Thông tư · Bộ Giao thông vận tải
Thông tư 23/2017/TT-BGTVT
Quy định về chức danh, nhiệm vụ theo chức danh của thuyền viên và đăng ký thuyền viên làm việc trên tàu biển Việt Nam
- Tình trạng
- Hết hiệu lực một phần
- Ngày ban hành
- 28/07/2017
- Ngày có hiệu lực
- 15/09/2017
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)
- 56/2023/TT-BGTVT — Sửa đổi, bổ sung một số Điều của Thông tư số 23/2017/TT-BGTVT ngày 28 tháng 07 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định chức danh, nhiệm vụ theo chức danh của thuyền viên và đăng ký thuyền viên làm việc trên tàu biển Việt Nam (31/12/2023)
- 56/2023/TT-BGTVT — Sửa đổi, bổ sung một số Điều của Thông tư số 23/2017/TT-BGTVT ngày 28 tháng 07 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định chức danh, nhiệm vụ theo chức danh của thuyền viên và đăng ký thuyền viên làm việc trên tàu biển Việt Nam (31/12/2023)
Thay thế / bãi bỏ (2)
- 04/2013/TT-BGTVT — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 07/2012/TT-BGTVT ngày 21 tháng 3 năm 2012 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định về chức danh, nhiệm vụ theo chức danh của thuyền viên và đăng ký thuyền viên làm việc trên tàu biển Việt Nam (01/04/2013)
- 07/2012/TT-BGTVT — Quy định về chức danh, nhiệm vụ theo chức danh của thuyền viên và đăng ký thuyền viên làm việc trên tàu biển Việt Nam (21/03/2012)
Hướng dẫn thi hành (3)
- 95/2015/QH13 — Hàng hải (25/11/2015)
- 12/2017/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giao thông vận tải (10/02/2017)
- 95/2015/QH13 — Hàng hải (25/11/2015)
Bố cục (57 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Chương II — CHỨC DANH VÀ NHIỆM VỤ THEO CHỨC DANH
Mục 1 — CHỨC DANH THUYÊN VIÊN
Điều 3. Chức danh thuyền viên
Mục 2 — NHIỆM VỤ THEO CHỨC DANH
Điều 4. Nhiệm vụ của thuyền trưởng
Điều 5. Nhiệm vụ của đại phó
Điều 6. Nhiệm vụ của máy trưởng
Điều 7. Nhiệm vụ của máy hai
Điều 8. Nhiệm vụ của phó hai
Điều 9. Nhiệm vụ của phó ba
Điều 10. Nhiệm vụ của máy ba
Điều 11. Nhiệm vụ của máy tư
Điều 12. Nhiệm vụ của thuyền phó hành khách
Điều 13. Nhiệm vụ của sỹ quan thông tin vô tuyến
Điều 14. Nhiệm vụ của sỹ quan kỹ thuật điện
Điều 15. Nhiệm vụ của sỹ quan an ninh tàu biển
Điều 16. Nhiệm vụ của sỹ quan máy lạnh
Điều 17. Nhiệm vụ của thủy thủ trưởng
Điều 18. Nhiệm vụ của thủy thủ phó
Điều 19. Nhiệm vụ của thủy thủ
Điều 20. Nhiệm vụ của thợ máy chính
Điều 21. Nhiệm vụ của thợ máy
Điều 22. Nhiệm vụ của thợ kỹ thuật điện
Điều 23. Nhiệm vụ của nhân viên thông tin vô tuyến
Điều 24. Nhiệm vụ của quản trị
Điều 25. Nhiệm vụ của bác sỹ hoặc nhân viên y tế
Điều 26. Nhiệm vụ của bếp trưởng
Điều 27. Nhiệm vụ của cấp dưỡng
Điều 28. Nhiệm vụ của nhân viên phục vụ
Điều 29. Nhiệm vụ của thợ máy lạnh
Điều 30. Nhiệm vụ của thợ bơm
Mục 3 — TRỰC CA TRÊN TÀU BIỂN
Điều 31. Trực ca của thuyền viên
Điều 32. Trang phục khi trực ca
Điều 33. Thẩm quyền cho phép người lên tàu
Điều 34. Nhiệm vụ của sỹ quan boong trực ca
Điều 35. Nhiệm vụ của sỹ quan máy trực ca
Điều 36. Nhiệm vụ của thủy thủ trực ca
Điều 37. Nhiệm vụ của thợ máy trực ca
Điều 38. Nhiệm vụ của thợ kỹ thuật điện trực ca
Điều 39. Nhiệm vụ của nhân viên thông tin vô tuyến trực ca
Mục 4 — BẢO ĐẢM AN TOÀN VÀ CHẾ ĐỘ NGHỈ NGƠI, SINH HOẠT TRÊN TÀU
Điều 40. Phân công nhiệm vụ và hướng dẫn trong tình huống khẩn cấp
Điều 41. Phiếu trách nhiệm cá nhân khi báo động
Điều 42. Tín hiệu báo động trên tàu
Điều 43. Tổ chức diễn tập
Điều 44. Sử dụng xuồng cứu sinh
Điều 45. Sinh hoạt của thuyền viên trên tàu biển Việt Nam
Điều 46. Sử dụng các buồng và phòng trên tàu
Điều 47. Giờ ăn và phòng ăn trên tàu
Điều 48. Nghỉ bù, nghỉ ngơi, đi bờ và nghỉ phép của thuyền viên
Chương III — ĐĂNG KÝ THUYỀN VIÊN, CẤP SỔ THUYÊN VIÊN
Điều 49. Đăng ký thuyền viên và cấp Sổ thuyền viên
Điều 50. Trách nhiệm của người được cấp Sổ thuyền viên
Điều 51. Trách nhiệm của chủ tàu, thuyền trưởng và tổ chức cung ứng thuyền viên
Điều 52. Quy định về chỉnh sửa nội dung đã xác nhận trong Sổ thuyền viên
Điều 53. Thủ tục đăng ký và cấp Sổ thuyền viên
Điều 54. Thủ tục cấp lại Sổ thuyền viên
Điều 55. Thu hồi Sổ thuyền viên
Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 56. Hiệu lực thi hành
Điều 57. Tổ chức thực hiện
Phụ lục I — MẪU SỔ THUYỀN VIÊN
Phụ lục II — MẪU TỜ KHAI ĐỀ NGHỊ CẤP SỔ THUYỀN VIÊN
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.