Quyết định
Quyết định 06/2011/QĐ-UBND (1)
Về việc ban hành Quy định về phòng cháy, chữa cháy rừng
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 21/01/2011
- Ngày có hiệu lực
- 31/01/2011
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 15/2019/QĐ-UBND — Bãi bỏ toàn bộ hoặc một phần một số văn bản quy phạm pháp luật của Ủy ban nhân dân tỉnh (29/07/2019)
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (6)
- 119/2006/NĐ-CP — Về tổ chức và hoạt động của Kiểm lâm (16/10/2006)
- 23/2006/NĐ-CP — Về thi hành Luật Bảo vệ và phát triển rừng (03/03/2006)
- 09/2006/NĐ-CP — Quy định về phòng cháy và chữa cháy rừng (16/01/2006)
- 29/2004/QH11 — Bảo vệ và phát triển rừng (03/12/2004)
- 11/2003/QH11 — Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân (26/11/2003)
- 27/2001/QH10 — Phòng cháy và chữa cháy (29/06/2001)
Bố cục (44 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định về phòng cháy, chữa cháy rừng. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 15 ngày kể từ ngày ký và thay thế Quyết định số 1286/QĐ-UB ngày 06/7/1996. Điều 3. Chánh văn phòng UBND tỉnh, Giám đốc các Sở: Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Nội vụ, Tài chính, Kế hoạch và đầu tư; Công an tỉnh; Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh; Bộ chỉ huy Bộ đội Biên phòng tỉnh, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã, thành phố, Hạt trưởng Hạt Kiểm lâm, các tổ chức, Hộ gia đình, cá nhân có liên quan có trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Phương châm và yêu cầu chung về phòng cháy, chữa cháy rừng Chương II — PHÒNG CHÁY RỪNG Điều 4. Tổ chức các Ban chỉ đạo về phòng cháy, chữa cháy rừng Điều 5. Tổ chức lực lượng phòng cháy, chữa cháy rừng Điều 6. Chủ động dự báo cháy rừng Điều 7. Bố trí lực lượng dự báo viên thông tin cấp cháy Điều 8. Dự báo cháy rừng hàng ngày theo công thức Điều 9. Dự báo dài ngày (Tuần khí tượng 5 - 10 ngày) và hàng ngày theo công thức (2) tính chỉ số ngày khô hạn liên tục (H) và thông tin cấp cháy Điều 10. Thực hiện theo cấp dự báo cháy Điều 11. Hệ thống thông tin liên lạc, bảo dưỡng thiết bị, máy móc phục vụ phòng cháy, chữa cháy rừng. Điều 12. Về đối tượng triển khai xây dựng phương án Điều 13. Nội dung xây dựng phương án phòng cháy, chữa cháy rừng Điều 14. Phòng cháy, chữa cháy rừng trong vùng biên giới, khu vực phòng thủ quốc phòng Điều 15. Xây dựng hệ thống đường băng cản lửa Điều 16. Nguyên tắc làm đường băng trắng Điều 17. Xây dựng hệ thống đường băng xanh Điều 18. Độ rộng của đường băng Điều 19. Hướng của đường băng Điều 20. Loài cây trồng trên băng cản lửa Điều 21. Nguyên tắc bố trí chòi canh lửa Điều 22. Tổ chức hoạt động của chòi canh Điều 23. Xử lý thực bì làm giảm vật liệu dễ cháy Điều 24. Nguyên tắc xử lý thực bì Điều 25. Huy động sử dụng hồ đập chứa nước dùng để chữa cháy Điều 26. Hệ thống hồ đập Điều 27. Thẩm định phương án phòng cháy, chữa cháy rừng Điều 28. Trình tự các bước thẩm định phương án phòng cháy chữa cháy rừng Điều 29. Nội dung đào tạo, huấn luyện phòng cháy, chữa cháy rừng Điều 30. Diễn tập phòng cháy, chữa cháy rừng Điều 31. Quy vùng, thống kê, quản lý sử dụng đất đai làm nương rẫy Chương III — CHỮA CHÁY RỪNG Điều 32. Nguyên tắc chữa cháy rừng Điều 33. Phát hiện đám cháy và huy động lực lượng cứu chữa Điều 34. Phối hợp trong hoạt động phòng cháy, chữa cháy rừng Điều 35. Biện pháp giới hạn đám cháy Điều 36. Người chỉ huy chữa cháy rừng Điều 37. An toàn lao động khi chữa cháy Điều 38. Nguyên tắc bố trí lực lượng, phương tiện chữa cháy Điều 39. Điều tra, xác minh nguyên nhân cháy Chương IV — KINH PHÍ PHÒNG CHÁY, CHỮA CHÁY RỪNG Điều 40. Kinh phí cho công tác phòng cháy, chữa cháy rừng được quy định như sau: Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 41. Điều khoản thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.