Thông tư · Bộ Tài nguyên và Môi trường
Thông tư 05/2015/TT-BTNMT
Ban hành Quy chế quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ của Bộ Tài nguyên và Môi trường
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 24/02/2015
- Ngày có hiệu lực
- 10/04/2015
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 66/2017/TT-BTNMT — Quy định quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ của Bộ Tài nguyên và Môi trường (22/12/2017)
Hướng dẫn thi hành (5)
- 08/2014/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Khoa học và công nghệ (27/01/2014)
- 29/2013/QH13 — Khoa học và công nghệ (18/06/2013)
- 08/2014/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Khoa học và công nghệ (27/01/2014)
- 29/2013/QH13 — Khoa học và công nghệ (18/06/2013)
- 21/2013/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài nguyên và Môi trường (04/03/2013)
Bố cục (38 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Thông tư này Quy chế quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Điều 2. Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 10 tháng 4 năm 2015 và thay thế Thông tư số 25/2011/TT-BTNMTT ngày 07 tháng 7 năm 2011 của Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành Quy chế quản lý đề tài, dự án khoa học và công nghệ của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Điều 3. Chánh Văn phòng Bộ, Vụ trưởng các Vụ: Khoa học và Công nghệ, Pháp chế, Kế hoạch, Tài chính và Thủ trưởng các cơ quan, đơn vị có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Thông tư này./. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng Điều 2. Giải thích từ ngữ Điều 3. Yêu cầu đối với tổ chức chủ trì, cá nhân chủ nhiệm thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ; điều kiện triển khai các nhiệm vụ khoa học và công nghệ Điều 4. Quản lý các nhiệm vụ khoa học và công nghệ Chương II — NHIỆM VỤ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CẤP QUỐC GIA Điều 5. Cơ sở đề xuất Điều 6. Trình tự đề xuất Điều 7. Trình tự xác định danh mục Điều 8. Tuyển chọn, giao trực tiếp tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ Điều 9. Thẩm định, phê duyệt thuyết minh, ký hợp đồng nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ Điều 10. Kiểm tra, giám sát, điều chỉnh Điều 11. Trình tự đánh giá, nghiệm thu Điều 12. Đăng ký, lưu giữ và công bố thông tin Chương III — NHIỆM VỤ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CẤP BỘ Điều 13. Yêu cầu đối với nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp Bộ Điều 14. Trình tự đề xuất Điều 15. Hội đồng tư vấn xác định nhiệm vụ khoa học và công nghệ Điều 16. Phê duyệt danh mục nhiệm vụ khoa học và công nghệ Điều 17. Nhiệm vụ khoa học và công nghệ đột xuất Điều 18. Hồ sơ và thông báo đăng ký tuyển chọn, xét giao trực tiếp tổ chức, cá nhân chủ trì thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ Điều 19. Trình tự xét duyệt thuyết minh nhiệm vụ giao trực tiếp Điều 20. Trình tự tuyển chọn tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ Điều 21. Thẩm định, phê duyệt thuyết minh; ký hợp đồng khoa học và công nghệ Điều 22. Kiểm tra, đánh giá thực hiện và điều chỉnh hợp đồng Điều 23. Đánh giá, nghiệm thu, đăng ký, lưu giữ, công bố và ứng dụng kết quả nghiên cứu Điều 24. Công nhận kết quả và thanh lý hợp đồng Chương IV — NHIỆM VỤ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CẤP CƠ SỞ Điều 25. Cơ sở đề xuất Điều 26. Trình tự đề xuất Điều 27. Thẩm định, trình phê duyệt danh mục Điều 28. Trình tự xét duyệt thuyết minh Điều 29. Thẩm định, phê duyệt thuyết minh và ký hợp đồng Điều 30. Kiểm tra, giám sát, điều chỉnh Điều 31. Đánh giá, nghiệm thu, đăng ký, lưu giữ, công bố và ứng dụng kết quả nghiên cứu Điều 32. Công nhận kết quả và thanh lý hợp đồng Chương V — KHEN THƯỞNG VÀ XỬ LÝ VI PHẠM Điều 33. Khen thưởng, giải thưởng khoa học và công nghệ Điều 34. Xử lý vi phạm Chương VI — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 35. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.