay đánh giá phương thức bay bằng thiết bị
  Điều 64. Trách nhiệm của các tổ chức cung cấp dịch vụ dẫn đường, giám sát
  Điều 65. Trách nhiệm của tổ chức cung cấp dịch vụ không lưu
  Điều 66. Trách nhiệm của tổ chức cung cấp dịch vụ thông báo tin tức hàng không
  Điều 67. Trách nhiệm của các hãng hàng không Việt Nam
  Điều 68. Trách nhiệm của Cục Hàng không Việt Nam
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 69. Hiệu lực thi hành
  Điều 70. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.