Luật · Quốc hội
Luật 29/2004/QH11
Luật Bảo vệ và phát triển rừng số 29/2004/QH11
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 03/12/2004
- Ngày có hiệu lực
- 01/04/2005
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 16/2017/QH14 — Luật Lâm nghiệp (15/11/2017)
Được hướng dẫn bởi (464)
- 41/2017/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của các nghị định về xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động thủy sản; lĩnh vực thú y, giống vật nuôi, thức ăn chăn nuôi; quản lý rừng, phát triển rừng, bảo vệ rừng và quản lý lâm sản (05/04/2017)
- 02/2017/NĐ-CP — Về cơ chế, chính sách hỗ trợ sản xuất nông nghiệp để khôi phục sản xuất vùng bị thiệt hại do thiên tai, dịch bệnh (09/01/2017)
- 168/2016/NĐ-CP — Quy định về khoán rừng, vườn cây và diện tích mặt nước trong các Ban quản lý rừng đặc dụng, rừng phòng hộ và Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên nông, lâm nghiệp Nhà nước (27/12/2016)
- 147/2016/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 99/2010/NĐ-CP ngày 24 tháng 9 năm 2010 của Chính phủ về chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (02/11/2016)
- 49/2016/QĐ-TTg — Ban hành Quy chế quản lý rừng sản xuất (01/11/2016)
- 44/2016/QĐ-TTg — Về lực lượng bảo vệ rừng chuyên trách của chủ rừng (19/10/2016)
- 66/2016/NĐ-CP — Quy định điều kiện đầu tư kinh doanh về bảo vệ và kiểm dịch thực vật; giống cây trồng; nuôi động vật rừng thông thường; chăn nuôi; thủy sản; thực phẩm (01/07/2016)
- 21/2016/TT-BNNPTNT — Quy định về khai thác chính và tận dụng, tận thu lâm sản (28/06/2016)
- 20/2016/TT-BNNPTNT — Sửa đổi, bổ sung một số điều của các Thông tư số: 38/2007/TT-BNNPTNT, 78/2011/TT-BNNPTNT, 25/2011/ TT-BNNPTNT, 47/2012/ TT-BNNPTNT, 80/2011/ TT-BNNPTNT, 99/2006/ TT-BNNPTNT (27/06/2016)
- 133/2015/NĐ-CP — Quy định việc phối hợp của Dân quân tự vệ với các lực lượng trong hoạt động bảo vệ biên giới, biển, đảo; bảo vệ an ninh chính trị, trật tự, an toàn xã hội ở cơ sở; bảo vệ và phòng, chống cháy rừng (28/12/2015)
- 75/2015/NĐ-CP — Về cơ chế, chính sách bảo vệ và phát triển rừng, gắn với chính sách giảm nghèo nhanh, bền vững và hỗ trợ đồng bào dân tộc thiểu số giai đoạn 2015 - 2020 (09/09/2015)
- 75/2015/NĐ-CP — Về cơ chế, chính sách bảo vệ và phát triển rừng, gắn với chính sách giảm nghèo nhanh, bền vững và hỗ trợ đồng bào dân tộc thiểu số giai đoạn 2015 - 2020 (09/09/2015)
- 26/2015/TT-BNNPTNT — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 24/2013/TT-BNNPTNT ngày 06/5/2013 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn quy định về trồng rừng thay thế khi chuyển mục đích sử dụng rừng sang mục đích khác (29/07/2015)
- 17/2015/QĐ-TTg — Ban hành Quy chế quản lý rừng phòng hộ (09/06/2015)
- 47/2015/NĐ-CP — Về tổ chức và hoạt động thanh tra ngành Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (14/05/2015)
- 118/2014/NĐ-CP — Về sắp xếp, đổi mới và phát triển, nâng cao hiệu quả hoạt động của công ty nông, lâm nghiệp (17/12/2014)
- 38/2014/TT-BNNPTNT — Hướng dẫn về Phương án quản lý rừng bền vững (03/11/2014)
- 24/2013/TT-BNNPTNT — Quy định về trồng rừng thay thế khi chuyển mục đích sử dụng rừng sang mục đích khác (06/05/2013)
- 11/2013/QĐ-TTg — Cấm xuất khẩu, nhập khẩu, mua bán mẫu vật một số loài động vật hoang dã thuộc các phụ lục của Công ước về buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp (24/01/2013)
- 62/2012/TTLT-BNNPTNT-BTC — Thông tư liên tịch 62/2012/TTLT-BNNPTNT-BTC (16/11/2012)
- 51/2012/TT-BNNPTNT — Hướng dẫn thực hiện nhiệm vụ bảo vệ và phát triển rừng quy định tại Quyết định số 57/QĐ-TTg ngày 09/01/2012 của Thủ tướng Chính phủ (19/10/2012)
- 39/2012/QĐ-TTg — Ban hành Quy chế quản lý cây cảnh, cây bóng mát, cây cổ thụ (05/10/2012)
- 47/2012/TT-BNNPTNT — Quy định về quản lý khai thác từ tự nhiên và nuôi động vật rừng thông thường (25/09/2012)
- 44/2012/QĐ-UBND — Ban hành quy định quản lý, bảo vệ, khai thác tổng hợp tài nguyên và môi trường vùng hồ chứa thủy điện Bắc Hà (13/09/2012)
- 42/2012/TT-BNNPTNT — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 01/2012/TT-BNNPTNT ngày 04/01/2012 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Quy định hồ sơ lâm sản hợp pháp và kiểm tra nguồn gốc lâm sản (21/08/2012)
- 37/2012/QĐ-UBND — Ban hành quy định một số chính sách khuyến khích phát triển sản xuất lâm nghiệp giai đoạn 2012-2015 (10/08/2012)
- 07/2012/NQ-HĐND — Thông qua một số chính sách khuyến khích phát triển sản xuất lâm nghiệp giai đoạn 2012-2015 (12/07/2012)
- 07/2012/QĐ-TTg — Ban hành một số chính sách tăng cường công tác bảo vệ rừng (08/02/2012)
- 01/2012/TT-BNNPTNT — Quy định hồ sơ lâm sản hợp pháp và kiểm tra nguồn gốc lâm sản (04/01/2012)
- 66/2011/QĐ-TTg — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 147/2007/QĐ-TTgngày 10 tháng 9 năm 2007 về một số chính sách phát triển rừng sản xuất giai đoạn 2007 – 2015 (09/12/2011)
- … và 434 văn bản khác
Thay thế / bãi bỏ (1)
- Không số — Bảo vệ và phát triển rừng (12/08/1991)
Hướng dẫn thi hành (2)
- 13/2003/QH11 — Đất đai (26/11/2003)
- Không số — Hiến pháp năm 1992 (sửa đổi, bổ sung năm 2001) (25/12/2001)
Bố cục (88 điều)
Chương I — Những quy định chung
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Điều 4. Phân loại rừng
Điều 5. Chủ rừng
Điều 6. Quyền của Nhà nước đối với rừng
Điều 7. Nội dung quản lý nhà nước về bảo vệ và phát triển rừng
Điều 8. Trách nhiệm quản lý nhà nước về bảo vệ và phát triển rừng
Điều 9. Nguyên tắc bảo vệ và phát triển rừng
Điều 10. Chính sách của Nhà nước về bảo vệ và phát triển rừng
Điều 11. Nguồn tài chính để bảo vệ và phát triển rừng
Điều 12. Những hành vi bị nghiêm cấm
Chương II — Quyền của Nhà nước về bảo vệ và phát triển rừng
Mục 1 — Quy hoạch, kế hoạch bảo vệ và phát triển rừng
Điều 13. Nguyên tắc lập quy hoạch, kế hoạch bảo vệ và phát triển rừng
Điều 14. Căn cứ lập quy hoạch, kế hoạch bảo vệ và phát triển rừng
Điều 15. Nội dung quy hoạch, kế hoạch bảo vệ và phát triển rừng
Điều 16. Kỳ quy hoạch, kế hoạch bảo vệ và phát triển rừng
Điều 17. Trách nhiệm lập quy hoạch, kế hoạch bảo vệ và phát triển rừng
Điều 18. Thẩm quyền phê duyệt, quyết định quy hoạch, kế hoạch bảo vệ và phát triển rừng, quyết định xác lập các khu rừng
Điều 19. Điều chỉnh quy hoạch, kế hoạch bảo vệ và phát triển rừng, xác lập các khu rừng
Điều 20. Công bố quy hoạch, kế hoạch bảo vệ và phát triển rừng
Điều 21. Thực hiện quy hoạch, kế hoạch bảo vệ và phát triển rừng
Mục 2 — Giao rừng, cho thuê rừng, thu hồi rừng,
Điều 22. Nguyên tắc giao rừng, cho thuê rừng, thu hồi rừng, chuyển mục đích sử dụng rừng
Điều 23. Căn cứ để giao rừng, cho thuê rừng, chuyển mục đích sử dụng rừng
Điều 24. Giao rừng
Điều 25. Cho thuê rừng
Điều 26. Thu hồi rừng
Điều 27. Chuyển mục đích sử dụng rừng
Điều 28. Thẩm quyền giao rừng, cho thuê rừng, thu hồi rừng, chuyển mục đích sử dụng rừng
Mục 3 — Giao rừng cho cộng đồng dân cư thôn; quyền, nghĩa vụ
Điều 29. Giao rừng cho cộng đồng dân cư thôn
Điều 30. Quyền, nghĩa vụ của cộng đồng dân cư thôn được giao rừng
Mục 4 — Đăng ký quyền sử dụng rừng, quyền sở hữu
Điều 31. Đăng ký quyền sử dụng rừng, quyền sở hữu rừng sản xuất là rừng trồng
Điều 32. Thống kê rừng, kiểm kê rừng, theo dõi diễn biến tài nguyên rừng
Mục 5 — Giá rừng
Điều 33. Giá rừng
Điều 34. Đấu giá quyền sử dụng rừng, quyền sở hữu rừng sản xuất là rừng trồng
Điều 35. Giá trị quyền sử dụng rừng, giá trị rừng sản xuất là rừng trồng trong tài sản của tổ chức được Nhà nước giao rừng không thu tiền sử dụng rừng và trong tài sản của doanh nghiệp nhà nước
Chương III — Bảo vệ rừng
Mục 1 — Trách nhiệm bảo vệ rừng
Điều 36. Trách nhiệm bảo vệ rừng của toàn dân
Điều 37. Trách nhiệm bảo vệ rừng của chủ rừng
Điều 38. Trách nhiệm bảo vệ rừng của Uỷ ban nhân dân các cấp
Điều 39. Trách nhiệm bảo vệ rừng của các bộ, cơ quan ngang bộ
Mục 2 — Nội dung bảo vệ rừng
Điều 40. Bảo vệ hệ sinh thái rừng
Điều 41. Bảo vệ thực vật rừng, động vật rừng
Điều 42. Phòng cháy, chữa cháy rừng
Điều 43. Phòng, trừ sinh vật gây hại rừng
Điều 44. Kinh doanh, vận chuyển, xuất khẩu, nhập khẩu, tạm nhập tái xuất, tạm xuất tái nhập, quá cảnh thực vật rừng, động vật rừng
Chương IV — Phát triển rừng, sử dụng rừng
Mục 1 — Rừng phòng hộ
Điều 45. Nguyên tắc phát triển, sử dụng rừng phòng hộ
Điều 46. Tổ chức quản lý rừng phòng hộ
Điều 47. Khai thác lâm sản trong rừng phòng hộ
Điều 48. Quản lý, sử dụng rừng sản xuất và đất đai xen kẽ trong khu rừng phòng hộ
Mục 2 — Rừng đặc dụng
Điều 49. Nguyên tắc phát triển, sử dụng rừng đặc dụng
Điều 50. Tổ chức quản lý rừng đặc dụng
Điều 51. Khai thác lâm sản trong khu bảo vệ cảnh quan và phân khu dịch vụ - hành chính của vườn quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên
Điều 52. Hoạt động nghiên cứu khoa học, giảng dạy, thực tập trong khu rừng đặc dụng
Điều 53. Hoạt động kết hợp kinh doanh cảnh quan, nghỉ dưỡng, du lịch sinh thái - môi trường trong rừng đặc dụng
Điều 54. ổn định đời sống dân cư sống trong các khu rừng đặc dụng và vùng đệm của khu rừng đặc dụng
Mục 3 — Rừng sản xuất
Điều 55. Nguyên tắc phát triển, sử dụng rừng sản xuất
Điều 56. Rừng sản xuất là rừng tự nhiên
Điều 57. Rừng sản xuất là rừng trồng
Điều 58. Rừng giống
Chương V — Quyền và nghĩa vụ của chủ rừng
Mục 1 — Quy định chung về quyền và nghĩa vụ của chủ rừng
Điều 59. Quyền chung của chủ rừng
Điều 60. Nghĩa vụ chung của chủ rừng
Mục 2 — Quyền và nghĩa vụ của chủ rừng là Ban quản lý
Điều 61. Quyền và nghĩa vụ của Ban quản lý rừng đặc dụng
Điều 62. Quyền và nghĩa vụ của Ban quản lý rừng phòng hộ
Mục 3 — Quyền và nghĩa vụ của chủ rừng là tổ chức kinh tế
Điều 63. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức kinh tế được Nhà nước giao rừng sản xuất là rừng giống không thu tiền sử dụng rừng
Điều 64. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức kinh tế được Nhà nước giao rừng sản xuất có thu tiền sử dụng rừng, nhận chuyển nhượng rừng sản xuất
Điều 65. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức kinh tế được Nhà nước giao rừng phòng hộ
Điều 66. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức kinh tế được Nhà nước cho thuê rừng sản xuất
Điều 67. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức kinh tế được Nhà nước cho thuê rừng phòng hộ, rừng đặc dụng là khu bảo vệ cảnh quan
Điều 68. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức kinh tế được Nhà nước giao đất, cho thuê đất để trồng rừng
Mục 4 — Quyền và nghĩa vụ của chủ rừng là hộ gia đình, cá nhân
Điều 69. Quyền và nghĩa vụ của hộ gia đình, cá nhân được Nhà nước giao rừng phòng hộ
Điều 70. Quyền và nghĩa vụ của hộ gia đình, cá nhân được Nhà nước giao rừng sản xuất
Điều 71. Quyền và nghĩa vụ của hộ gia đình, cá nhân được Nhà nước cho thuê rừng sản xuất
Điều 72. Quyền và nghĩa vụ của hộ gia đình, cá nhân được Nhà nước giao đất, cho thuê đất để trồng rừng
Mục 5 — Quyền và nghĩa vụ của các chủ rừng khác
Điều 73. Quyền và nghĩa vụ của chủ rừng là đơn vị vũ trang nhân dân
Điều 74. Quyền và nghĩa vụ của chủ rừng là tổ chức nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ, đào tạo, dạy nghề về lâm nghiệp
Điều 75. Quyền và nghĩa vụ của chủ rừng là người Việt Nam định cư ở nước ngoài được Nhà nước giao rừng, cho thuê rừng sản xuất là rừng trồng
Điều 76. Quyền và nghĩa vụ của chủ rừng là tổ chức, cá nhân nước ngoài được Nhà nước cho thuê rừng sản xuất là rừng trồng
Điều 77. Quyền và nghĩa vụ của chủ rừng là người Việt Nam định cư ở nước ngoài được Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất để trồng rừng sản xuất theo dự án đầu tư
Điều 78. Quyền và nghĩa vụ của chủ rừng là người Việt Nam định cư ở nước ngoài, tổ chức, cá nhân nước ngoài được Nhà nước cho thuê đất để trồng rừng sản xuất theo dự án đầu tư
Chương VI — Kiểm lâm
Điều 79. Chức năng của kiểm lâm
Điều 80. Nhiệm vụ của kiểm lâm
Điều 81. Quyền hạn và trách nhiệm của kiểm lâm
Điều 82. Tổ chức, trang bị, chế độ chính sách đối với kiểm lâm
Điều 83. Chỉ đạo, điều hành lực lượng kiểm lâm
Chương VII — Giải quyết tranh chấp, xử lý vi phạm pháp luật
Điều 84. Giải quyết tranh chấp
Điều 85. Xử lý vi phạm
Điều 86. Bồi thường thiệt hại
Chương VIII — Điều khoản thi hành
Điều 87. Hiệu lực thi hành
Điều 88. Hướng dẫn thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.