Nghị quyết · Ủy ban Thường vụ Quốc hội
Nghị quyết 08/2013/UBTVQH13
Cảnh sát cơ động
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 23/12/2013
- Ngày có hiệu lực
- 01/07/2014
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Được hướng dẫn bởi (6)
- 58/2015/TT-BCA — Quy định tuần tra, kiểm soát bảo đảm an ninh, trật tự, an toàn xã hội của lực lượng cảnh sát cơ động (03/11/2015)
- 31/2014/TT-BCA — Quy định về Giấy chứng nhận công tác đặc biệt, phù hiệu và trang phục chiến đấu của Cảnh sát cơ động (24/07/2014)
- 39/2021/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 37/2009/NĐ-CP ngày 23 tháng 4 năm 2009 của Chính phủ quy định các mục tiêu quan trọng về chính trị, kinh tế, ngoại giao, khoa học – kỹ thuật, văn hóa, xã hội do lực lượng Cảnh sát nhân dân có trách nhiệm vũ trang canh gác bảo vệ và trách nhiệm của cơ quan, tổ chức có liên quan (30/03/2021)
- 21/2018/NĐ-CP — Quy định về công tác bảo vệ vận chuyển hàng đặc biệt của Nhà nước do lực lượng Cảnh sát nhân dân có trách nhiệm vũ trang bảo vệ (23/02/2018)
- 58/2015/TT-BCA — Quy định tuần tra, kiểm soát bảo đảm an ninh, trật tự, an toàn xã hội của lực lượng cảnh sát cơ động (03/11/2015)
- 31/2014/TT-BCA — Quy định về Giấy chứng nhận công tác đặc biệt, phù hiệu và trang phục chiến đấu của Cảnh sát cơ động (24/07/2014)
Hướng dẫn thi hành (3)
- 54/2005/QH11 — Công an nhân dân (29/11/2005)
- 23/2012/QH13 — Về Chương trình xây dựng luật, pháp lệnh năm 2013, điều chỉnh Chương trình xây dựng luật, pháp lệnh năm 2012 và nhiệm kỳ Quốc hội khóa XIII (12/06/2012)
- 54/2005/QH11 — Công an nhân dân (29/11/2005)
Bố cục (24 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Vị trí, chức năng của Cảnh sát cơ động Điều 4. Nguyên tắc hoạt động của Cảnh sát cơ động Điều 5. Xây dựng Cảnh sát cơ động Điều 6. Các hành vi bị nghiêm cấm Chương II — NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN VÀ TỔ CHỨC Điều 7. Nhiệm vụ, quyền hạn của Cảnh sát cơ động Điều 8. Tổ chức của Cảnh sát cơ động Điều 9. Trách nhiệm của Tư lệnh Cảnh sát cơ động và Giám đốc Công an tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương Điều 10. Điều động Cảnh sát cơ động Điều 11. Sử dụng vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ, phương tiện kỹ thuật nghiệp vụ của Cảnh sát cơ động Chương III — BẢO ĐẢM HOẠT ĐỘNG VÀ CHẾ ĐỘ, CHÍNH SÁCH Điều 12. Bảo đảm cơ sở vật chất và kinh phí hoạt động của Cảnh sát cơ động Điều 13. Trang bị của Cảnh sát cơ động Điều 14. Phù hiệu, giấy chứng nhận, trang phục của Cảnh sát cơ động Điều 15. Đào tạo, huấn luyện, bồi dưỡng Cảnh sát cơ động Điều 16. Chế độ, chính sách đối với cán bộ, chiến sĩ Cảnh sát cơ động Điều 17. Chế độ, chính sách đối với cơ quan, tổ chức, cá nhân tham gia phối hợp với Cảnh sát cơ động thực hiện nhiệm vụ bảo vệ an ninh, giữ gìn trật tự, an toàn xã hội Chương IV — TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN, Điều 18. Trách nhiệm của Bộ Công an Điều 19. Trách nhiệm của Bộ Quốc phòng Điều 20. Trách nhiệm của bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ Điều 21. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân các cấp Điều 22. Trách nhiệm của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 23. Hiệu lực thi hành Điều 24. Quy định chi tiết
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.