Nghị định · Chính phủ

Nghị định 07/2007/NĐ-CP

Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Trợ giúp pháp lý

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
12/01/2007
Ngày có hiệu lực
08/02/2007
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (72)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (49 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Người được trợ giúp pháp lý
  Điều 3. Tổ chức thực hiện trợ giúp pháp lý
  Điều 4. Trách nhiệm của cơ quan nhà nước và các cơ quan thông tin đại chúng trong trợ giúp pháp lý
  Điều 5. Khuyến khích Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên tham gia công tác trợ giúp pháp lý
  Điều 6. Thành lập, quản lý và sử dụng Quỹ trợ giúp pháp lý
Chương II — TRUNG TÂM TRỢ GIÚP PHÁP LÝ NHÀ NƯỚC
  Điều 7. Vị trí pháp lý của Trung tâm
  Điều 8. Nhiệm vụ, quyền hạn của Trung tâm
  Điều 9. Cơ cấu tổ chức của Trung tâm
  Điều 10. Tiêu chuẩn, thủ tục bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức Giám đốc Trung tâm
  Điều 11. Vị trí pháp lý, tên gọi và nhiệm vụ của Chi nhánh
  Điều 12. Căn cứ và thủ tục thành lập Chi nhánh
  Điều 13. Cơ cấu tổ chức của Chi nhánh
  Điều 14. Biên chế, cơ sở vật chất của Trung tâm và Chi nhánh
Chương III — THAM GIA TRỢ GIÚP PHÁP LÝ CỦA VĂN PHÒNG LUẬT SƯ,
  Điều 15. Thủ tục đăng ký tham gia trợ giúp pháp lý
  Điều 16. Thay đổi Giấy đăng ký tham gia trợ giúp pháp lý
  Điều 17. Thu hồi Giấy đăng ký tham gia trợ giúp pháp lý
  Điều 18. Quyền lợi và trách nhiệm của Văn phòng luật sư, Công ty luật, Trung tâm tư vấn pháp luật khi tham gia trợ giúp pháp lý
Chương IV — TRỢ GIÚP VIÊN PHÁP LÝ VÀ CỘNG TÁC VIÊN
  Mục 1 — TRỢ GIÚP VIÊN PHÁP LÝ
    Điều 19. Bồi dưỡng nghiệp vụ trợ giúp pháp lý và cấp Chứng chỉ bồi dưỡng nghiệp vụ trợ giúp pháp lý
    Điều 20. Bổ nhiệm, miễn nhiệm Trợ giúp viên pháp lý
    Điều 21. Thủ tục bổ nhiệm Trợ giúp viên pháp lý
    Điều 22. Sử dụng thẻ Trợ giúp viên pháp lý
    Điều 23. Thủ tục miễn nhiệm Trợ giúp viên pháp lý
    Điều 24. Quyền hạn và trách nhiệm của Trợ giúp viên pháp lý
    Điều 25. Ngạch Trợ giúp viên pháp lý
    Điều 26. Thang bảng lương, chế độ chính sách đối với Trợ giúp viên pháp lý
  Mục 2 — CỘNG TÁC VIÊN
    Điều 27. Thủ tục công nhận và cấp thẻ cộng tác viên
    Điều 28. Hợp đồng cộng tác
    Điều 29. Sử dụng thẻ cộng tác viên
    Điều 30. Thu hồi thẻ cộng tác viên
    Điều 31. Phương thức hoạt động của cộng tác viên
    Điều 32. Quyền lợi và trách nhiệm của cộng tác viên
    Điều 33. Chế độ bồi dưỡng và chi phí hành chính khi cộng tác viên thực hiện trợ giúp pháp lý
Chương V — HOẠT ĐỘNG TRỢ GIÚP PHÁP LÝ
  Điều 34. Các lĩnh vực trợ giúp pháp lý
  Điều 35. Trợ giúp pháp lý lưu động
  Điều 36. Sinh hoạt Câu lạc bộ trợ giúp pháp lý
  Điều 37. Sinh hoạt chuyên đề pháp luật
  Điều 38. Tham gia tố tụng
  Điều 39. Đại diện ngoài tố tụng
  Điều 40. Hoà giải trong trợ giúp pháp lý
  Điều 41. Kiến nghị về việc thi hành pháp luật
  Điều 42. Các hình thức trợ giúp pháp lý khác
  Điều 43. Tiêu chí đánh giá chất lượng vụ việc trợ giúp pháp lý
Chương VI — TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ TRỢ GIÚP PHÁP LÝ
  Điều 44. Trách nhiệm của Bộ Tư pháp trong quản lý nhà nước về trợ giúp pháp lý
  Điều 45. Trách nhiệm của các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ trong quản lý nhà nước về trợ giúp pháp lý
  Điều 46. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh trong quản lý nhà nước về trợ giúp pháp lý
Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 47. Điều khoản chuyển tiếp
  Điều 48. Hiệu lực thi hành
  Điều 49. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.