Thông tư · Bộ Tài nguyên và Môi trường

Thông tư 05/2015/TT-BTNMT

Ban hành Quy chế quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ của Bộ Tài nguyên và Môi trường

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
24/02/2015
Ngày có hiệu lực
10/04/2015
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Hướng dẫn thi hành (5)

Bố cục (38 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Thông tư này Quy chế quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ của Bộ Tài nguyên và Môi trường.
Điều 2. Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 10 tháng 4 năm 2015 và thay thế Thông tư số 25/2011/TT-BTNMTT ngày 07 tháng 7 năm 2011 của Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành Quy chế quản lý đề tài, dự án khoa học và công nghệ của Bộ Tài nguyên và Môi trường.
Điều 3. Chánh Văn phòng Bộ, Vụ trưởng các Vụ: Khoa học và Công nghệ, Pháp chế, Kế hoạch, Tài chính và Thủ trưởng các cơ quan, đơn vị có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Thông tư này./.
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
  Điều 3. Yêu cầu đối với tổ chức chủ trì, cá nhân chủ nhiệm thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ; điều kiện triển khai các nhiệm vụ khoa học và công nghệ
  Điều 4. Quản lý các nhiệm vụ khoa học và công nghệ
Chương II — NHIỆM VỤ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CẤP QUỐC GIA
  Điều 5. Cơ sở đề xuất
  Điều 6. Trình tự đề xuất
  Điều 7. Trình tự xác định danh mục
  Điều 8. Tuyển chọn, giao trực tiếp tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ
  Điều 9. Thẩm định, phê duyệt thuyết minh, ký hợp đồng nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ
  Điều 10. Kiểm tra, giám sát, điều chỉnh
  Điều 11. Trình tự đánh giá, nghiệm thu
  Điều 12. Đăng ký, lưu giữ và công bố thông tin
Chương III — NHIỆM VỤ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CẤP BỘ
  Điều 13. Yêu cầu đối với nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp Bộ
  Điều 14. Trình tự đề xuất
  Điều 15. Hội đồng tư vấn xác định nhiệm vụ khoa học và công nghệ
  Điều 16. Phê duyệt danh mục nhiệm vụ khoa học và công nghệ
  Điều 17. Nhiệm vụ khoa học và công nghệ đột xuất
  Điều 18. Hồ sơ và thông báo đăng ký tuyển chọn, xét giao trực tiếp tổ chức, cá nhân chủ trì thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ
  Điều 19. Trình tự xét duyệt thuyết minh nhiệm vụ giao trực tiếp
  Điều 20. Trình tự tuyển chọn tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ
  Điều 21. Thẩm định, phê duyệt thuyết minh; ký hợp đồng khoa học và công nghệ
  Điều 22. Kiểm tra, đánh giá thực hiện và điều chỉnh hợp đồng
  Điều 23. Đánh giá, nghiệm thu, đăng ký, lưu giữ, công bố và ứng dụng kết quả nghiên cứu
  Điều 24. Công nhận kết quả và thanh lý hợp đồng
Chương IV — NHIỆM VỤ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CẤP CƠ SỞ
  Điều 25. Cơ sở đề xuất
  Điều 26. Trình tự đề xuất
  Điều 27. Thẩm định, trình phê duyệt danh mục
  Điều 28. Trình tự xét duyệt thuyết minh
  Điều 29. Thẩm định, phê duyệt thuyết minh và ký hợp đồng
  Điều 30. Kiểm tra, giám sát, điều chỉnh
  Điều 31. Đánh giá, nghiệm thu, đăng ký, lưu giữ, công bố và ứng dụng kết quả nghiên cứu
  Điều 32. Công nhận kết quả và thanh lý hợp đồng
Chương V — KHEN THƯỞNG VÀ XỬ LÝ VI PHẠM
  Điều 33. Khen thưởng, giải thưởng khoa học và công nghệ
  Điều 34. Xử lý vi phạm
Chương VI — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 35. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.