Thông tư · Bộ Tư pháp
Thông tư 07/2012/TT-BTP
Hướng dẫn về cộng tác viên trợ giúp pháp lý của Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 30/07/2012
- Ngày có hiệu lực
- 15/09/2012
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Thay thế / bãi bỏ (1)
- 05/2008/QĐ-BTP — Ban hành Quy chế cộng tác viên trợ giúp pháp lýcủa Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước (13/05/2008)
Hướng dẫn thi hành (7)
- 05/2012/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của các Nghị định về đăng ký giao dịch bảo đảm, trợ giúp pháp lý, luật sư, tư vấn pháp luật (02/02/2012)
- 07/2007/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Trợ giúp pháp lý (12/01/2007)
- 69/2006/QH11 — Trợ giúp pháp lý (29/06/2006)
- 05/2012/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của các Nghị định về đăng ký giao dịch bảo đảm, trợ giúp pháp lý, luật sư, tư vấn pháp luật (02/02/2012)
- 93/2008/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tư pháp (22/08/2008)
- 07/2007/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Trợ giúp pháp lý (12/01/2007)
- 69/2006/QH11 — Trợ giúp pháp lý (29/06/2006)
Bố cục (21 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Cộng tác viên Điều 3. Nguyên tắc hoạt động Chương II — TIÊU CHUẨN, ĐIỀU KIỆN, THỦ TỤC CÔNG NHẬN, CẤP VÀ THU HỒI THẺ CỘNG TÁC VIÊN Điều 4. Tiêu chuẩn, điều kiện công nhận và cấp thẻ cộng tác viên Điều 5. Thủ tục công nhận và cấp thẻ cộng tác viên Điều 6. Thẻ cộng tác viên Điều 7. Cấp lại và thu hồi thẻ cộng tác viên Chương III — HỢP ĐỒNG CỘNG TÁC THỰC HIỆN TRỢ GIÚP PHÁP LÝ Điều 8. Ký kết hợp đồng cộng tác Điều 9. Thay đổi, bổ sung hợp đồng cộng tác Điều 10. Chấm dứt hợp đồng cộng tác Chương IV — QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA CỘNG TÁC VIÊN Điều 11. Quyền của cộng tác viên Điều 12. Nghĩa vụ của cộng tác viên Chương V — ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, HÌNH THỨC, LĨNH VỰC, PHƯƠNG THỨC HOẠT ĐỘNG VÀ QUẢN LÝ CỘNG TÁC VIÊN Điều 13. Đối tượng, phạm vi trợ giúp pháp lý Điều 14. Hình thức trợ giúp pháp lý Điều 15. Lĩnh vực trợ giúp pháp lý Điều 16. Từ chối, không tiếp tục thực hiện trợ giúp pháp lý Điều 17. Phương thức hoạt động Điều 18. Quản lý cộng tác viên Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 19. Điều khoản chuyển tiếp Điều 20. Hiệu lực thi hành Điều 21. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.