Thông tư · Thanh tra Chính phủ
Thông tư 04/2015/TT-TTCP
Quy định công tác bảo vệ bí mật nhà nước trong ngành Thanh tra
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 09/07/2015
- Ngày có hiệu lực
- 15/09/2015
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (9)
- 08/2015/TT-BCA — Quy định danh mục bí mật nhà nước độ Mật trong ngành Thanh tra (27/01/2015)
- 36/2012/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ, cơ quan ngang Bộ (18/04/2012)
- 33/2002/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành Pháp lệnh Bảo vệ bí mật nhà nước (28/03/2002)
- 30/2000/PL-UBTVQH10 — Bảo vệ bí mật Nhà nước (28/12/2000)
- 08/2015/TT-BCA — Quy định danh mục bí mật nhà nước độ Mật trong ngành Thanh tra (27/01/2015)
- 83/2012/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Thanh tra Chính phủ (09/10/2012)
- 36/2012/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ, cơ quan ngang Bộ (18/04/2012)
- 33/2002/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành Pháp lệnh Bảo vệ bí mật nhà nước (28/03/2002)
- 30/2000/PL-UBTVQH10 — Bảo vệ bí mật Nhà nước (28/12/2000)
Bố cục (22 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Tiêu chuẩn công chức và việc bố trí công chức làm công tác liên quan đến bí mật nhà nước trong ngành Thanh tra Điều 4. Những hành vi bị nghiêm cấm Chương II — QUY ĐỊNH CỤ THỂ Điều 5. Thẩm quyền trong công tác bảo vệ bí mật nhà nước Điều 6. Xác định độ mật, thay đổi độ mật, giải mật, sửa đổi, bổ sung danh mục bí mật nhà nước Điều 7. Soạn thảo, sao, chụp, in tài liệu, vật mang bí mật nhà nước Điều 8. Quản lý, sử dụng con dấu trong công tác bảo vệ bí mật nhà nước Điều 9. Giao, nhận tài liệu, vật mang bí mật nhà nước Điều 10. Phát hành, gửi tài liệu, vật mang bí mật nhà nước Điều 11. Nhận tài liệu, vật mang bí mật nhà nước đến Điều 12. Thu hồi tài liệu, vật mang bí mật nhà nước Điều 13. Vận chuyển tài liệu, vật mang bí mật nhà nước Điều 14. Thống kê cất giữ, bảo quản tài liệu, vật mang bí mật nhà nước Điều 15. Phổ biến, lưu hành, tìm hiểu, sử dụng tài liệu, vật mang bí mật nhà nước Điều 16. Bảo vệ bí mật nhà nước trong hoạt động thanh tra, thông tin liên lạc và thông tin đại chúng Điều 17. Mang tài liệu, vật mang bí mật nhà nước ra nước ngoài hoặc khi làm việc với cơ quan, tổ chức, cá nhân nước ngoài Điều 18. Giải mật tài liệu, vật mang bí mật nhà nước Điều 19. Tiêu hủy tài liệu, vật mang bí mật nhà nước Điều 20. Kiểm tra việc thực hiện công tác bảo vệ bí mật nhà nước và chế độ báo cáo Chương III — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 21. Hiệu lực thi hành Điều 22. Trách nhiệm thi hành Phụ lục — MẪU BẢN CAM KẾT BẢO VỆ BÍ MẬT NHÀ NƯỚC
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.