Thông tư · Bộ Giao thông vận tải
Thông tư 03/2014/TT-BGTVT
Quy định về bay kiểm tra, hiệu chuẩn hệ thống, thiết bị dẫn đường, giám sát và bay đánh giá phương thức bay bằng thiết bị trong lĩnh vực hàng không dân dụng
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 10/03/2014
- Ngày có hiệu lực
- 01/05/2014
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (5)
- 94/2007/NĐ-CP — Về quản lý hoạt động bay (04/06/2007)
- 66/2006/QH11 — Hàng không dân dụng Việt Nam (29/06/2006)
- 107/2012/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giao thông vận tải (20/12/2012)
- 94/2007/NĐ-CP — Về quản lý hoạt động bay (04/06/2007)
- 66/2006/QH11 — Hàng không dân dụng Việt Nam (29/06/2006)
Bố cục (69 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Điều 2. Quy ước viết tắt
Điều 3. Giải thích thuật ngữ
Chương II — BAY KIỂM TRA, HIỆU CHUẨN HỆ THỐNG, THIẾT BỊ DẪN ĐƯỜNG, GIÁM SÁT
Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG VỀ BAY KIỂM TRA HIỆU CHUẨN HỆ THỐNG, THIẾT BỊ DẪN ĐƯỜNG,
Điều 4. Mục đích bay kiểm tra, hiệu chuẩn hệ thống, thiết bị dẫn đường, giám sát
Điều 5. Hệ thống, thiết bị dẫn đường phải bay kiểm tra, hiệu chuẩn định kỳ
Điều 6. Hệ thống, thiết bị dẫn đường, giám sát phải bay kiểm tra, hiệu chuẩn nghiệm thu
Điều 7. Tổ chức cung cấp dịch vụ bay kiểm tra, hiệu chuẩn hệ thống, thiết bị dẫn đường, giám sát
Điều 8. Tổ bay kiểm tra, hiệu chuẩn
Điều 9. Nhiệm vụ của nhân viên bay kiểm tra, hiệu chuẩn
Điều 10. Nhiệm vụ của người lái tàu bay kiểm tra, hiệu chuẩn
Điều 11. Yêu cầu cơ bản đối với tàu bay kiểm tra, hiệu chuẩn
Điều 12. Yêu cầu cơ bản đối với hệ thống, thiết bị bay kiểm tra, hiệu chuẩn
Điều 13. Hệ thống quy chiếu vị trí chuẩn
Điều 14. Kiểm định, hiệu chuẩn hệ thống, thiết bị bay kiểm tra, hiệu chuẩn
Điều 15. Thứ tự ưu tiên bay kiểm tra, hiệu chuẩn
Điều 16. Kiểm tra hệ thống, thiết bị mặt đất trước khi bay kiểm tra, hiệu chuẩn
Điều 17. Thời gian bay kiểm tra, hiệu chuẩn định kỳ hệ thống, thiết bị dẫn đường
Điều 18. Điều chỉnh thời gian bay kiểm tra, hiệu chuẩn định kỳ hệ thống, thiết bị dẫn đường
Điều 19. Bay kiểm tra, hiệu chuẩn vào thời gian ban đêm
Điều 20. Bay kiểm tra, hiệu chuẩn hệ thống đèn phụ trợ dẫn đường hàng không
Điều 21. Hệ tọa độ sử dụng cho bay kiểm tra, hiệu chuẩn
Điều 22. Dữ liệu cho bay kiểm tra, hiệu chuẩn
Điều 23. Phối hợp giữa bay kiểm tra, hiệu chuẩn và kiểm tra, hiệu chỉnh thiết bị mặt đất
Điều 24. Xác định tình trạng khai thác của hệ thống, thiết bị sau khi bay kiểm tra, hiệu chuẩn
Điều 25. Thẩm quyền xác định tình trạng khai thác của hệ thống, thiết bị sau khi bay kiểm tra, hiệu chuẩn
Điều 26. Thông báo thay đổi tình trạng hệ thống, thiết bị
Điều 27. Duy trì dữ liệu và báo cáo kết quả bay kiểm tra, hiệu chuẩn
Mục 2 — BAY KIỂM TRA, HIỆU CHUẨN HỆ THỐNG, THIẾT BỊ DẪN ĐƯỜNG TRUYỀN THỐNG
Điều 28. Phân loại các hình thức bay kiểm tra, hiệu chuẩn hệ thống, thiết bị dẫn đường truyền thống
Điều 29. Yêu cầu nội dung kỹ thuật bay kiểm tra, hiệu chuẩn hệ thống, thiết bị dẫn đường truyền thống
Điều 30. Phương thức (bài) bay kiểm tra, hiệu chuẩn hệ thống, thiết bị dẫn đường truyền thống
Mục 3 — BAY KIỂM TRA, HIỆU CHUẨN HỆ THỐNG, THIẾT BỊ DẪN ĐƯỜNG VÔ TUYỂN
Điều 31. Bay kiểm tra, hiệu chuẩn hệ thống, thiết bị dẫn đường vô tuyến dựa vào vệ tinh
Điều 32. Yêu cầu nội dung kỹ thuật bay kiểm tra, hiệu chuẩn hệ thống GBAS
Điều 33. Phương thức (bài) bay kiểm tra, hiệu chuẩn hệ thống GBAS
Mục 4 — BAY KIỂM TRA, HIỆU CHUẨN HỆ THỐNG, THIẾT BỊ GIÁM SÁT
Điều 34. Đánh giá chất lượng PSR, SSR mặt đất
Điều 35. Vai trò của tàu bay kiểm tra, hiệu chuẩn khi bay kiểm tra hiệu chuẩn PSR, SSR
Điều 36. Đánh giá chất lượng PSR, SSR trong khi bay kiểm tra, hiệu chuẩn
Điều 38. Công bố giản đồ vùng phủ sóng của PSR, SSR
Điều 39. Yêu cầu nội dung kỹ thuật bay kiểm tra, hiệu chuẩn PSR, SSR
Điều 40. Phương thức (bài) bay kiểm tra, hiệu chuẩn PSR, SSR
Chương III — BAY ĐÁNH GIÁ PHƯƠNG THỨC BAY BẰNG THIẾT BỊ
Điều 41. Phương thức bay bằng thiết bị
Điều 42. Quy trình đánh giá phương thức bay bằng thiết bị
Điều 43. Sự cần thiết bay đánh giá phương thức bay bằng thiết bị
Điều 44. Bay đánh giá phương thức bay bằng thiết bị
Điều 45. Tổ chức cung cấp dịch vụ bay đánh giá phương thức bay bằng thiết bị
Điều 46. Người lái, thực hiện bay đánh giá phương thức bay bằng thiết bị
Điều 47. Điều kiện tàu bay và thiết bị bay đánh giá IFP theo PBN
Điều 48. Nhiệm vụ của người lái và FVP
Điều 49. Bay đánh giá phương thức bay bằng thiết bị, sử dụng GNSS
Điều 50. Dữ liệu cho bay đánh giá phương thức bay bằng thiết bị.
Chương IV — TỔ CHỨC CẤP DỊCH VỤ BAY KIỂM TRA, HIỆU CHUẨN VÀ BAY ĐÁNH GIÁ
Mục 1 — TỔ CHỨC CUNG CẤP DỊCH VỤ BAY KIỂM TRA, HIỆU CHUẨN HỆ THỐNG,
Điều 51. Cấp, cấp lại giấy phép tổ chức cung cấp dịch vụ bay kiểm tra, hiệu chuẩn
Điều 52. Cấp giấy chứng nhận tàu bay đủ điều kiện bay kiểm tra, hiệu chuẩn
Điều 53. Cấp năng định lái tàu bay kiểm tra, hiệu chuẩn
Điều 54. Cấp giấy phép, năng định nhân viên bay kiểm tra, hiệu chuẩn
Điều 55. Cấp giấy phép hệ thống, thiết bị bay kiểm tra, hiệu chuẩn
Mục 2 — TỔ CHỨC CUNG CẤP DỊCH VỤ BAY KIỂM TRA, HIỆU CHUẨN HỆ THỐNG, THIẾT BỊ DẪN ĐƯỜNG, GIÁM SÁT VÀ BAY ĐÁNH GIÁ PHƯƠNG THỨC BAY BẰNG THIẾT BỊ
Điều 56. Cấp, cấp lại giấy phép tổ chức cung cấp dịch vụ bay kiểm tra, hiệu chuẩn và bay đánh giá phương thức bay bằng thiết bị
Điều 57. Cấp, cấp lại giấy phép tàu bay kiểm tra, hiệu chuẩn và bay đánh giá phương thức bay bằng thiết bị
Điều 58. Cấp năng định lái tàu bay kiểm tra, hiệu chuẩn và bay đánh giá phương thức bay bằng thiết bị
Điều 59. Cấp năng định người lái thực hiện bay đánh giá phương thức bay bằng thiết bị
Điều 60. Cấp, cấp lại giấy phép nhân viên bay kiểm tra, hiệu chuẩn và bay đánh giá phương thức bay bằng thiết bị
Điều 61. Cấp, cấp lại giấy phép hệ thống, thiết bị bay kiểm tra hiệu chuẩn và bay đánh giá phương thức bay bằng thiết bị
Điều 62. Công nhận tổ chức cung cấp dịch vụ của nước ngoài.
Chương V — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC TỔ CHỨC ĐỐI VỚI CÔNG TÁC BAY KIỂM TRA,
Điều 63. Trách nhiệm của tổ chức cung cấp dịch vụ bay kiểm tra, hiệu chuẩn và bay đánh giá phương thức bay bằng thiết bị
Điều 64. Trách nhiệm của các tổ chức cung cấp dịch vụ dẫn đường, giám sát
Điều 65. Trách nhiệm của tổ chức cung cấp dịch vụ không lưu
Điều 66. Trách nhiệm của tổ chức cung cấp dịch vụ thông báo tin tức hàng không
Điều 67. Trách nhiệm của các hãng hàng không Việt Nam
Điều 68. Trách nhiệm của Cục Hàng không Việt Nam
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 69. Hiệu lực thi hành
Điều 70. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.