Thông tư · Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Thông tư 07/2015/TT-NHNN
Quy định về bảo lãnh ngân hàng
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 25/06/2015
- Ngày có hiệu lực
- 09/08/2015
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)
- 13/2017/TT-NHNN — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 07/2015/TT-NHNN ngày 25 tháng 6 năm 2015 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về bảo lãnh ngân hàng (29/09/2017)
- 13/2017/TT-NHNN — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 07/2015/TT-NHNN ngày 25 tháng 6 năm 2015 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về bảo lãnh ngân hàng (29/09/2017)
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 11/2022/TT-NHNN — Quy định về bảo lãnh ngân hàng (30/09/2022)
Được hướng dẫn bởi (2)
- 13/2017/TT-NHNN — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 07/2015/TT-NHNN ngày 25 tháng 6 năm 2015 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về bảo lãnh ngân hàng (29/09/2017)
- 13/2017/TT-NHNN — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 07/2015/TT-NHNN ngày 25 tháng 6 năm 2015 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về bảo lãnh ngân hàng (29/09/2017)
Thay thế / bãi bỏ (1)
- 28/2012/TT-NHNN — Quy định về bảo lãnh ngân hàng (03/10/2012)
Hướng dẫn thi hành (11)
- 06/2013/UBTVQH13 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Pháp lệnh Ngoại hối (18/03/2013)
- 47/2010/QH12 — Các tổ chức tín dụng (16/06/2010)
- 46/2010/QH12 — Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (16/06/2010)
- 28/2005/PL-UBTVQH11 — Pháp lệnh Ngoại hối (13/12/2005)
- 33/2005/QH11 — Dân sự (14/06/2005)
- 156/2013/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (11/11/2013)
- 06/2013/UBTVQH13 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Pháp lệnh Ngoại hối (18/03/2013)
- 46/2010/QH12 — Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (16/06/2010)
- 47/2010/QH12 — Các tổ chức tín dụng (16/06/2010)
- 28/2005/PL-UBTVQH11 — Pháp lệnh Ngoại hối (13/12/2005)
- 33/2005/QH11 — Dân sự (14/06/2005)
Bố cục (37 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Giải thích từ ngữ Điều 4. Quy định về quản lý ngoại hối trong bảo lãnh Điều 5. Những trường hợp không được bảo lãnh, hạn chế bảo lãnh và thực hiện giới hạn cấp tín dụng Điều 6. Xác định số dư bảo lãnh đối với khách hàng Điều 7. Sử dụng ngôn ngữ Điều 8. Áp dụng tập quán và lựa chọn giải quyết tranh chấp Chương II — QUY ĐỊNH CỤ THỂ Điều 9. Phạm vi bảo lãnh Điều 10. Điều kiện đối với khách hàng Điều 11. Bảo lãnh đối với khách hàng là người không cư trú Điều 12. Bảo lãnh trong bán, cho thuê mua nhà ở hình thành trong tương lai Điều 13. Hồ sơ đề nghị bảo lãnh Điều 14. Thỏa thuận cấp bảo lãnh Điều 15. Cam kết bảo lãnh Điều 16. Thẩm quyền ký thỏa thuận cấp bảo lãnh, cam kết bảo lãnh Điều 17. Bảo đảm thực hiện nghĩa vụ của khách hàng Điều 18. Phí bảo lãnh Điều 19. Thời hạn hiệu lực của cam kết bảo lãnh, thỏa thuận cấp bảo lãnh Điều 20. Miễn thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh Điều 21. Thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh Điều 22. Quan hệ giữa cam kết bảo lãnh và hợp đồng có nghĩa vụ được bảo lãnh Điều 23. Chấm dứt nghĩa vụ bảo lãnh Điều 24. Đồng bảo lãnh Điều 25. Bảo lãnh cho một nghĩa vụ liên đới Điều 26. Quy định nội bộ của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài về bảo lãnh Điều 27. Quyền của bên bảo lãnh Điều 28. Quyền của bên bảo lãnh đối ứng Điều 29. Quyền của bên xác nhận bảo lãnh Điều 30. Nghĩa vụ của bên bảo lãnh, bên bảo lãnh đối ứng và bên xác nhận bảo lãnh Điều 31. Quyền và nghĩa vụ của bên được bảo lãnh Điều 32. Quyền và nghĩa vụ của bên nhận bảo lãnh Chương III — BÁO CÁO, TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 33. Hạch toán kế toán, thông tin báo cáo Điều 34. Trách nhiệm của các đơn vị thuộc Ngân hàng Nhà nước Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 35. Điều khoản chuyển tiếp Điều 36. Hiệu lực thi hành Điều 37. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.