Thông tư · Bộ Giao thông vận tải
Thông tư 07/2012/TT-BGTVT
Quy định về chức danh, nhiệm vụ theo chức danh của thuyền viên và đăng ký thuyền viên làm việc trên tàu biển Việt Nam
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 21/03/2012
- Ngày có hiệu lực
- 20/05/2012
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Hướng dẫn thi hành (2)
- 51/2008/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giao thông vận tải (22/04/2008)
- 40/2005/QH11 — Hàng hải Việt Nam (14/06/2005)
Bố cục (75 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Quốc kỳ trên tàu biển Việt Nam
Điều 4. Cờ lễ trên tàu biển Việt Nam
Điều 5. Đón khách thăm tàu
Chương II — CHỨC DANH VÀ NHIỆM VỤ THEO CHỨC DANH
Mục 1 — CHỨC DANH THUYỀN VIÊN
Điều 6. Chức danh thuyền viên
Mục 2 — NHIỆM VỤ THEO CHỨC DANH
Điều 7. Nhiệm vụ của thuyền trưởng
Điều 8. Nhiệm vụ của đại phó
Điều 9. Nhiệm vụ của máy trưởng
Điều 10. Nhiệm vụ của máy hai
Điều 11. Nhiệm vụ của phó hai
Điều 12. Nhiệm vụ của phó ba
Điều 13. Nhiệm vụ của máy ba
Điều 14. Nhiệm vụ của máy tư
Điều 15. Nhiệm vụ của thuyền phó hành khách
Điều 16. Nhiệm vụ của sỹ quan thông tin vô tuyến
Điều 17. Nhiệm vụ của sỹ quan kỹ thuật điện
Điều 18. Nhiệm vụ của sỹ quan an ninh tàu biển
Điều 19. Nhiệm vụ của sỹ quan máy lạnh
Điều 20. Nhiệm vụ của thuỷ thủ trưởng
Điều 21. Nhiệm vụ của thuỷ thủ phó
Điều 22. Nhiệm vụ của thủy thủ
Điều 23. Nhiệm vụ của thợ máy chính
Điều 24. Nhiệm vụ của thợ máy trực ca
Điều 25. Nhiệm vụ của thợ kỹ thuật điện
Điều 26. Nhiệm vụ của nhân viên thông tin vô tuyến
Điều 27. Nhiệm vụ của quản trị
Điều 28. Nhiệm vụ của bác sỹ hoặc nhân viên y tế
Điều 29. Nhiệm vụ của phục vụ viên
Điều 30. Nhiệm vụ của bếp trưởng
Điều 31. Nhiệm vụ của cấp dưỡng
Điều 32. Nhiệm vụ của tổ trưởng phục vụ hành khách
Điều 33. Nhiệm vụ của nhân viên phục vụ hành khách
Điều 34. Nhiệm vụ của tổ trưởng phục vụ bàn
Điều 35. Nhiệm vụ của nhân viên phục vụ bàn
Điều 36. Nhiệm vụ của quản lý kho hành lý
Điều 37. Nhiệm vụ của thợ giặt là
Điều 38. Nhiệm vụ của kế toán
Điều 39. Nhiệm vụ của thủ quỹ
Điều 40. Nhiệm vụ của nhân viên bán hàng
Điều 41. Nhiệm vụ của nhân viên bán vé
Điều 42. Nhiệm vụ của trật tự viên
Điều 43. Nhiệm vụ của thợ máy lạnh
Điều 44. Nhiệm vụ của thợ bơm
Điều 45. Trực ca của thuyền viên
Điều 46. Trang phục khi trực ca
Điều 47. Thẩm quyền cho phép người lên tàu
Điều 48. Nhiệm vụ của sỹ quan boong trực ca
Điều 49. Nhiệm vụ của sỹ quan máy trực ca
Điều 50. Nhiệm vụ của thủy thủ trực ca
Điều 51. Nhiệm vụ của thợ máy trực ca
Điều 52. Nhiệm vụ của thợ kỹ thuật điện trực ca
Điều 53. Nhiệm vụ của nhân viên thông tin vô tuyến trực ca
Mục 4 — BẢO ĐẢM AN TOÀN VÀ CHẾ ĐỘ NGHỈ NGƠI, SINH HOẠT TRÊN TÀU BIỂN VIỆT NAM
Điều 54. Phân công nhiệm vụ và hướng dẫn trong tình huống khẩn cấp
Điều 55. Phiếu trách nhiệm cá nhân khi báo động
Điều 56. Tín hiệu báo động trên tàu
Điều 57. Thực hành diễn tập
Điều 58. Sử dụng xuồng cứu sinh
Điều 59. Sinh hoạt của thuyền viên trên tàu biển Việt Nam
Điều 60. Sử dụng các buồng và phòng trên tàu
Điều 61. Giờ ăn và phòng ăn trên tàu
Điều 62. Nghỉ bù, đi bờ và nghỉ phép của thuyền viên
Chương III — ĐĂNG KÝ THUYỀN VIÊN, CẤP SỔ THUYỀN VIÊN VÀ HỘ CHIẾU THUYỀN VIÊN
Mục 1 — ĐĂNG KÝ THUYỀN VIÊN VÀ CẤP SỔ THUYỀN VIÊN
Điều 63. Đăng ký thuyền viên và cấp Sổ thuyền viên
Điều 64. Trách nhiệm của người được cấp Sổ thuyền viên
Điều 65. Trách nhiệm của chủ tàu và thuyền trưởng
Điều 66. Thủ tục đăng ký và cấp Sổ thuyền viên
Điều 67. Thủ tục cấp lại Sổ thuyền viên
Điều 68. Thu hồi Sổ thuyền viên
Mục 2 — HỘ CHIẾU THUYỀN VIÊN
Điều 69. Cấp Hộ chiếu thuyền viên
Điều 70. Trách nhiệm của người được cấp Hộ chiếu thuyền viên
Điều 71. Thủ tục cấp Hộ chiếu thuyền viên
Điều 72. Thủ tục cấp lại Hộ chiếu thuyền viên
Điều 73. Thu hồi Hộ chiếu thuyền viên
Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 74. Hiệu lực thi hành
Điều 75. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.