Thông tư · Thanh tra Chính phủ

Thông tư 06/2021/TT-TTCP

Quy định về tổ chức, hoạt động của đoàn thanh tra và trình tự, thủ tục tiến hành một cuộc thanh tra

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
01/10/2021
Ngày có hiệu lực
15/11/2021
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Được hướng dẫn bởi (1)

Thay thế / bãi bỏ (3)

Hướng dẫn thi hành (4)

Bố cục (52 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Trách nhiệm của Thủ trưởng cơ quan hành chính nhà nước
  Điều 5. Trách nhiệm của Người ra quyết định thanh tra, Trưởng đoàn thanh tra, Thủ trưởng cơ quan, đơn vị được giao chủ trì cuộc thanh tra
  Điều 6. Trách nhiệm của đối tượng thanh tra và cơ quan, tổ chức, đơn vị, cá nhân có liên quan
  Điều 7. Bảo đảm kỷ cương, kỷ luật trong hoạt động thanh tra
Chương II — TỔ CHỨC ĐOÀN THANH TRA
  Điều 8. Thành phần Đoàn thanh tra
  Điều 9. Đề xuất người tham gia Đoàn thanh tra
  Điều 10. Tiêu chuẩn Trưởng đoàn thanh tra
  Điều 11. Các trường hợp không được tham gia Đoàn thanh tra
  Điều 12. Thay đổi thành viên Đoàn thanh tra, Trưởng đoàn thanh tra
  Điều 13. Trình tự, thủ tục thay đổi Trưởng đoàn thanh tra, thành viên Đoàn thanh tra, bổ sung thành viên Đoàn thanh tra
Chương III — CHUẨN BỊ THANH TRA
  Điều 14. Thu thập thông tin, tài liệu để chuẩn bị thanh tra
  Điều 15. Ban hành Quyết định thanh tra
  Điều 16. Xây dựng, phê duyệt, phổ biến kế hoạch tiến hành thanh tra
  Điều 17. Xây dựng Đề cương yêu cầu đối tượng thanh tra báo cáo
  Điều 18. Thông báo về việc công bố Quyết định thanh tra
Chương IV — TỔ CHỨC THỰC HIỆN CUỘC THANH TRA
  Điều 19. Công bố Quyết định thanh tra
  Điều 20. Địa điểm, thời gian làm việc của Đoàn thanh tra
  Điều 21. Thu thập thông tin, tài liệu liên quan đến nội dung thanh tra
  Điều 22. Kiểm tra, xác minh thông tin, tài liệu
  Điều 23. Mẫu văn bản thực hiện quyền trong hoạt động thanh tra
  Điều 24. Xử lý sai phạm trong quá trình thanh tra
  Điều 25. Sửa đổi, bổ sung nội dung kế hoạch tiến hành thanh tra
  Điều 26. Gia hạn thời hạn thanh tra
  Điều 27. Chế độ báo cáo, Sổ nhật ký Đoàn thanh tra
  Điều 28. Kết thúc việc thanh tra tại nơi được thanh tra
Chương V — GIÁM SÁT HOẠT ĐỘNG CỦA ĐOÀN THANH TRA
  Điều 29. Trách nhiệm của Người ra quyết định thanh tra, Thủ trưởng cơ quan, đơn vị quản lý trực tiếp công chức tham gia Đoàn thanh tra
  Điều 30. Nội dung giám sát hoạt động của Đoàn thanh tra
  Điều 31. Tổ chức việc giám sát
  Điều 32. Nhiệm vụ, quyền hạn của người thực hiện giám sát
  Điều 33. Trách nhiệm của Trưởng đoàn thanh tra, thành viên Đoàn thanh tra trong hoạt động giám sát
  Điều 34. Báo cáo kết quả giám sát
  Điều 35. Xử lý kết quả giám sát
  Điều 36. Giám sát của Thủ trưởng cơ quan, đơn vị quản lý trực tiếp Trưởng đoàn thanh tra, thành viên Đoàn thanh tra
  Điều 37. Hồ sơ giám sát
Chương VI — KẾT THÚC CUỘC THANH TRA
  Mục 1 — BÁO CÁO KẾT QUẢ THANH TRA, XÂY DỰNG
    Điều 38. Báo cáo kết quả thực hiện nhiệm vụ của thành viên Đoàn thanh tra
    Điều 39. Báo cáo kết quả thanh tra của Đoàn thanh tra
    Điều 40. Xem xét Báo cáo kết quả thanh tra của Đoàn thanh tra
    Điều 41. Xây dựng dự thảo Kết luận thanh tra
  Mục 2 — THẨM ĐỊNH DỰ THẢO KẾT LUẬN THANH TRA
    Điều 42. Thẩm định và tham khảo ý kiến
    Điều 43. Tài liệu phục vụ việc thẩm định
    Điều 44. Tiến hành thẩm định
    Điều 45. Xử lý kết quả thẩm định
  Mục 3 — BAN HÀNH, CÔNG KHAI KẾT LUẬN THANH TRA;
    Điều 46. Ban hành Kết luận thanh tra
    Điều 47. Công khai Kết luận thanh tra
    Điều 48. Kết thúc hoạt động của Đoàn thanh tra
    Điều 49. Hồ sơ thanh tra
    Điều 50. Lập, bàn giao, quản lý, sử dụng Hồ sơ thanh tra
Chương VII — XỬ LÝ VI PHẠM VÀ ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 51. Xử lý hành vi vi phạm của Trưởng đoàn thanh tra, thành viên Đoàn thanh tra
  Điều 52. Hiệu lực thi hành và tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.