Thông tư · Bộ Giao thông vận tải

Thông tư 19/2017/TT-BGTVT

Quy định về quản lý và bảo đảm hoạt động bay

Tình trạng
Hết hiệu lực một phần
Ngày ban hành
06/06/2017
Ngày có hiệu lực
01/08/2017
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (8)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Thay thế / bãi bỏ (11)

Hướng dẫn thi hành (5)

Bố cục (345 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Quy ước viết tắt
  Điều 4. Giải thích từ ngữ
  Điều 5. Các cơ sở ANS
  Điều 6. Đảm bảo hệ thống văn bản tài liệu nghiệp vụ bảo đảm hoạt động bay
Chương II — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC TỔ CHỨC VÀ CÁ NHÂN LIÊN QUAN TRONG LĨNH VỰC QUẢN LÝ VÀ BẢO ĐẢM HOẠT ĐỘNG BAY
  Điều 7. Trách nhiệm của Cục Hàng không Việt Nam
  Điều 8. Trách nhiệm của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ bảo đảm hoạt động bay
  Điều 9. Trách nhiệm của người khai thác tàu bay
  Điều 10. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân liên quan
Chương III — QUY CHẾ KHÔNG LƯU HÀNG KHÔNG DÂN DỤNG
  Mục 1 — QUY TẮC BAY
    Điều 11. Nguyên tắc áp dụng quy tắc bay
    Điều 12. Trách nhiệm của người chỉ huy tàu bay
    Điều 13. Quy tắc bay tổng quát, VFR, IFR
  Mục 2 — QUY ĐỊNH VỀ KHÔNG LƯU HÀNG KHÔNG DÂN DỤNG
    Điều 14. Các ATS
    Điều 15. Cơ sở ATS và cơ sở ATFM
    Điều 16. Đảm bảo hệ thống kỹ thuật, trang bị, thiết bị
    Điều 17. Nhân viên không lưu
    Điều 18. Khu vực trách nhiệm quản lý, điều hành bay
    Điều 19. Cung cấp tin tức giữa cơ sở ATS và người khai thác tàu bay
    Điều 20. Hiệp đồng giữa HKDD và quân sự
    Điều 21. Thông báo, hiệp đồng về hoạt động có khả năng gây nguy hiểm đối với tàu bay dân dụng
    Điều 22. Hiệp đồng giữa cơ sở ATS và cơ sở MET
    Điều 23. Hiệp đồng giữa cơ sở ATS và cơ sở AIS
    Điều 24. Độ cao bay an toàn thấp nhất
    Điều 25. Giờ sử dụng trong ATS
    Điều 26. Xử lý tình huống khẩn nguy trong khi bay
    Điều 27. Xử lý trường hợp tàu bay bị lạc đường, không được nhận dạng
    Điều 28. Xử lý đối với việc bay chặn tàu bay dân dụng
    Điều 29. Trang bị và sử dụng thiết bị báo cáo độ cao khí áp
    Điều 30. Quản lý an toàn ATS
    Điều 31. Sử dụng ngôn ngữ
    Điều 32. Kế hoạch ứng phó không lưu
    Điều 33. Ghi và lưu trữ số liệu về không lưu
    Điều 34. Dịch vụ điều hành bay
    Điều 35. Cơ sở điều hành bay
    Điều 36. Các hình thức phân cách giữa các tàu bay
    Điều 37. Giá trị phân cách tối thiểu
    Điều 38. Nội dung huấn lệnh kiểm soát không lưu
    Điều 39. Phối hợp cấp huấn lệnh
    Điều 40. Phương thức ứng phó trường hợp bất thường trong điều hành bay
    Điều 41. Dịch vụ thông báo bay
    Điều 42. Dịch vụ tư vấn không lưu
    Điều 43. Dịch vụ báo động
    Điều 44. Các giai đoạn khẩn nguy
    Điều 45. Nội dung thông báo cho cơ sở SAR
    Điều 46. Thông báo cho người khai thác tàu bay, thông báo cho tàu bay đang hoạt động gần tàu bay lâm nguy, lâm nạn
    Điều 47. Chi tiết về dịch vụ điều hành bay, thông báo bay, báo động, đảm bảo thông tin liên lạc và cung cấp tin tức cho cơ sở ATS
Chương IV — THÔNG BÁO TIN TỨC HÀNG KHÔNG
  Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG
    Điều 48. AIS
    Điều 49. Cơ sở AIS
    Điều 50. Nhân viên AIS
    Điều 51. Cung cấp, trao đổi tin tức hàng không và ấn phẩm AIS
    Điều 52. Bản quyền
  Mục 2 — QUẢN LÝ TIN TỨC HÀNG KHÔNG
    Điều 53. Các yêu cầu về AIM
    Điều 54. Nguồn thu thập tin tức hàng không
    Điều 55. Kiểm tra, công bố tin tức hàng không
    Điều 56. Hệ thống quản lý chất lượng
    Điều 57. Hệ thống quản lý an toàn
    Điều 58. Các quy định khác
    Điều 59. Yêu cầu về xử lý, phát hành tin tức hàng không
  Mục 3 — ĐIỆN VĂN THÔNG BÁO HÀNG KHÔNG
    Điều 60. Các trường hợp khởi tạo và phát hành NOTAM
    Điều 61. Các trường hợp không yêu cầu khởi tạo và phát hành NOTAM
    Điều 62. Chi tiết về NOTAM
    Điều 63. Thời hạn và cách thức cung cấp tin tức phù hợp phát hành NOTAM
    Điều 64. Bản danh mục NOTAM còn hiệu lực của Việt Nam
    Điều 65. Bản tóm tắt nội dung NOTAM còn hiệu lực của Việt Nam
  Mục 4 — TẬP THÔNG BÁO TIN TỨC HÀNG KHÔNG
    Điều 66. AIP Việt Nam
    Điều 67. Tập tu chỉnh AIP Việt Nam
    Điều 68. Tập bổ sung AIP Việt Nam
    Điều 69. AIP điện tử (eAIP)
  Mục 5 — HỆ THỐNG KIỂM SOÁT VÀ ĐIỀU CHỈNH TIN TỨC HÀNG KHÔNG
    Điều 70. Các trường hợp phát hành tin tức theo chu kỳ AIRAC và quy định về việc phát hành tin tức theo chu kỳ AIRAC
    Điều 71. Cung cấp tin tức dạng bản giấy
    Điều 72. Cung cấp tin tức dạng điện tử
  Mục 6 — THÔNG TRI HÀNG KHÔNG
    Điều 73. Các trường hợp phát hành AIC
    Điều 74. Kiểu loại AIC của Việt Nam
  Mục 7 — DỊCH VỤ THÔNG BÁO TIN TỨC HÀNG KHÔNG TẠI CẢNG HÀNG KHÔNG, SÂN BAY
    Điều 75. Cung cấp tin tức hàng không tại cảng hàng không, sân bay
    Điều 76. PIB
    Điều 77. Cung cấp PIB
    Điều 78. Cập nhật PIB
    Điều 79. Thông báo tin tức và báo cáo sau khi bay
    Điều 80. Xử lý tin tức sau chuyến bay
  Mục 8 — ĐẢM BẢO KỸ THUẬT VÀ THÔNG TIN LIÊN LẠC CHO ​DỊCH VỤ THÔNG BÁO TIN TỨC HÀNG KHÔNG
    Điều 81. Các phương tiện sử dụng để nhận và gửi các tin tức hàng không
    Điều 82. Chi tiết về AIS
Chương V — THÔNG TIN, DẪN ĐƯỜNG, GIÁM SÁT HÀNG KHÔNG DÂN DỤNG
  Mục 1 — HỆ THỐNG, THIẾT BỊ THÔNG TIN, DẪN ĐƯỜNG, GIÁM SÁT
    Điều 83. Công bố thông tin về hệ thống, thiết bị CNS
    Điều 84. Mã số, địa chỉ kỹ thuật hệ thống, thiết bị
    Điều 85. Thời gian và tọa độ của đài, trạm, hệ thống, thiết bị CNS
    Điều 86. Thiết bị dự phòng
    Điều 87. Nguồn điện chính và dự phòng
    Điều 88. Ghi thông tin về bảo dưỡng, sữa chữa, cải tiến hệ thống, thiết bị CNS
    Điều 89. Kết nối, sử dụng thông tin, dữ liệu trên kênh thông tin liên lạc hàng không
    Điều 90. Đầu tư, lắp đặt, cải tạo, nâng cấp hệ thống, thiết bị CNS
    Điều 91. Đưa hệ thống, thiết bị CNS mới vào khai thác
    Điều 92. Báo cáo sự cố thiết bị
    Điều 93. Bảo vệ an toàn khai thác hệ thống, thiết bị CNS
    Điều 94. Tạm dừng, chấm dứt khai thác hệ thống, thiết bị CNS
    Điều 95. Thông báo tình trạng hoạt động của hệ thống, thiết bị CNS
    Điều 96. Sản xuất hệ thống, thiết bị CNS
    Điều 97. Hoạt động thử hệ thống, thiết bị CNS
    Điều 98. Quản lý chất lượng và bảo trì hệ thống, thiết bị CNS
  Mục 2 — THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG
    Điều 99. Yêu cầu thiết bị kiểm tra, đo lường tại đài, trạm, cơ sở CNS
    Điều 100. Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị kiểm tra, đo lường
  Mục 3 — DỊCH VỤ THÔNG TIN, DẪN ĐƯỜNG, GIÁM SÁT
    Điều 101. Quy định chung
    Điều 102. Cơ sở CNS
    Điều 103. Nhân viên CNS
    Điều 104. Ghi, lưu trữ các tham số cung cấp dịch vụ CNS
    Điều 105. Cung cấp dịch vụ CNS cho tổ chức nước ngoài
    Điều 106. Hiệp đồng trách nhiệm cung cấp dịch vụ CNS
  Mục 4 — SỬ DỤNG TẦN SỐ VÔ TUYẾN ĐIỆN
    Điều 107. Đăng ký, sử dụng tần số vô tuyến điện
    Điều 108. Quản lý, phối hợp và đăng ký quốc tế tần số vô tuyến điện thuộc băng tần nghiệp vụ hàng không
    Điều 109. Phối hợp xử lý can nhiễu tần số vô tuyến điện
    Điều 110. Chi tiết về CNS
Chương VI — KHÍ TƯỢNG HÀNG KHÔNG
  Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG
    Điều 111. Nội dung dịch vụ khí tượng hàng không
    Điều 112. Cơ sở MET
    Điều 113. Hệ thống kỹ thuật, thiết bị khí tượng hàng không
    Điều 114. Nhân viên khí tượng hàng không
    Điều 115. Quản lý chất lượng dịch vụ khí tượng hàng không
  Mục 2 — CÁC LOẠI THÔNG TIN KHÍ TƯỢNG HÀNG KHÔNG
    Điều 116. Quan trắc, báo cáo khí tượng sân bay
    Điều 117. Quan trắc, báo cáo thời tiết từ tàu bay
    Điều 118. Bản tin dự báo, cảnh báo thời tiết
    Điều 119. Dự báo thời tiết tại sân bay (TAF, TAF AMD)
    Điều 120. TREND
    Điều 121. Bản tin dự báo khí tượng cho cất cánh
    Điều 122. Dự báo thời tiết trên đường bay và khu vực bay
    Điều 123. Cảnh báo thời tiết tại sân bay
    Điều 124. Cảnh báo hiện tượng gió đứt tại sân bay
    Điều 125. Thông báo SIGMET
    Điều 126. Thông báo AIRMET
  Mục 3 — KHAI THÁC, TRAO ĐỔI SỐ LIỆU KHÍ TƯỢNG HÀNG KHÔNG
    Điều 127. Khai thác, trao đổi số liệu khí tượng hàng không
    Điều 128. Khai thác, sử dụng số liệu, sản phẩm WAFS
    Điều 129. Trao đổi số liệu OPMET
  Mục 4 — THU THẬP, LƯU TRỮ, THỐNG KÊ, PHÁT HÀNH SỐ LIỆU KHÍ TƯỢNG, SỐ LIỆU KHÍ HẬU HÀNG KHÔNG
    Điều 130. Thu thập, lưu trữ số liệu khí tượng hàng không
    Điều 131. Thống kê số liệu khí hậu hàng không
  Mục 5 — CUNG CẤP, SỬ DỤNG DỊCH VỤ KHÍ TƯỢNG HÀNG KHÔNG
    Điều 132. Quy định chung
    Điều 133. Thông tin cần thiết trước khi lập kế hoạch bay
    Điều 134. Lập và cập nhật hồ sơ khí tượng
    Điều 135. Tin tức khí tượng cung cấp tại cảng hàng không
    Điều 136. Dịch vụ khí tượng hàng không cung cấp cho cơ sở điều hành bay
    Điều 137. Dịch vụ khí tượng hàng không cung cấp cho cơ sở AIS
    Điều 138. Dịch vụ khí tượng hàng không cung cấp cho cơ sở SAR
    Điều 139. Dịch vụ khí tượng hàng không cho hoạt động hàng không chung
  Mục 6 — KIỂM TRA, GIÁM SÁT, ĐÁNH GIÁ DỊCH VỤ KHÍ TƯỢNG HÀNG KHÔNG
    Điều 140. Kiểm tra, giám sát dịch vụ khí tượng hàng không
    Điều 141. Đánh giá dịch vụ khí tượng hàng không
    Điều 142. Chi tiết về khí tượng hàng không
Chương VII — TÌM KIẾM, CỨU NẠN HÀNG KHÔNG DÂN DỤNG
  Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG
    Điều 143. Phối hợp trong công tác tìm kiếm, cứu nạn HKDD
    Điều 144. Yêu cầu đảm bảo sẵn sàng công tác tìm kiếm, cứu nạn HKDD
  Mục 2 — NỘI DUNG CÔNG TÁC TÌM KIẾM, CỨU NẠN HÀNG KHÔNG DÂN DỤNG
    Điều 145. Thông tin liên lạc sử dụng trong công tác tìm kiếm, cứu nạn HKDD
    Điều 146. Lực lượng, phương tiện, thiết bị tìm kiếm, cứu nạn HKDD
    Điều 147. Quy ước về tín hiệu tìm kiếm, cứu nạn
    Điều 148. Trung tâm phối hợp tìm kiếm, cứu nạn hàng không, trung tâm khẩn nguy sân bay
    Điều 149. Đội tìm kiếm, cứu nạn
    Điều 150. Nhiệm vụ của nhân viên tìm kiếm, cứu nạn HKDD
    Điều 151. Chỉ huy hiện trường
    Điều 152. Hiệp đồng với quốc gia lân cận trong việc tìm kiếm, cứu nạn
    Điều 153. Hiệp đồng với các dịch vụ khác trong công tác tìm kiếm, cứu nạn
    Điều 154. Kế hoạch tìm kiếm, cứu nạn HKDD
    Điều 155. Công tác diễn tập tìm kiếm, cứu nạn HKDD
    Điều 156. Thông tin tìm kiếm, cứu nạn HKDD
    Điều 157. Nâng cao chất lượng dịch vụ tìm kiếm, cứu nạn
    Điều 158. Kiểm tra, giám sát công tác đảm bảo tìm kiếm, cứu nạn
  Mục 3 — PHỐI HỢP THỰC HIỆN TÌM KIẾM, CỨU NẠN
    Điều 159. Cung cấp thông tin về tàu bay khẩn nguy
    Điều 160. Hiệp đồng cho các giai đoạn khẩn nguy
    Điều 161. Công tác hiệp đồng tìm kiếm tàu bay lâm nạn
    Điều 162. Công tác cứu nạn tàu bay dân dụng lâm nạn
    Điều 163. Phối hợp đảm bảo an toàn cho hoạt động bay của các tàu bay tìm kiếm, cứu nạn
    Điều 164. Kết thúc tình trạng khẩn cấp, hoạt động tìm kiếm, cứu nạn
    Điều 165. Chi tiết về tìm kiếm, cứu nạn HKDD
Chương VIII — QUẢN LÝ LUỒNG KHÔNG LƯU
  Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG
    Điều 166. Nguyên tắc của ATFM
    Điều 167. Tổ chức thực hiện ATFM
  Mục 2 — PHỐI HỢP RA QUYẾT ĐỊNH KHAI THÁC
    Điều 168. CDM
    Điều 169. Thành phần tham gia CDM
    Điều 170. Trách nhiệm của các bên tham gia CDM
    Điều 171. Chi tiết về CDM
  Mục 3 — CÔNG TÁC QUẢN LÝ LUỒNG KHÔNG LƯU
    Điều 172. Các giai đoạn thực hiện ATFM
    Điều 173. Trách nhiệm của các bên liên quan trong thực hiện ATFM
    Điều 174. Nhân viên ATFM
    Điều 175. Yêu cầu về phối hợp giữa HKDD và quân sự về ATFM
    Điều 176. Quy định về phối hợp triển khai thực hiện ATFM quốc tế
  Mục 4 — XÁC ĐỊNH NHU CẦU HOẠT ĐỘNG BAY VÀ NĂNG LỰC THÔNG QUA CỦA SÂN BAY, VÙNG ​TRỜI
    Điều 177. Xác định nhu cầu hoạt động bay
    Điều 178. Xác định năng lực thông qua của sân bay, vùng trời
    Điều 179. Xác định tắc nghẽn tại sân bay, vùng trời và trên đường bay ATS
  Mục 5 — TRAO ĐỔI DỮ LIỆU QUẢN LÝ LUỒNG KH​ÔNG LƯU
    Điều 180. Dữ liệu trao đổi trong ATFM
    Điều 181. Đầu mối cung cấp, trao đổi dữ liệu ATFM
  Mục 6 — THÔNG TIN LI​ÊN LẠC QUẢN LÝ LUỒNG KHÔNG LƯU
    Điều 182. Thông tin liên lạc
    Điều 183. Thông tin liên lạc ATFM giữa các bên liên quan
    Điều 184. Giám sát liên lạc ATFM
    Điều 185. Truyền thông tin ATFM
    Điều 186. Trang thông tin điện tử ATFM
    Điều 187. Chi tiết về ATFM
Chương IX — PHƯƠNG THỨC BAY HÀNG KHÔNG DÂN DỤNG
  Điều 188. Cơ sở thiết kế phương thức bay
  Điều 189. Nhân viên thiết kế phương thức bay
  Điều 190. Yêu cầu chung về phương thức bay
  Điều 191. Các phương thức bay bằng thiết bị
  Điều 192. Đánh giá phương thức bay bằng thiết bị
  Điều 193. Các trường hợp phải bay đánh giá phương thức bay bằng thiết bị
  Điều 194. Quy ước đặt tên cho phương thức bay bằng thiết bị
  Điều 195. Công bố thông tin phương thức bay trên sơ đồ
  Điều 196. Chi tiết về thiết kế phương thức bay, đánh giá phương thức bay bằng thiết bị
Chương X — BẢN ĐỒ, SƠ ĐỒ, DỮ LIỆU HÀNG KHÔNG
  Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG
    Điều 197. Cơ sở bản đồ, sơ đồ, dữ liệu hàng không
    Điều 198. Nhân viên bản đồ, sơ đồ, dữ liệu hàng không
    Điều 199. Quản lý chất lượng bản đồ, sơ đồ, dữ liệu hàng không
  Mục 2 — PHÂN NHÓM CÁC LOẠI BẢN ĐỒ, SƠ ĐỒ ​HÀNG KHÔNG
    Điều 200. Nhóm sơ đồ chướng ngại vật
    Điều 201. Nhóm sơ đồ phục vụ di chuyển mặt đất
    Điều 202. Nhóm sơ đồ phục vụ hoạt động khai thác cất cánh, hạ cánh
    Điều 203. Nhóm bản đồ, sơ đồ phục vụ hoạt động bay đường dài
  Mục 3 — THIẾT KẾ, XÂY DỰNG BẢN ĐỒ, SƠ ĐỒ ​HÀNG KHÔNG
    Điều 204. Quy định chung
    Điều 205. Tiêu đề
    Điều 206. Quy cách thể hiện
    Điều 207. Biểu tượng
    Điều 208. Sử dụng đơn vị đo lường trong sơ đồ, bản đồ hàng không
    Điều 209. Tỷ lệ và phép chiếu
    Điều 210. Hiệu lực của thông tin hàng không
    Điều 211. Tên các địa danh và chữ tắt
    Điều 212. Thể hiện biên giới và lãnh thổ quốc gia
    Điều 213. Màu sắc
    Điều 214. Địa hình
    Điều 215. Khu vực cấm bay, khu vực hạn chế bay và khu vực nguy hiểm
    Điều 216. Khu vực trách nhiệm của cơ sở ATS
    Điều 217. Độ lệch từ
    Điều 218. Trình bày bản in
    Điều 219. Dữ liệu hàng không
    Điều 220. Chi tiết về bản đồ, sơ đồ hàng không
Chương XI — DẪN ĐƯỜNG THEO TÍNH NĂNG
  Điều 221. PBN và các kiểu loại PBN
  Điều 222. Xây dựng kế hoạch thực hiện PBN
  Điều 223. Sử dụng dẫn đường RNAV 1, RNAV 2
  Điều 224. Sử dụng dẫn đường RNAV 5
  Điều 225. Sử dụng dẫn đường RNAV 10 (tương đương RNP 10)
  Điều 226. Sử dụng dẫn đường RNP 1
  Điều 227. Sử dụng dẫn đường RNP 2
  Điều 228. Sử dụng dẫn đường RNP 4
  Điều 229. Tiếp cận bằng GNSS (RNP APCH)
  Điều 230. Tiếp cận đặc biệt (RNP AR) bằng GNSS
  Điều 231. Quy định chung cho các kiểu loại RNAV và RNP, RNP APCH và RNP AR
  Điều 232. Chi tiết về PBN
Chương XII — SỬ DỤNG ĐƠN VỊ ĐO LƯỜNG TRONG KHAI THÁC HOẠT ĐỘNG BAY
  Điều 233. Yêu cầu về việc sử dụng đơn vị đo lường trong hoạt động bay
  Điều 234. Chuyển đổi đơn vị đo lường trong khai thác hoạt động HKDD
Chương XIII — PHƯƠNG THỨC LIÊN LẠC KHÔNG - ĐỊA
  Mục 1 — QUY ĐỊNH C​HUNG
    Điều 235. Quy định chung đối với việc đảm bảo liên lạc không - địa
    Điều 236. Các phương thức liên lạc không - địa
    Điều 237. Quy định chung
    Điều 238. Cách phát âm các chữ cái trong liên lạc không - địa
    Điều 239. Cách phát âm chữ số trong liên lạc không - địa
    Điều 240. Cách phát âm thời gian
    Điều 241. Tên gọi
    Điều 242. Thiết lập, duy trì và chuyển giao liên lạc không - địa
    Điều 243. Phương thức kiểm tra liên lạc
    Điều 244. Quy định về phát một số thuật ngữ trong trường hợp đặc biệt
    Điều 245. Huấn lệnh về độ cao, mực bay
    Điều 246. Báo cáo vị trí
  Mục 3 — PHƯƠNG THỨC LI​ÊN LẠC DỮ LIỆU GIỮA TỔ LÁI VÀ KIỂM SOÁT VIÊN KHÔNG LƯU
    Điều 247. Vùng trời có CPDLC
    Điều 248. Hướng dẫn khai thác ADS-C/CPDLC
    Điều 249. Địa chỉ tiếp nhận báo cáo sự cố
Chương XIV — YÊU CẦU VỀ HỆ THỐNG QUẢN LÝ KHÔNG LƯU VÀ AN NINH TRONG LĨNH VỰC BẢO ĐẢM HOẠT ĐỘNG BAY
  Điều 250. Hệ thống ATM
  Điều 251. Nguyên tắc chung
  Điều 252. Quy chế an toàn, an ninh bảo mật hệ thống công nghệ thông tin
  Điều 253. Yêu cầu về an toàn, an ninh bảo mật cho hệ thống công nghệ thông tin
  Điều 254. Đánh giá an ninh bảo mật hệ thống công nghệ thông tin
  Điều 255. Kiểm soát và khắc phục sự cố
  Điều 256. An ninh cơ sở ANS
Chương XV — AN TOÀN HOẠT ĐỘNG BAY
  Điều 257. Quy định chung về an toàn hoạt động bay
  Điều 258. Quy trình và phương pháp thực hiện quản lý an toàn hoạt động bay
  Điều 259. Hệ thống giám sát an toàn hoạt động bay của nhà chức trách hàng không
  Điều 260. SMS của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ bảo đảm hoạt động bay
  Điều 261. Tài liệu SMS
  Điều 262. Công tác kiểm tra, giám sát an toàn hoạt động bay
  Điều 263. Giám sát viên an toàn hoạt động bay
  Điều 264. Công tác đánh giá an toàn hoạt động bay
  Điều 265. Các biện pháp ngăn ngừa uy hiếp an toàn bay
  Điều 266. Các biện pháp tăng cường an toàn hoạt động bay
Chương XVI — BAY KIỂM TRA, HIỆU CHUẨN HỆ THỐNG, THIẾT BỊ DẪN ĐƯỜNG, GIÁM SÁT VÀ BAY ĐÁNH GIÁ PHƯƠNG THỨC BAY BẰNG THIẾT BỊ HÀNG KHÔNG DÂN DỤNG
  Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG
    Điều 267. Mục đích bay kiểm tra, hiệu chuẩn hệ thống, thiết bị dẫn đường, giám sát HKDD
    Điều 268. Hệ thống, thiết bị dẫn đường phải bay kiểm tra, hiệu chuẩn định kỳ
    Điều 269. Hệ thống, thiết bị dẫn đường, giám sát phải bay kiểm tra, hiệu chuẩn nghiệm thu và bay kiểm tra, hiệu chuẩn nghiệm thu lại.
    Điều 270. Cơ sở cung cấp dịch vụ bay kiểm tra, hiệu chuẩn, bay đánh giá phương thức bay bằng thiết bị
    Điều 271. Nhân viên bay kiểm tra, hiệu chuẩn, bay đánh giá phương thức bay bằng thiết bị
    Điều 272. Yêu cầu cơ bản đối với tàu bay kiểm tra, hiệu chuẩn
    Điều 273. Yêu cầu cơ bản đối với hệ thống, thiết bị bay kiểm tra, hiệu chuẩn
    Điều 274. Hệ thống quy chiếu vị trí chuẩn
    Điều 275. Kiểm định, hiệu chuẩn hệ thống, thiết bị bay kiểm tra, hiệu chuẩn
    Điều 276. Thứ tự ưu tiên bay kiểm tra, hiệu chuẩn
    Điều 277. Kiểm tra hệ thống, thiết bị mặt đất trước khi bay kiểm tra, hiệu chuẩn
    Điều 278. Thời gian bay kiểm tra, hiệu chuẩn định kỳ hệ thống, thiết bị dẫn đường
    Điều 279. Điều chỉnh thời gian bay kiểm tra, hiệu chuẩn định kỳ hệ thống, thiết bị dẫn đường
    Điều 280. Bay kiểm tra, hiệu chuẩn vào thời gian ban đêm
    Điều 281. Bay kiểm tra, hiệu chuẩn hệ thống đèn tín hiệu tại sân bay
    Điều 282. Hệ tọa độ sử dụng cho bay kiểm tra, hiệu chuẩn
    Điều 283. Dữ liệu cho bay kiểm tra, hiệu chuẩn
    Điều 284. Phối hợp giữa bay kiểm tra, hiệu chuẩn và kiểm tra, hiệu chỉnh thiết bị mặt đất
    Điều 285. Xác định tình trạng khai thác của hệ thống, thiết bị sau khi bay kiểm tra, hiệu chuẩn
    Điều 286. Thẩm quyền xác định tình trạng khai thác của hệ thống, thiết bị sau khi bay kiểm tra, hiệu chuẩn
    Điều 287. Thông báo thay đổi tình trạng hệ thống, thiết bị
    Điều 288. Duy trì dữ liệu và báo cáo kết quả bay kiểm tra, hiệu chuẩn
  Mục 2 — BAY KIỂM TRA, HIỆU CHUẨN HỆ THỐNG, THIẾT BỊ DẪN ĐƯỜNG TRUYỀN THỐNG
    Điều 289. Phân loại các hình thức bay kiểm tra, hiệu chuẩn hệ thống, thiết bị dẫn đường truyền thống
    Điều 290. Phương thức bay kiểm tra, hiệu chuẩn hệ thống, thiết bị dẫn đường truyền thống
  Mục 3 — BAY KIỂM TRA, HIỆU CHUẨN HỆ THỐNG, THIẾT BỊ DẪN ĐƯỜNG VÔ TUYẾN DỰA VÀO VỆ TINH
    Điều 291. Bay kiểm tra, hiệu chuẩn hệ thống, thiết bị dẫn đường dựa vào GNSS
    Điều 292. Yêu cầu nội dung kỹ thuật bay kiểm tra, hiệu chuẩn GBAS
    Điều 293. Phương thức bay kiểm tra, hiệu chuẩn GBAS
  Mục 4 — BAY KIỂM TRA, HIỆU CHUẨNHỆ THỐNG, THIẾT BỊ GIÁM SÁT
    Điều 294. Đánh giá chất lượng PSR/SSR mặt đất
    Điều 295. Vai trò của tàu bay kiểm tra, hiệu chuẩn khi bay kiểm tra, hiệu chuẩn PSR/SSR
    Điều 296. Đánh giá chất lượng PSR/SSR trong khi bay kiểm tra, hiệu chuẩn
    Điều 297. Phân loại các hình thức bay kiểm tra, hiệu chuẩn PSR/SSR
    Điều 298. Công bố giản đồ vùng phủ sóng của PSR/SSR
    Điều 299. Yêu cầu nội dung kỹ thuật bay kiểm tra, hiệu chuẩn PSR/SSR
    Điều 300. Phương thức bay kiểm tra, hiệu chuẩn PSR/SSR
  Mục 5 — BAY ĐÁNH GIÁ PHƯƠNG THỨC BAY BẰNG THIẾT BỊ
    Điều 301. Mục đích bay đánh giá
    Điều 302. Tổ chức bay đánh giá phương thức bay bằng thiết bị
    Điều 303. Quy trình đánh giá phương thức bay bằng thiết bị
    Điều 304. Bay đánh giá phương thức bay PBN
    Điều 305. Cơ sở cung cấp dịch vụ bay đánh giá phương thức bay bằng thiết bị
    Điều 306. Người lái thực hiện bay đánh giá phương thức bay bằng thiết bị (FVP)
    Điều 307. Tàu bay và thiết bị bay đánh giá phương thức bay PBN
    Điều 308. Bay đánh giá phương thức bay bằng thiết bị sử dụng GNSS
    Điều 309. Dữ liệu cho bay đánh giá phương thức bay bằng thiết bị
Chương XVII — HOẠT ĐỘNG BAY TRONG KHU VỰC BAY PHỤC VỤ HÀNG KHÔNG CHUNG
  Điều 310. Khu vực bay phục vụ hoạt động hàng không chung
  Điều 311. Đường bay phục vụ hàng không chung
  Điều 312. Thiết lập khu vực bay phục vụ hàng không chung
  Điều 313. Phân loại vùng trời không lưu cụ thể
  Điều 314. Đường bay tiến nhập, rời khỏi khu vực bay phục vụ hàng không chung
  Điều 315. Điểm ra, vào khu vực bay phục vụ hàng không chung
  Điều 316. Tần số liên lạc trong khu vực bay phục vụ hàng không chung
  Điều 317. Công bố thông tin phục vụ hoạt động hàng không chung
  Điều 318. Phương án khai thác bay hàng không chung
  Điều 319. Phương thức bay tiến nhập, rời khu vực bay phục vụ hàng không chung
  Điều 320. Phương thức bay, bài bay và quy tắc bay trong khu vực bay phục vụ hàng không chung
  Điều 321. Phương án quản lý hoạt động bay hàng không chung
  Điều 322. Thông báo, hiệp đồng đảm bảo hoạt động bay hàng không chung
  Điều 323. Tự giữ phân cách trên đường bay, trong khu vực bay phục vụ hàng không chung
  Điều 324. Thông báo tin tức hoạt động bay khác và hoạt động khác có ảnh hưởng
  Điều 325. Thông báo tin tức thời tiết hỗ trợ hoạt động bay
  Điều 326. Phối hợp xử lý các trường hợp bất thường, khẩn cấp
Chương XVIII — LẬP KẾ HOẠCH BAY, LỰA CHỌN SÂN BAY DỰ BỊ
  Điều 327. Kế hoạch bay
  Điều 328. Sân bay dự bị
  Điều 329. Hướng dẫn về lập kế hoạch bay
  Điều 330. Lựa chọn sân bay dự bị
  Điều 331. Phối hợp xử lý các trường hợp bất thường trong khai thác bay
Chương XIX — THỦ TỤC CẤP GIẤY PHÉP KHAI THÁC CHO CƠ SỞ CUNG CẤP DỊCH VỤ BẢO ĐẢM HOẠT ĐỘNG BAY, GIẤY PHÉP KHAI THÁC HỆ THỐNG KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ BẢO ĐẢM HOẠT ĐỘNG BAY, GIẤY PHÉP NHÂN VIÊN BẢO ĐẢM HOẠ​T ĐỘNG BAY
  Điều 332. Quy định chung
  Điều 333. Thủ tục cấp giấy phép khai thác cơ sở ANS
  Điều 334. Thủ tục cấp lại giấy phép khai thác cơ sở ANS
  Điều 335. Danh mục hệ thống kỹ thuật, thiết bị bảo đảm hoạt động bay phải được cấp giấy phép khai thác trước khi đưa vào hoạt động chính thức
  Điều 336. Quy định cấp giấy phép khai thác hệ thống kỹ thuật, thiết bị bảo đảm hoạt động bay
  Điều 337. Thủ tục cấp giấy phép khai thác hệ thống kỹ thuật, thiết bị bảo đảm hoạt động bay
  Điều 338. Thủ tục cấp lại giấy phép khai thác hệ thống kỹ thuật, thiết bị bảo đảm hoạt động bay
  Điều 339. Nhân viên bảo đảm hoạt động bay
  Điều 340. Danh mục giấy phép, năng định nhân viên bảo đảm hoạt động bay
  Điều 341. Thủ tục cấp giấy phép, năng định nhân viên bảo đảm hoạt động bay
  Điều 342. Thủ tục cấp lại giấy phép, năng định nhân viên bảo đảm hoạt động bay
  Điều 343. Thu hồi giấy phép khai thác cơ sở ANS, giấy phép khai thác hệ thống kỹ thuật và thiết bị bảo đảm hoạt động bay, giấy phép nhân viên bảo đảm hoạt động bay
Chương XX — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 344. Hiệu lực thi hành
  Điều 345. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.