Thông tư · Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội
Thông tư 05/2020/TT-BLĐTBXH
Quy định quy chế tổ chức và hoạt động của Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp công lập cấp huyện
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 16/08/2020
- Ngày có hiệu lực
- 01/10/2020
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Được hướng dẫn bởi (2)
- 46/2025/QĐ-UBND — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Giáo dục Thường xuyên Hải Phòng trực thuộc Sở Giáo dục và Đào tạo thành phố Hải Phòng (27/06/2025)
- 14/2021/QĐ-UBND — Ban hành quy định phân cấp quản lý nhà nước một số lĩnh vực hạ tầng, kinh tế - xã hội trên địa bàn thành phố Hà Nội. (06/09/2021)
Hướng dẫn thi hành (3)
- 43/2019/QH14 — Luật Giáo dục (14/06/2019)
- 14/2017/NĐ- CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (17/02/2017)
- 74/2014/QH13 — Giáo dục nghề nghiệp (27/11/2014)
Bố cục (45 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Điều 2. Địa vị pháp lý của Trung tâm
Điều 3. Tên gọi của Trung tâm
Điều 4. Phân cấp quản lý
Điều 5. Quản lý nhà nước đối với Trung tâm
Điều 6. Quy chế tổ chức và hoạt động của Trung tâm
Điều 7. Nhiệm vụ, quyền hạn, quyền tự chủ và trách nhiệm giải trình của Trung tâm
Chương II — TỔ CHỨC VÀ QUẢN LÝ TRUNG TÂM
Điều 8. Cơ cấu tổ chức của Trung tâm
Điều 9. Tiêu chuẩn và thẩm quyền bổ nhiệm giám đốc, phó giám đốc
Điều 10. Nhiệm vụ, quyền hạn của giám đốc
Điều 11. Phó giám đốc Trung tâm
Điều 12. Hội đồng tư vấn, Hội đồng quản lý
Điều 13. Tổ chuyên môn, nghiệp vụ
Điều 14. Phòng chức năng
Điều 15. Các tổ sản xuất, dịch vụ để phục vụ đào tạo
Điều 16. Tổ chức Đảng Cộng sản Việt Nam, đoàn thể và tổ chức xã hội
Chương III — HOẠT ĐỘNG ĐÀO TẠO VÀ HỢP TÁC QUỐC TẾ
Mục 1 — HOẠT ĐỘNG ĐÀO TẠO
Điều 17. Nghề đào tạo và tổ chức lớp học
Điều 18. Chương trình và giáo trình đào tạo
Điều 19. Tuyển sinh đào tạo
Điều 20. Tổ chức, quản lý đào tạo của Trung tâm
Điều 21. Hệ thống sổ sách, biểu mẫu quản lý hoạt động giáo dục nghề nghiệp; kiểm tra, thi, đánh giá kết quả học tập và xét công nhận tốt nghiệp
Điều 22. Cấp và quản lý chứng chỉ sơ cấp, chứng chỉ đào tạo
Điều 23. Kiểm định và bảo đảm chất lượng đào tạo
Mục 2 — HOẠT ĐỘNG HỢP TÁC QUỐC TẾ
Điều 24. Nhiệm vụ và quyền hạn của Trung tâm trong hoạt động hợp tác quốc tế
Điều 25. Quản lý hoạt động hợp tác quốc tế
Chương IV — GIÁO VIÊN, CÁN BỘ QUẢN LÝ, NGƯỜI LAO ĐỘNG
Điều 26. Tiêu chuẩn và trình độ chuẩn của giáo viên trong Trung tâm
Điều 27. Giáo viên trong Trung tâm
Điều 28. Nhiệm vụ và quyền hạn của giáo viên
Điều 29. Nhiệm vụ, quyền hạn của cán bộ quản lý, người lao động
Điều 30. Việc tuyển dụng giáo viên, cán bộ quản lý và người lao động
Chương V — NGƯỜI HỌC
Điều 31. Người học
Điều 32. Nhiệm vụ và quyền của người học
Chương VI — TÀI SẢN VÀ TÀI CHÍNH
Điều 33. Quản lý và sử dụng tài sản
Điều 34. Nguồn tài chính
Điều 35. Sử dụng nguồn tài chính
Chương VII — QUAN HỆ GIỮA TRUNG TÂM VỚI DOANH NGHIỆP, CƠ SỞ GIÁO DỤC, CƠ SỞ GIÁO DỤC NGHỀ NGHIỆP, GIA ĐÌNH VÀ XÃ HỘI
Điều 36. Quan hệ giữa Trung tâm với doanh nghiệp
Điều 37. Quan hệ giữa Trung tâm với gia đình người học
Điều 38. Quan hệ giữa Trung tâm với xã hội
Điều 39. Quan hệ giữa Trung tâm với cơ sở giáo dục phổ thông và cơ sở giáo dục nghề nghiệp
Chương VIII — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
Điều 40. Trách nhiệm của Trung tâm
Điều 41. Trách nhiệm của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội
Điều 42. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
Điều 43. Trách nhiệm của Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Điều 44. Trách nhiệm của Uỷ ban nhân dân cấp huyện
Chương IX — HIỆU LỰC THI HÀNH
Điều 45. Hiệu lực thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.